Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kauan Maranhao (Kiến tạo: Jean) 35 | |
Jean 38 | |
Rai Nascimento (Thay: Kaue Leonardo) 46 | |
Lucas Marques (Thay: Joao Tavares) 46 | |
Nino Paraiba (Thay: Vitinho Mota) 46 | |
Heron 49 | |
Reginaldo (Thay: Arnaldo) 56 | |
Gilberto (Thay: Pablo Dyego) 58 | |
Samuel 59 | |
(Pen) Jean 74 | |
Luiz Claudio (Thay: Kauan Maranhao) 75 | |
Victor Andrade (Thay: Derek) 75 | |
Luiz Claudio 77 | |
Igor Fernandes 81 | |
Gabriel (Kiến tạo: Joao Vitor) 82 | |
Kevyn (Thay: Tarik Boschetti) 87 | |
Auremir (Thay: Jean) 88 | |
Wanderson (Thay: Samuel) 89 |
Thống kê trận đấu Nautico vs Londrina EC


Diễn biến Nautico vs Londrina EC
Samuel rời sân và được thay thế bởi Wanderson.
Jean rời sân và được thay thế bởi Auremir.
Tarik Boschetti rời sân và được thay thế bởi Kevyn.
Joao Vitor đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gabriel đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Igor Fernandes.
Thẻ vàng cho Luiz Claudio.
Derek rời sân và được thay thế bởi Victor Andrade.
Kauan Maranhao rời sân và được thay thế bởi Luiz Claudio.
V À A A O O O - Jean từ Nautico đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Samuel.
Pablo Dyego rời sân và được thay thế bởi Gilberto.
Arnaldo rời sân và được thay thế bởi Reginaldo.
Thẻ vàng cho Heron.
Vitinho Mota rời sân và được thay thế bởi Nino Paraiba.
Joao Tavares rời sân và được thay thế bởi Lucas Marques.
Kaue Leonardo rời sân và được thay thế bởi Rai Nascimento.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jean.
Đội hình xuất phát Nautico vs Londrina EC
Nautico (4-4-2): Muriel (1), Arnaldo (2), Leo Oliveira (15), Gustavo Henrique (46), Igor Fernandes (23), Wenderson (8), Samuel (41), Luiz Felipe (27), Jean (20), Derek (72), Kauan Maranhao (19)
Londrina EC (4-1-4-1): Mauricio (30), Kaue Leonardo (75), Yago Lincoln (3), Gabriel (15), Heron (34), Tarik (5), Vitinho Mota (7), Joao Vitor Tavares Da Mota (32), Joao Vitor (20), Pablo Dyego (11), Paulinho Moccelin (18)


| Thay người | |||
| 56’ | Arnaldo Reginaldo | 46’ | Vitinho Mota Nino Paraiba |
| 75’ | Derek Victor Andrade | 46’ | Joao Tavares Lucas Marques |
| 75’ | Kauan Maranhao Luiz Claudio | 46’ | Kaue Leonardo Rai Nascimento |
| 88’ | Jean Auremir | 58’ | Pablo Dyego Gilberto |
| 89’ | Samuel Wanderson | 87’ | Tarik Boschetti Kevyn |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gaston Guruceaga | Luan Ribeiro | ||
Betao | Nino Paraiba | ||
Juan Rikelme | Wallace | ||
Victor Andrade | Rafael Monteiro Reis | ||
Wanderson | Lucas Marques | ||
Auremir | Gilberto | ||
Matheus Ribeiro | Artur | ||
Halan | Murilo | ||
Reginaldo | Kevyn | ||
Matheus Uchoa | Caio Rodrigues | ||
Luiz Claudio | Rai Nascimento | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nautico
Thành tích gần đây Londrina EC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 7 | 2 | 11 | 40 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 10 | 35 | H T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 3 | 35 | T T H T B | |
| 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 4 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 3 | 34 | T B B T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | B H T T T | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | -5 | 29 | T H T H B | |
| 10 | 20 | 6 | 11 | 3 | 6 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 20 | 6 | 10 | 4 | 1 | 28 | B H H T H | |
| 12 | 20 | 7 | 6 | 7 | 5 | 27 | B H H B B | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 0 | 25 | H B B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 10 | 5 | 0 | 25 | T H B B H | |
| 15 | 20 | 6 | 6 | 8 | 3 | 24 | T H H T B | |
| 16 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 20 | 5 | 5 | 10 | -4 | 20 | T H H B B | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -6 | 20 | B T H T B | |
| 19 | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H B T | |
| 20 | 20 | 2 | 3 | 15 | -24 | 9 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch