Xong rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Hany Mukhtar (Kiến tạo: Ahmed Qasem) 19 | |
Ahmed Qasem (Kiến tạo: Cristian Espinoza) 25 | |
D. Schnegg (Thay: H. Toffolo) 35 | |
David Schnegg (Thay: Harry Toffolo) 35 | |
Morrison Agyemang (Kiến tạo: Ashley Westwood) 42 | |
Sam Surridge (Thay: Warren Madrigal) 46 | |
Idan Toklomati (Thay: Archie Goodwin) 57 | |
Liel Abada (Thay: Rodolfo Aloko) 57 | |
Sam Surridge (Kiến tạo: Andy Najar) 60 | |
Pep Biel (Kiến tạo: Kerwin Vargas) 68 | |
Alex Muyl (Thay: Ahmed Qasem) 69 | |
Sam Surridge (Kiến tạo: Hany Mukhtar) 74 | |
Reed Baker-Whiting (Thay: Andy Najar) 75 | |
Edvard Tagseth (Thay: Patrick Yazbek) 75 | |
Djibril Diani (Thay: Brandt Bronico) 75 | |
Tyger Smalls (Thay: Kerwin Vargas) 76 | |
Alex Muyl 78 | |
David Schnegg 85 | |
Shak Mohammed (Thay: Cristian Espinoza) 86 | |
Brian Schwake 87 |
Thống kê trận đấu Nashville SC vs Charlotte


Diễn biến Nashville SC vs Charlotte
Cristian Espinoza rời sân và được thay thế bởi Shak Mohammed.
Thẻ vàng cho David Schnegg.
Thẻ vàng cho Alex Muyl.
Kerwin Vargas rời sân và được thay thế bởi Tyger Smalls.
Brandt Bronico rời sân và được thay thế bởi Djibril Diani.
Patrick Yazbek rời sân và được thay thế bởi Edvard Tagseth.
Andy Najar rời sân và được thay thế bởi Reed Baker-Whiting.
Hany Mukhtar đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sam Surridge đã ghi bàn!
Ahmed Qasem rời sân và được thay thế bởi Alex Muyl.
Kerwin Vargas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pep Biel đã ghi bàn!
Andy Najar đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Sam Surridge đã ghi bàn!
Rodolfo Aloko rời sân và được thay thế bởi Liel Abada.
Archie Goodwin rời sân và được thay thế bởi Idan Toklomati.
Warren Madrigal rời sân và được thay thế bởi Sam Surridge.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ashley Westwood đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Nashville SC vs Charlotte
Nashville SC (4-4-2): Brian Schwake (99), Andy Najar (31), Jeisson Palacios (4), Maxwell Woledzi (3), Daniel Lovitz (2), Cristian Espinoza (7), Matthew Corcoran (16), Patrick Yazbek (8), Ahmed Qasem (37), Hany Mukhtar (10), Warren Madrigal (41)
Charlotte (4-3-3): Kristijan Kahlina (1), Nathan Byrne (14), Morrison Agyemang (44), Andrew Privett (4), Harry Toffolo (15), Ashley Westwood (8), Pep Biel (16), Brandt Bronico (13), Rodolfo Aloko (37), Archie Goodwin (7), Kerwin Vargas (18)


| Thay người | |||
| 46’ | Warren Madrigal Sam Surridge | 35’ | Harry Toffolo David Schnegg |
| 69’ | Ahmed Qasem Alex Muyl | 57’ | Rodolfo Aloko Liel Abada |
| 75’ | Andy Najar Reed Baker-Whiting | 57’ | Archie Goodwin Idan Gorno |
| 75’ | Patrick Yazbek Edvard Tagseth | 75’ | Brandt Bronico Djibril Diani |
| 86’ | Cristian Espinoza Shak Mohammed | 76’ | Kerwin Vargas Tyger Smalls |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Willis | Tyler Miller | ||
Bryan Acosta | Henry Kessler | ||
Jack Maher | Aron John | ||
Josh Bauer | Djibril Diani | ||
Alex Muyl | Tyger Smalls | ||
Reed Baker-Whiting | Liel Abada | ||
Shak Mohammed | Luca de la Torre | ||
Sam Surridge | David Schnegg | ||
Edvard Tagseth | Idan Gorno | ||
Nhận định Nashville SC vs Charlotte
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nashville SC
Thành tích gần đây Charlotte
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 19 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 8 | 0 | 1 | 20 | 24 | B T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 22 | T B T T T | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 11 | 20 | T B B H T | |
| 5 | 8 | 6 | 1 | 1 | 8 | 19 | T H T T T | |
| 6 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H H T T H | |
| 7 | 9 | 5 | 2 | 2 | 9 | 17 | T T T H T | |
| 8 | 10 | 5 | 2 | 3 | -3 | 17 | T T T T B | |
| 9 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T T H | |
| 10 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | H T T B B | |
| 11 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | T B T B B | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | 4 | 13 | B T B H B | |
| 13 | 10 | 3 | 4 | 3 | 3 | 13 | T H H B B | |
| 14 | 10 | 3 | 4 | 3 | -2 | 13 | T H H H B | |
| 15 | 9 | 4 | 0 | 5 | -6 | 12 | B B T T B | |
| 16 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | H B B H B | |
| 17 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T H B T T | |
| 18 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | B T H B T | |
| 19 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B H H H T | |
| 20 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B B H H T | |
| 21 | 10 | 3 | 3 | 4 | -9 | 12 | T H B H B | |
| 22 | 10 | 3 | 2 | 5 | 0 | 11 | B B B B B | |
| 23 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | H B T B T | |
| 24 | 10 | 2 | 4 | 4 | -5 | 10 | H B H B T | |
| 25 | 9 | 3 | 0 | 6 | -7 | 9 | B B B T T | |
| 26 | 10 | 2 | 1 | 7 | -8 | 7 | B B B B T | |
| 27 | 10 | 2 | 1 | 7 | -17 | 7 | B H B T B | |
| 28 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | T H H B B | |
| 29 | 10 | 1 | 2 | 7 | -8 | 5 | B T H H B | |
| 30 | 9 | 1 | 1 | 7 | -18 | 4 | B B B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 22 | T B T T T | |
| 2 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H H T T H | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 9 | 17 | T T T H T | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T T H | |
| 5 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | T B T B B | |
| 6 | 10 | 3 | 4 | 3 | -2 | 13 | T H H H B | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | H B B H B | |
| 8 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T H B T T | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B H H H T | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B B H H T | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -9 | 12 | T H B H B | |
| 12 | 9 | 3 | 0 | 6 | -7 | 9 | B B B T T | |
| 13 | 10 | 2 | 1 | 7 | -8 | 7 | B B B B T | |
| 14 | 10 | 2 | 1 | 7 | -17 | 7 | B H B T B | |
| 15 | 10 | 1 | 2 | 7 | -8 | 5 | B T H H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 19 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 8 | 0 | 1 | 20 | 24 | B T T T T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 11 | 20 | T B B H T | |
| 4 | 8 | 6 | 1 | 1 | 8 | 19 | T H T T T | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | -3 | 17 | T T T T B | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | H T T B B | |
| 7 | 10 | 4 | 1 | 5 | 4 | 13 | B T B H B | |
| 8 | 10 | 3 | 4 | 3 | 3 | 13 | T H H B B | |
| 9 | 9 | 4 | 0 | 5 | -6 | 12 | B B T T B | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | B T H B T | |
| 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | 0 | 11 | B B B B B | |
| 12 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | H B T B T | |
| 13 | 10 | 2 | 4 | 4 | -5 | 10 | H B H B T | |
| 14 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | T H H B B | |
| 15 | 9 | 1 | 1 | 7 | -18 | 4 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
