Thứ Bảy, 14/03/2026

Trực tiếp kết quả Nara Club vs Albirex Niigata hôm nay 14-03-2026

Giải J League 2 - Th 7, 14/3

Kết thúc

Nara Club

Nara Club

0 : 0
Hiệp một: 0-0 | Hiệp phụ: 0-0 | Pen: 2-4
T7, 12:00 14/03/2026
Vòng 6 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taishiro Okazaki (Thay: Ryosuke Tamura)
38
Kazuyoshi Shimabuku (Thay: Matheus Moraes)
45
Yamato Wakatsuki (Thay: Riku Ochiai)
60
Sora Mochizuki (Thay: Shota Tamura)
69
Takuma Goto (Thay: Genki Hamana)
70
J. Geria
75
Jason Geria
75
Keisuke Kasai (Thay: Eiji Shirai)
78
Tomoya Sekiguchi (Thay: Ren Shibamoto)
85
Riki Tomizu (Thay: Yuto Kunitake)
86
Aozora Ishiyama (Thay: Jin Okumura)
86
(Pen) Taishiro Okazaki
(Pen) Soya Fujiwara
(Pen) Sora Mochizuki
(Pen) Mihiro Sato
(Pen) Tomoya Sekiguchi
(Pen) Yuji Ono
(Pen) Takuma Goto
(Pen) Michael James Fitzgerald

Thống kê trận đấu Nara Club vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Nara Club
Nara Club
Albirex Niigata
Albirex Niigata
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nara Club vs Albirex Niigata

Nara Club (4-2-3-1): Marc Vito (96), Kei Ikoma (22), Hiroto Sato (33), Taisei Ishii (36), Masato Nakayama (27), Ren Shibamoto (50), Rin Morita (10), Ryosuke Tamura (7), Yuto Kunitake (20), Genki Hamana (37), Shota Tamura (17)

Albirex Niigata (4-4-2): Noam Baumann (64), Soya Fujiwara (25), Michael Fitzgerald (5), Jason Geria (2), Mihiro Sato (26), Moraes (55), Yusuke Onishi (7), Eiji Shirai (8), Jin Okumura (30), Riku Ochiai (13), Yuji Ono (99)

Nara Club
Nara Club
4-2-3-1
96
Marc Vito
22
Kei Ikoma
33
Hiroto Sato
36
Taisei Ishii
27
Masato Nakayama
50
Ren Shibamoto
10
Rin Morita
7
Ryosuke Tamura
20
Yuto Kunitake
37
Genki Hamana
17
Shota Tamura
99
Yuji Ono
13
Riku Ochiai
30
Jin Okumura
8
Eiji Shirai
7
Yusuke Onishi
55
Moraes
26
Mihiro Sato
2
Jason Geria
5
Michael Fitzgerald
25
Soya Fujiwara
64
Noam Baumann
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-4-2
Thay người
38’
Ryosuke Tamura
Taishiro Okazaki
45’
Matheus Moraes
Kazuyoshi Shimabuku
69’
Shota Tamura
Sora Mochizuki
60’
Riku Ochiai
Yamato Wakatsuki
70’
Genki Hamana
Takuma Goto
78’
Eiji Shirai
Keisuke Kasai
85’
Ren Shibamoto
Tomoya Sekiguchi
86’
Jin Okumura
Aozora Ishiyama
86’
Yuto Kunitake
Riki Tomizu
Cầu thủ dự bị
Shinji Okada
Shota Uchiyama
Sora Mochizuki
Aozora Ishiyama
Takuma Goto
Keisuke Kasai
Taishiro Okazaki
Kodai Mori
Yudai Okuda
Yushin Otake
Tomoya Sekiguchi
Kazuyoshi Shimabuku
Riki Tomizu
Taiki Arai
Arata Yoshida
Yamato Wakatsuki
Yuzuru Yoshimura
Jimpei Yoshida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Nara Club

J League 2
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
06/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/02 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
24/05 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
08/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai6420716T T H H T
2Shonan BellmareShonan Bellmare6411713T T T H T
3Blaublitz AkitaBlaublitz Akita5401312T T T B T
4SC SagamiharaSC Sagamihara630339B T T T B
5Montedio YamagataMontedio Yamagata6213-18T H B B B
6Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma5122-56B H T B H
7Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe412105T B H H
8Yokohama FCYokohama FC5113-25B B T B H
9Tochigi SCTochigi SC4103-23B B T B
10Tochigi City FCTochigi City FC5014-101B B B B H
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ventforet KofuVentforet Kofu6411614T H T T B
2Omiya ArdijaOmiya Ardija6411813T T T H B
3Iwaki FCIwaki FC6321312T H B H T
4Fujieda MYFCFujieda MYFC6321212T H T H T
5FC GifuFC Gifu5311311T T H T B
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga630359B T B T T
7Jubilo IwataJubilo Iwata6033-35B B H H B
8Consadole SapporoConsadole Sapporo6114-55B H B B T
9Fukushima UnitedFukushima United5113-94B B B H T
10Nagano ParceiroNagano Parceiro6024-102B H B B B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kochi United SCKochi United SC6420715H T T H T
2Tokushima VortisTokushima Vortis54011312T T B T T
3Albirex NiigataAlbirex Niigata6321212B T T H H
4Kataller ToyamaKataller Toyama5221410B T T H H
5FC OsakaFC Osaka5122-16B H B H T
6Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa5122-46H H B T B
7Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki5203-66T B B B T
8FC ImabariFC Imabari6114-45B T B B B
9Nara ClubNara Club6123-95T H B B H
10Ehime FCEhime FC5032-24B H H B H
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki6600818T T T T T
2Oita TrinitaOita Trinita6312311T T B H B
3Roasso KumamotoRoasso Kumamoto5311510T H T T B
4Kagoshima UnitedKagoshima United5311310B T T T H
5Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi622219T B H T H
6MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga5212-17B H B T T
7Gainare TottoriGainare Tottori5122-27T B B H H
8Sagan TosuSagan Tosu6123-36H B B B T
9FC RyukyuFC Ryukyu6042-46B H B H H
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu6006-100B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow