Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Nasaf Qarshi vs Surkhon-2011 hôm nay 09-04-2023

Giải VĐQG Uzbekistan - CN, 09/4

Kết thúc

Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

3 : 2

Surkhon-2011

Surkhon-2011

Hiệp một: 1-1
CN, 20:15 09/04/2023
Vòng 5 - VĐQG Uzbekistan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Nasaf Qarshi vs Surkhon-2011

số liệu thống kê
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
Surkhon-2011
Surkhon-2011
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Uzbekistan
11/11 - 2021
04/07 - 2022
10/09 - 2022
09/04 - 2023
29/08 - 2023
20/05 - 2024
18/10 - 2024
13/04 - 2025
23/08 - 2025
20/03 - 2026
31/10 - 2026

Thành tích gần đây Nasaf Qarshi

VĐQG Uzbekistan
31/10 - 2026
AFC Champions League Two
28/10 - 2026
VĐQG Uzbekistan
24/10 - 2026
17/10 - 2026
AFC Champions League Two
14/10 - 2026
VĐQG Uzbekistan
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
16/09 - 2026
VĐQG Uzbekistan
09/09 - 2026
04/09 - 2026

Thành tích gần đây Surkhon-2011

VĐQG Uzbekistan
31/10 - 2026
23/10 - 2026
16/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
09/09 - 2026
04/09 - 2026
25/08 - 2026
21/08 - 2026
13/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Neftchi FargonaNeftchi Fargona2518433658T T H T T
2Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent2616822056T T H B T
3Navbahor NamanganNavbahor Namangan2614841950T T H H T
4Nasaf QarshiNasaf Qarshi2611961442T T H T H
5BuxoroBuxoro261268542B T T H H
6AGMKAGMK251267442B T H T T
7Lokomotiv TashkentLokomotiv Tashkent251177940T B T H H
8Qizilqum ZarafshonQizilqum Zarafshon2610511-635T H T H H
9Dinamo SamarkandDinamo Samarkand269710034B B B H T
10AndijonAndijon269512-332T B B B H
11Sogdiyona JizzaxSogdiyona Jizzax268612-630B B H B H
12Surkhon-2011Surkhon-2011267910-930T H H H H
13Bunyodkor TashkentBunyodkor Tashkent258215-1526B T B H T
14Kokand 1912Kokand 1912265912-1124B T B B H
15XorazmXorazm265813-1623B H H B B
16Mashal MuborakMashal Muborak261124-414B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow