Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Will Reilly (Thay: Ajani Fortune) 11 | |
Ronald Hernandez (Thay: Matthew Edwards) 62 | |
Bryan Acosta (Thay: Edvard Tagseth) 63 | |
Andy Najar (Thay: Josh Bauer) 64 | |
Alex Muyl (Thay: Ahmed Qasem) 73 | |
Jeisson Palacios (Thay: Jack Maher) 73 | |
Shak Mohammed (Kiến tạo: Alex Muyl) 79 | |
Fabrice Picault (Thay: Luke Brennan) 83 | |
Emmanuel Latte Lath (Thay: Cooper Sanchez) 84 | |
Shak Mohammed 85 | |
Jordan Knight (Thay: Shak Mohammed) 90 | |
Enea Mihaj 90+10' |
Thống kê trận đấu Nashville SC vs Atlanta United


Diễn biến Nashville SC vs Atlanta United
Thẻ vàng cho Enea Mihaj.
Shak Mohammed rời sân và được thay thế bởi Jordan Knight.
Thẻ vàng cho Shak Mohammed.
Cooper Sanchez rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Latte Lath.
Luke Brennan rời sân và được thay thế bởi Fabrice Picault.
Luke Brennan rời sân và được thay thế bởi Fabrice Picault.
Alex Muyl đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Shak Mohammed đã ghi bàn!
Jack Maher rời sân và được thay thế bởi Jeisson Palacios.
Ahmed Qasem rời sân và được thay thế bởi Alex Muyl.
Josh Bauer rời sân và được thay thế bởi Andy Najar.
Edvard Tagseth rời sân và được thay thế bởi Bryan Acosta.
Matthew Edwards rời sân và được thay thế bởi Ronald Hernandez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ajani Fortune rời sân và được thay thế bởi Will Reilly.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Nashville SC vs Atlanta United
Nashville SC (4-4-2): Brian Schwake (99), Josh Bauer (22), Jack Maher (5), Maxwell Woledzi (3), Daniel Lovitz (2), Shak Mohammed (14), Matthew Corcoran (16), Edvard Tagseth (20), Ahmed Qasem (37), Hany Mukhtar (10), Sam Surridge (9)
Atlanta United (4-3-3): Lucas Hoyos (1), Matthew Edwards (47), Tomas Jacob (55), Enea Mihaj (4), Elias Baez (3), Cooper Sanchez (48), Tristan Muyumba (8), Ajani Fortune (35), Luke Brennan (20), Aleksey Miranchuk (59), Miguel Almirón (10)


| Thay người | |||
| 63’ | Edvard Tagseth Bryan Acosta | 11’ | Ajani Fortune William James Reilly |
| 64’ | Josh Bauer Andy Najar | 62’ | Matthew Edwards Ronald Hernandez |
| 73’ | Ahmed Qasem Alex Muyl | 83’ | Luke Brennan Fafà Picault |
| 73’ | Jack Maher Jeisson Palacios | 84’ | Cooper Sanchez Emmanuel Latte Lath |
| 90’ | Shak Mohammed Jordan Knight | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Willis | Jayden Hibbert | ||
Bryan Acosta | Fafà Picault | ||
Andy Najar | Ronald Hernandez | ||
Alex Muyl | Pedro Amador | ||
Thomas Williams | Cayman Togashi | ||
Jordan Knight | William James Reilly | ||
Woobens Pacius | Emmanuel Latte Lath | ||
Jeisson Palacios | Adrian Gill | ||
Charles-Emile Brunet | Ignacio Suarez-Couri | ||
Nhận định Nashville SC vs Atlanta United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nashville SC
Thành tích gần đây Atlanta United
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 21 | 39 | T T T T B | |
| 2 | 17 | 11 | 4 | 2 | 13 | 37 | T T T T T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 21 | 33 | T B T B H | |
| 4 | 18 | 10 | 3 | 5 | 16 | 33 | B T T T T | |
| 5 | 17 | 10 | 3 | 4 | 15 | 33 | B B T B H | |
| 6 | 16 | 9 | 2 | 5 | 7 | 29 | B T B H T | |
| 7 | 16 | 8 | 2 | 6 | 8 | 26 | T T T B B | |
| 8 | 16 | 8 | 2 | 6 | 4 | 26 | T T H B B | |
| 9 | 16 | 8 | 2 | 6 | -1 | 26 | B T H H T | |
| 10 | 17 | 7 | 5 | 5 | 7 | 26 | B T T H B | |
| 11 | 17 | 7 | 4 | 6 | 7 | 25 | T H B T T | |
| 12 | 17 | 7 | 4 | 6 | 3 | 25 | B T T H T | |
| 13 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 25 | H T T T T | |
| 14 | 16 | 7 | 3 | 6 | -1 | 24 | B B B B B | |
| 15 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | B H T T B | |
| 16 | 17 | 6 | 5 | 6 | -5 | 23 | B B H B H | |
| 17 | 17 | 6 | 4 | 7 | -11 | 22 | T H T B B | |
| 18 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | B H H H T | |
| 19 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 20 | 18 | 5 | 6 | 7 | -5 | 21 | T H B B H | |
| 21 | 17 | 6 | 2 | 9 | -16 | 20 | T H B T T | |
| 22 | 17 | 5 | 5 | 7 | 3 | 20 | T H B B T | |
| 23 | 17 | 6 | 1 | 10 | 1 | 19 | T B B T B | |
| 24 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B H T B T | |
| 25 | 17 | 4 | 5 | 8 | -13 | 17 | B B B T B | |
| 26 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 16 | B B H H B | |
| 27 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B H H B B | |
| 28 | 17 | 4 | 2 | 11 | -26 | 14 | T B B T B | |
| 29 | 17 | 3 | 4 | 10 | -9 | 13 | B H B T T | |
| 30 | 17 | 3 | 3 | 11 | -13 | 12 | H B B H B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 21 | 39 | T T T T B | |
| 2 | 17 | 11 | 4 | 2 | 13 | 37 | T T T T T | |
| 3 | 16 | 9 | 2 | 5 | 7 | 29 | B T B H T | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 8 | 26 | T T T B B | |
| 5 | 17 | 7 | 4 | 6 | 7 | 25 | T H B T T | |
| 6 | 17 | 7 | 4 | 6 | 3 | 25 | B T T H T | |
| 7 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | B H T T B | |
| 8 | 17 | 6 | 4 | 7 | -11 | 22 | T H T B B | |
| 9 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | B H H H T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | -16 | 20 | T H B T T | |
| 11 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B H T B T | |
| 12 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 16 | B B H H B | |
| 13 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B H H B B | |
| 14 | 17 | 3 | 4 | 10 | -9 | 13 | B H B T T | |
| 15 | 17 | 3 | 3 | 11 | -13 | 12 | H B B H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 21 | 33 | T B T B H | |
| 2 | 18 | 10 | 3 | 5 | 16 | 33 | B T T T T | |
| 3 | 17 | 10 | 3 | 4 | 15 | 33 | B B T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 4 | 26 | T T H B B | |
| 5 | 16 | 8 | 2 | 6 | -1 | 26 | B T H H T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 7 | 26 | B T T H B | |
| 7 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 25 | H T T T T | |
| 8 | 16 | 7 | 3 | 6 | -1 | 24 | B B B B B | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -5 | 23 | B B H B H | |
| 10 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 11 | 18 | 5 | 6 | 7 | -5 | 21 | T H B B H | |
| 12 | 17 | 5 | 5 | 7 | 3 | 20 | T H B B T | |
| 13 | 17 | 6 | 1 | 10 | 1 | 19 | T B B T B | |
| 14 | 17 | 4 | 5 | 8 | -13 | 17 | B B B T B | |
| 15 | 17 | 4 | 2 | 11 | -26 | 14 | T B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
