Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Napoli vs Lazio hôm nay 11-02-2018

Giải Serie A - CN, 11/2

Kết thúc
CN, 02:45 11/02/2018
- Serie A
Stadio San Paolo
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stefan de Vrij (Kiến tạo: Ciro Immobile)
3
Stefan de Vrij (Kiến tạo: Ciro Immobile)
4
Lucas Leiva
43
Jose Maria Callejon (Kiến tạo: Jorginho)
43
Jose Maria Callejon (Kiến tạo: Jorginho)
44
Sergej Milinkovic-Savic
45
(og) Wallace
54
Mario Rui
56
Stefan de Vrij
63
Stefan de Vrij
64
Dries Mertens (Kiến tạo: Piotr Zielinski)
73

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
10/04 - 2017
21/09 - 2017
11/02 - 2018
19/08 - 2018
21/01 - 2019
12/01 - 2020
02/08 - 2020
21/12 - 2020
23/04 - 2021
H1: 2-0
29/11 - 2021
H1: 3-0
28/02 - 2022
H1: 0-0
04/09 - 2022
H1: 1-1
04/03 - 2023
H1: 0-0
03/09 - 2023
H1: 1-1
29/01 - 2024
H1: 0-0
Coppa Italia
06/12 - 2024
H1: 2-1
Serie A
09/12 - 2024
H1: 0-0
16/02 - 2025
H1: 1-1
04/01 - 2026
H1: 0-2
18/04 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Napoli

Serie A
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 0-1
12/04 - 2026
H1: 1-0
07/04 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
H1: 0-1
15/03 - 2026
H1: 0-1
07/03 - 2026
H1: 1-0
01/03 - 2026
22/02 - 2026
H1: 0-1
16/02 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây Lazio

Serie A
28/04 - 2026
H1: 0-1
Coppa Italia
23/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-2
Serie A
18/04 - 2026
H1: 0-1
14/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-1
22/03 - 2026
H1: 0-0
16/03 - 2026
H1: 1-0
10/03 - 2026
H1: 1-1
Coppa Italia
05/03 - 2026
H1: 0-0
Serie A
02/03 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3425454979H T T T H
2NapoliNapoli3421671969T T H B T
3AC MilanAC Milan34191052167T B B T H
4JuventusJuventus34181062864H T T T H
5Como 1907Como 190734171073161T H B B T
6AS RomaAS Roma34194111961T B T H T
7AtalantaAtalanta34141281554T T B H B
8LazioLazio34121210448T H B T H
9BolognaBologna3414614148B T T B B
10SassuoloSassuolo3413714-346H T B T H
11UdineseUdinese3412814-544T H T B H
12ParmaParma34101212-1542B H H T T
13TorinoTorino3411815-1741B T T H H
14GenoaGenoa3410915-839B B T T B
15FiorentinaFiorentina3481313-737H T T H H
16CagliariCagliari349916-1336B B T B T
17LecceLecce347819-2429B B B H H
18CremoneseCremonese3461018-2528T B B H B
19Hellas VeronaHellas Verona3431021-3319B B B B H
20PisaPisa3421220-3718B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow