Alexandros Michail rời sân và được thay thế bởi Carlitos.
Quina 3 | |
Fjorin Durmishaj 8 | |
Jairo 52 | |
Joao Correia 63 | |
Anderson (Thay: Leo Natel) 64 | |
Rafael (Thay: Kostas Pileas) 64 | |
Apostolos Vellios (Thay: Fjorin Durmishaj) 64 | |
Yassine Bahassa (Thay: Antonis Katsiaris) 64 | |
Jan Lecjaks (Thay: Victor Fernandez) 74 | |
Mateo Tanlongo (Thay: Jairo) 76 | |
Moustapha Name (Thay: Ivan Sunjic) 76 | |
Marios Elia (Thay: Joao Correia) 79 | |
Carlitos (Thay: Alexandros Michail) 85 |
Thống kê trận đấu Nea Salamis vs Pafos FC
số liệu thống kê

Nea Salamis

Pafos FC
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
16 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Diễn biến Nea Salamis vs Pafos FC
85'
79'
Joao Correia rời sân và được thay thế bởi Marios Elia.
76'
Ivan Sunjic rời sân và được thay thế bởi Moustapha Name.
76'
Jairo rời sân và được thay thế bởi Mateo Tanlongo.
74'
Victor Fernandez rời sân và được thay thế bởi Jan Lecjaks.
64'
Antonis Katsiaris rời sân và được thay thế bởi Yassine Bahassa.
64'
Fjorin Durmishaj rời sân và được thay thế bởi Apostolos Vellios.
64'
Kostas Pileas rời sân và được thay thế bởi Rafael.
64'
Leo Natel rời sân và được thay thế bởi Anderson.
63' 
Thẻ vàng cho Joao Correia.
52' 
V À A A O O O - Jairo ghi bàn!
46'
Hiệp hai bắt đầu.
45+3'
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
8' 
Thẻ vàng cho Fjorin Durmishaj.
3' 
V À A A O O O - Quina ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Nea Salamis vs Pafos FC
| Thay người | |||
| 64’ | Fjorin Durmishaj Apostolos Vellios | 64’ | Kostas Pileas Rafael |
| 64’ | Antonis Katsiaris Yassine Bahassa | 64’ | Leo Natel Anderson |
| 74’ | Victor Fernandez Jan Lecjaks | 76’ | Jairo Mateo Tanlongo |
| 85’ | Alexandros Michail Carlitos | 76’ | Ivan Sunjic Moustapha Name |
| 79’ | Joao Correia Marios Ilia | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rafael Sotiriou | Jonathan Silva | ||
Carlitos | Neophytos Michael | ||
Savvas Kontopoulos | Athanasios Papadoudis | ||
Miguelito | Rafael | ||
Apostolos Vellios | Derrick Luckassen | ||
Efthymios Efthymiou | Jaja | ||
Dimitrios Spyridakis | Mateo Tanlongo | ||
Jan Lecjaks | Anderson | ||
Yassine Bahassa | Marios Ilia | ||
Andreas Mavroudis | Moustapha Name | ||
Titos Prokopiou | |||
Giannis Kalanidis | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Nea Salamis
VĐQG Cyprus
Hạng 2 Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
Europa League
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch