Moamen Awad 7 | |
Osama Faisal 33 | |
Mohamed Hamdi 48 | |
Ahmed Yasser Rayan 58 | |
Ahmed Yasser Rayan 74 | |
Sayed Abdallah 88 |
Thống kê trận đấu National Bank vs Haras El Hodood
số liệu thống kê

National Bank

Haras El Hodood
68 Kiểm soát bóng 32
7 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 1
5 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
29 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây National Bank
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
Thành tích gần đây Haras El Hodood
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| Trụ hạng | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 8 | 8 | 5 | 6 | 32 | H B H T T | |
| 2 | 22 | 7 | 10 | 5 | 3 | 31 | T H H H H | |
| 3 | 22 | 6 | 12 | 4 | 6 | 30 | B H B H T | |
| 4 | 22 | 6 | 12 | 4 | 1 | 30 | T H T H H | |
| 5 | 21 | 5 | 11 | 5 | -2 | 26 | H T H B H | |
| 6 | 22 | 5 | 10 | 7 | -6 | 25 | H B B H H | |
| 7 | 22 | 6 | 4 | 12 | -9 | 22 | B T B H H | |
| 8 | 21 | 5 | 7 | 9 | -11 | 22 | H T T T B | |
| 9 | 22 | 2 | 15 | 5 | -3 | 21 | B B H H H | |
| 10 | 21 | 3 | 10 | 8 | -8 | 19 | T H H B H | |
| 11 | 22 | 4 | 6 | 12 | -16 | 18 | T B B H B | |
| 12 | 22 | 2 | 11 | 9 | -14 | 17 | B B H H H | |
| 13 | 21 | 4 | 5 | 12 | -15 | 17 | H H T B H | |
| 14 | 21 | 3 | 3 | 15 | -17 | 12 | B H B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch