Chủ Nhật, 08/11/2026

Trực tiếp kết quả Nasaf Qarshi vs Neftchi Fargona hôm nay 07-11-2022

Giải VĐQG Uzbekistan - Th 2, 07/11

Kết thúc

Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

0 : 1

Neftchi Fargona

Neftchi Fargona

Hiệp một: 0-0
T2, 20:30 07/11/2022
Vòng 25 - VĐQG Uzbekistan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Nasaf Qarshi vs Neftchi Fargona

số liệu thống kê
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
Neftchi Fargona
Neftchi Fargona
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Uzbekistan
22/06 - 2022
07/11 - 2022
02/07 - 2023
07/10 - 2023
20/06 - 2024
22/11 - 2024
29/03 - 2025
11/08 - 2025
18/04 - 2026
04/09 - 2026

Thành tích gần đây Nasaf Qarshi

AFC Champions League Two
04/11 - 2026
VĐQG Uzbekistan
31/10 - 2026
AFC Champions League Two
28/10 - 2026
VĐQG Uzbekistan
24/10 - 2026
17/10 - 2026
AFC Champions League Two
14/10 - 2026
VĐQG Uzbekistan
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
16/09 - 2026
VĐQG Uzbekistan
09/09 - 2026

Thành tích gần đây Neftchi Fargona

AFC Champions League
02/11 - 2026
26/10 - 2026
VĐQG Uzbekistan
16/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
VĐQG Uzbekistan
07/10 - 2026
AFC Champions League
14/09 - 2026
VĐQG Uzbekistan
09/09 - 2026
04/09 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Neftchi FargonaNeftchi Fargona2518433658T T H T T
2Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent2616822056T T H B T
3Navbahor NamanganNavbahor Namangan2716742155H H T T T
4AGMKAGMK261367545T H T T T
5Lokomotiv TashkentLokomotiv Tashkent2712781043T H H B T
6Nasaf QarshiNasaf Qarshi2611961442T T H T H
7BuxoroBuxoro261268542B T T H H
8Dinamo SamarkandDinamo Samarkand2710710237B B H T T
9Qizilqum ZarafshonQizilqum Zarafshon2710512-735H T H H B
10Surkhon-2011Surkhon-20112771010-931H H H H H
11AndijonAndijon279414-631B B H B B
12Sogdiyona JizzaxSogdiyona Jizzax278613-830B H B H B
13XorazmXorazm276813-1526H H B B T
14Bunyodkor TashkentBunyodkor Tashkent268216-1626T B H T B
15Kokand 1912Kokand 1912265912-1124B T B B H
16Mashal MuborakMashal Muborak271224-415B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow