Leon Bergsma (Thay: Marco Tol) 22 | |
Leon Bergsma 30 | |
Oussama Tannane 41 | |
Navarone Foor 45+3' | |
Mimoun Mahi (Thay: Silvester van der Water) 59 | |
Vincent Pichel (Thay: Michael Breij) 59 | |
Magnus Mattsson (Thay: Ibrahim Cissoko) 71 | |
Jordy Bruijn (Thay: Dirk Proper) 71 | |
Roberts Uldrikis (Thay: Bjoern Maars Johnsen) 77 | |
Remco Balk (Thay: Navarone Foor) 77 | |
Alex Bangura 79 | |
Philippe Sandler 87 | |
Vincent Pichel 90+3' |
Thống kê trận đấu NEC Nijmegen vs Cambuur
số liệu thống kê

NEC Nijmegen

Cambuur
57 Kiểm soát bóng 43
6 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
14 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 6
25 Ném biên 13
28 Chuyền dài 14
7 Cú sút bị chặn 4
7 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát NEC Nijmegen vs Cambuur
NEC Nijmegen (4-2-3-1): Jasper Cillessen (22), Bart Van Rooij (28), Ivan Marquez (4), Philippe Sandler (3), Souffian El Karouani (16), Lasse Schone (20), Dirk Wanner Proper (71), Elayis Tavsan (7), Oussama Tannane (14), Ibrahim Cissoko (21), Nany Dimata (19)
Cambuur (4-3-3): Robbin Ruiter (12), Doke Schmidt (5), Marco Tol (15), Floris Smand (33), Alex Bangura (16), Michael Breij (14), Mitchell Paulissen (10), Daniel Van Kaam (21), Silvester Van der Water (11), Bjorn Johnsen (9), Navarone Foor (19)

NEC Nijmegen
4-2-3-1
22
Jasper Cillessen
28
Bart Van Rooij
4
Ivan Marquez
3
Philippe Sandler
16
Souffian El Karouani
20
Lasse Schone
71
Dirk Wanner Proper
7
Elayis Tavsan
14
Oussama Tannane
21
Ibrahim Cissoko
19
Nany Dimata
19
Navarone Foor
9
Bjorn Johnsen
11
Silvester Van der Water
21
Daniel Van Kaam
10
Mitchell Paulissen
14
Michael Breij
16
Alex Bangura
33
Floris Smand
15
Marco Tol
5
Doke Schmidt
12
Robbin Ruiter

Cambuur
4-3-3
| Thay người | |||
| 71’ | Ibrahim Cissoko Magnus Mattsson | 22’ | Marco Tol Leon Bergsma |
| 71’ | Dirk Proper Jordy Bruijn | 59’ | Silvester van der Water Mimoun Mahi |
| 59’ | Michael Breij Vincent Pichel | ||
| 77’ | Navarone Foor Remco Balk | ||
| 77’ | Bjoern Maars Johnsen Roberts Uldrikis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Anthony Musaba | Remco Balk | ||
Magnus Mattsson | Joao Virginia | ||
Andri Fannar Baldursson | Leon Bergsma | ||
Jordy Bruijn | Sekou Sylla | ||
Terry Lartey Sanniez | Sai Van Wermeskerken | ||
Calvin Verdonk | Calvin Mac-Intosch | ||
Ilias Bronkhorst | Brett Minnema | ||
Rijk Janse | Mees Hoedemakers | ||
Mattijs Branderhorst | Roberts Uldrikis | ||
Pedro Marques | Mimoun Mahi | ||
Joris Kramer | Vincent Pichel | ||
Ben Rienstra | |||
Nhận định NEC Nijmegen vs Cambuur
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây NEC Nijmegen
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
Giao hữu
Thành tích gần đây Cambuur
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 13 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T H T T | |
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 11 | T H T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | T B T T H | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T B B H | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T H T B H | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | T H T B | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T T B H | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B T H B H | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | T H B H B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B T B H | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | T B B H B | |
| 15 | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H B H | |
| 16 | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H B H | |
| 17 | 5 | 0 | 1 | 4 | -12 | 1 | B B B B H | |
| 18 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
