Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả Nea Salamis vs PAEEK hôm nay 29-11-2025

Giải Hạng 2 Cyprus - Th 7, 29/11

Kết thúc

Nea Salamis

Nea Salamis

2 : 1

PAEEK

PAEEK

Hiệp một: 1-0
T7, 00:00 29/11/2025
Vòng 10 - Hạng 2 Cyprus
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Konstantinos Ilia
40
Marko Dobrijevic
62

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Cyprus
29/11 - 2025
25/01 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Nea Salamis

Hạng 2 Cyprus
25/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây PAEEK

Hạng 2 Cyprus
24/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 3-3
04/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 0-3
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nea SalamisNea Salamis1513202241T H T T T
2PAEEKPAEEK158521529T T T T T
3Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion158341027T H B T T
4Doxa KatokopiaDoxa Katokopia15834927H B T B T
5Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou157531526H H B T T
6Ayia NapaAyia Napa15753526B T T B H
7ASIL LysiASIL Lysi15654123T T H T H
8MEAP NisouMEAP Nisou15636-921T B H T B
9Digenis MorphouDigenis Morphou15627520B B T B B
10APEA AkrotiriAPEA Akrotiri15537-418B H T T B
11Halkanoras IdaliouHalkanoras Idaliou15528-317T T B B H
12Spartakos KitiouSpartakos Kitiou15375-516B H B H T
13Iraklis GerolakkouIraklis Gerolakkou15276-813T H B H B
14Ethnikos LatsionEthnikos Latsion15339-1712B B B B B
15AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou15249-1210B T B B H
16PO Achyronas-OnisilosPO Achyronas-Onisilos151113-244B B T B B
Thăng Hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nea SalamisNea Salamis1411211976T H T B T
2Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion148511853T T T T H
3Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou147611253T H H T H
4PAEEKPAEEK14455-446T H H B H
5Doxa KatokopiaDoxa Katokopia14437-1042B H T B B
6Ayia NapaAyia Napa14437-641B H B T T
7ASIL LysiASIL Lysi142210-1931B H B T B
8MEAP NisouMEAP Nisou142210-1029B B B B H
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Halkanoras IdaliouHalkanoras Idaliou148421345H T T T H
2Spartakos KitiouSpartakos Kitiou147251139T T B B T
3APEA AkrotiriAPEA Akrotiri14635439H B T T T
4Digenis MorphouDigenis Morphou14545239H B T B H
5Iraklis GerolakkouIraklis Gerolakkou14662537H T B B H
6Ethnikos LatsionEthnikos Latsion14536-130H T B T B
7AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou14446-826B B T T H
8PO Achyronas-OnisilosPO Achyronas-Onisilos140410-268H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow