Thứ Bảy, 26/09/2026

Trực tiếp kết quả Nara Club vs Kataller Toyama hôm nay 23-05-2026

Giải J League 2 - Th 7, 23/5

Kết thúc

Nara Club

Nara Club

5 : 1

Kataller Toyama

Kataller Toyama

Hiệp một: 3-0
T7, 12:00 23/05/2026
Vòng 18 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuto Kunitake
1
Shota Tamura (Kiến tạo: Yuto Kunitake)
3
Shota Tamura (Kiến tạo: Rin Morita)
14
Yuki Saneto (Thay: Junya Imase)
18
Shota Tamura (Kiến tạo: Rin Morita)
46
Kiyoshiro Tsuboi (Thay: Genta Takenaka)
46
Shimpei Nishiya (Thay: Yuki Kagawa)
46
Sora Mochizuki (Thay: Ryosuke Tamura)
61
Riki Tomizu (Thay: Ren Shibamoto)
61
Tsubasa Yoshihira (Thay: Manato Furukawa)
61
Yuki Saneto
62
Shimpei Nishiya (Kiến tạo: Tae-Won Kim)
64
Kei Ikoma (Thay: Kakeru Takahata)
69
Genki Hamana (Thay: Shota Tamura)
77
Masato Nakayama (Thay: Arata Yoshida)
77
Mahiro Yunomae (Thay: Tae-Won Kim)
82
Kei Ikoma (Kiến tạo: Genki Hamana)
89
Sota Fukazawa
90+3'

Thống kê trận đấu Nara Club vs Kataller Toyama

số liệu thống kê
Nara Club
Nara Club
Kataller Toyama
Kataller Toyama
45 Kiểm soát bóng 55
7 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 13
0 Phạt góc 4
3 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 7
16 Phát bóng 1

Đội hình xuất phát Nara Club vs Kataller Toyama

Nara Club (4-2-3-1): Marc Vito (96), Kakeru Takahata (2), Hiroto Sato (33), Yudai Okuda (16), Arata Yoshida (8), Ren Shibamoto (50), Rin Morita (10), Ryosuke Tamura (7), Yuto Kunitake (20), Shuhei Kawasaki (54), Shota Tamura (17)

Kataller Toyama (3-4-2-1): Toshiki Hirao (1), Sota Fukazawa (13), Junya Imase (5), Yuki Kagawa (3), Yoshiki Takahashi (33), Jung Woo-young (20), Genta Takenaka (34), Sho Fuseya (28), Tae-Won Kim (42), Ayumu Kameda (7), Manato Furukawa (39)

Nara Club
Nara Club
4-2-3-1
96
Marc Vito
2
Kakeru Takahata
33
Hiroto Sato
16
Yudai Okuda
8
Arata Yoshida
50
Ren Shibamoto
10
Rin Morita
7
Ryosuke Tamura
20
Yuto Kunitake
54
Shuhei Kawasaki
17
Shota Tamura
39
Manato Furukawa
7
Ayumu Kameda
42
Tae-Won Kim
28
Sho Fuseya
34
Genta Takenaka
20
Jung Woo-young
33
Yoshiki Takahashi
3
Yuki Kagawa
5
Junya Imase
13
Sota Fukazawa
1
Toshiki Hirao
Kataller Toyama
Kataller Toyama
3-4-2-1
Thay người
61’
Ren Shibamoto
Riki Tomizu
18’
Junya Imase
Yuki Saneto
61’
Ryosuke Tamura
Sora Mochizuki
46’
Yuki Kagawa
Shimpei Nishiya
69’
Kakeru Takahata
Kei Ikoma
46’
Genta Takenaka
Kiyoshiro Tsuboi
77’
Arata Yoshida
Masato Nakayama
61’
Manato Furukawa
Tsubasa Yoshihira
77’
Shota Tamura
Genki Hamana
82’
Tae-Won Kim
Mahiro Yunomae
Cầu thủ dự bị
Tatsuki Miyazawa
Koh Bong-jo
Kei Ikoma
Yuki Saneto
Masato Nakayama
Shimpei Nishiya
Taisei Ishii
Daichi Matsuoka
Ryo Sato
Mahiro Yunomae
Takuma Goto
Keita Ueda
Riki Tomizu
Tsubasa Yoshihira
Genki Hamana
Keijiro Ogawa
Sora Mochizuki
Kiyoshiro Tsuboi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
05/04 - 2026
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Nara Club

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 1-0
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-8

Thành tích gần đây Kataller Toyama

J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
10/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
03/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai8521817T T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
3Albirex NiigataAlbirex Niigata8512-116T H
4Kataller ToyamaKataller Toyama8422814T H
5Yokohama FCYokohama FC8422514T H
6Tokushima VortisTokushima Vortis8413113T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare8341113H
8Montedio YamagataMontedio Yamagata8404412B T
9Fujieda MYFCFujieda MYFC8332312H H
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
11Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8242110H H
12Tochigi City FCTochigi City FC8314010B B
13Jubilo IwataJubilo Iwata8314-110B B
14Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe8314-710B T
15Iwaki FCIwaki FC8305-49T B
16Oita TrinitaOita Trinita815218H H
17Sagan TosuSagan Tosu8224-38B B
18Ventforet KofuVentforet Kofu8215-97B B
19Consadole SapporoConsadole Sapporo8125-75H B
20FC ImabariFC Imabari8125-95B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow