Andero Kivi 15 | |
Shalva Burjanadze 43 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Narva Trans
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Thành tích gần đây FC Kuressaare
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T H T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | B T T B B | |
| 5 | 7 | 3 | 0 | 4 | -5 | 9 | B B B T T | |
| 6 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B B T T | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | T B H B T | |
| 8 | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | T B T B B | |
| 9 | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 6 | B T T B B | |
| 10 | 6 | 1 | 0 | 5 | -11 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

