Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả National Bank vs Pharco FC hôm nay 10-08-2022

Giải VĐQG Ai Cập - Th 4, 10/8

Kết thúc

National Bank

National Bank

0 : 1

Pharco FC

Pharco FC

Hiệp một: 0-1
T4, 02:00 10/08/2022
Vòng 30 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Ahmed Abdelaziz Mody
38

Thống kê trận đấu National Bank vs Pharco FC

số liệu thống kê
National Bank
National Bank
Pharco FC
Pharco FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
17/03 - 2022
10/08 - 2022
18/10 - 2022
11/02 - 2023
01/03 - 2024
14/08 - 2024
09/11 - 2024
26/02 - 2026

Thành tích gần đây National Bank

VĐQG Ai Cập
26/02 - 2026
17/02 - 2026
04/02 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
28/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Ai Cập
23/11 - 2025
05/11 - 2025
31/10 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Pharco FC

VĐQG Ai Cập
26/02 - 2026
20/02 - 2026
30/01 - 2026
22/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
13/01 - 2026
VĐQG Ai Cập
02/11 - 2025
27/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1El ZamalekEl Zamalek1711421837T T T T T
2Pyramids FCPyramids FC1711421637H B T T T
3Al AhlyAl Ahly1710611336T H T T T
4Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra1811341336T B T B H
5Al MasryAl Masry17782929T H H H T
6Wadi Degla FCWadi Degla FC18765327T B B H T
7National BankNational Bank175102725H T H H T
8ZED FCZED FC18675325T T H H B
9Smouha SCSmouha SC18675325T T B B B
10PetrojetPetrojet18594-124H B H H T
11Modern Sport FCModern Sport FC17575-122H T H H B
12ENPPIENPPI17494121B H B H B
13El GounahEl Gounah17494-121T H H B H
14Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla182124-118B H B H B
15Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab19397-618T B T H H
16Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria185211-1017B T T T B
17Haras El HodoodHaras El Hodood18459-1117B B H B T
18Pharco FCPharco FC18288-1214B B H H B
19El GeishEl Geish17278-1313B H H B H
20Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia183411-1613B T B H H
21Ismaily SCIsmaily SC183213-1411B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow