Thứ Hai, 14/09/2026
Victor Osimhen (Kiến tạo: Piotr Zielinski)
11
(Pen) Lorenzo Insigne
57
Sebastian Walukiewicz
59
Victor Osimhen
66
Eljif Elmas
76

Thống kê trận đấu Napoli vs Cagliari

số liệu thống kê
Napoli
Napoli
Cagliari
Cagliari
66 Kiểm soát bóng 34
7 Sút trúng đích 1
7 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 4
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
1 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 10
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
1 Thủ môn cản phá 5
11 Ném biên 18
11 Ném biên 18
23 Chuyền dài 14
23 Chuyền dài 14
2 Cú sút bị chặn 3
2 Cú sút bị chặn 3
1 Phát bóng 7
1 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Napoli vs Cagliari

Huấn luyện viên

Massimiliano Allegri

Fabio Pisacane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
19/04 - 2015
11/12 - 2016
06/05 - 2017
01/10 - 2017
27/02 - 2018
17/12 - 2018
06/05 - 2019
26/09 - 2019
17/02 - 2020
03/01 - 2021
02/05 - 2021
H1: 1-0
27/09 - 2021
H1: 1-0
22/02 - 2022
H1: 0-0
17/12 - 2023
H1: 0-0
25/02 - 2024
H1: 0-0
15/09 - 2024
H1: 0-1
24/05 - 2025
H1: 1-0
31/08 - 2025
H1: 0-0
Coppa Italia
04/12 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
Serie A
21/03 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Napoli

Serie A
13/09 - 2026
H1: 0-0
Champions League
10/09 - 2026
H1: 0-0
Serie A
05/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
H1: 0-0
Giao hữu
13/08 - 2026
H1: 2-1
09/08 - 2026
05/08 - 2026
H1: 1-0
26/07 - 2026
22/07 - 2026

Thành tích gần đây Cagliari

Serie A
13/09 - 2026
07/09 - 2026
H1: 1-0
Coppa Italia
04/09 - 2026
Serie A
31/08 - 2026
23/08 - 2026
H1: 0-0
Coppa Italia
14/08 - 2026
Giao hữu
09/08 - 2026
H1: 0-0
02/08 - 2026
28/07 - 2026
H1: 0-0
23/07 - 2026

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LazioLazio4310310T T T H
2AS RomaAS Roma330099T T T
3InterInter330059T T T
4CagliariCagliari430129T B T T
5AC MilanAC Milan422038T T H H
6Como 1907Como 1907321047H T T
7FrosinoneFrosinone421137B T T H
8JuventusJuventus421127T T H B
9SassuoloSassuolo421117B T H T
10NapoliNapoli420216T B B T
11AtalantaAtalanta420206T T B B
12LecceLecce4202-26T B B T
13UdineseUdinese311104H T B
14TorinoTorino3102-13B B T
15FiorentinaFiorentina4103-63B B B T
16BolognaBologna4013-31B B H B
17ParmaParma3012-31B B H
18MonzaMonza4013-51B B H B
19GenoaGenoa4013-61B B B H
20VeneziaVenezia4004-70B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow