Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát NEC Nijmegen vs Telstar
NEC Nijmegen: Gonzalo Cretazz (1), Eli Dasa (14), Philippe Sandler (3), Bram Nuytinck (17), Sami Ouaissa (25), Kodai Sano (23), Darko Nejasmic (6), Deveron Fonville (24), Tjaronn Chery (10), Noe Lebreton (20), Bryan Linssen (30)
Telstar: Ronald Koeman Jr (1), Neville Ogidi Nwankwo (14), Devon Koswal (21), Danny Bakker (6), Tyrese Noslin (11), Cedric Hatenboer (23), Guus Offerhaus (4), Jeff Hardeveld (2), Tyrone Owusu (8), Patrick Brouwer (27), Sem Van Duijn (37)

NEC Nijmegen
1
Gonzalo Cretazz
14
Eli Dasa
3
Philippe Sandler
17
Bram Nuytinck
25
Sami Ouaissa
23
Kodai Sano
6
Darko Nejasmic
24
Deveron Fonville
10
Tjaronn Chery
20
Noe Lebreton
30
Bryan Linssen
37
Sem Van Duijn
27
Patrick Brouwer
8
Tyrone Owusu
2
Jeff Hardeveld
4
Guus Offerhaus
23
Cedric Hatenboer
11
Tyrese Noslin
6
Danny Bakker
21
Devon Koswal
14
Neville Ogidi Nwankwo
1
Ronald Koeman Jr

Telstar
| Tình hình lực lượng | |||
Adil Lechkar Chấn thương cơ | |||
Dion Malone Không xác định | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây NEC Nijmegen
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Telstar
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 25 | 2 | 4 | 49 | 77 | B B T T T | |
| 2 | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T H H H T | |
| 3 | 31 | 15 | 10 | 6 | 24 | 55 | T H T H H | |
| 4 | 31 | 14 | 12 | 5 | 22 | 54 | T H B T T | |
| 5 | 31 | 14 | 12 | 5 | 19 | 54 | B T T T H | |
| 6 | 31 | 14 | 7 | 10 | 7 | 49 | T B T T H | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 4 | 47 | T H T B T | |
| 8 | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | T T B T B | |
| 9 | 31 | 12 | 6 | 13 | 3 | 42 | H T T H B | |
| 10 | 31 | 12 | 6 | 13 | -17 | 42 | B T H B B | |
| 11 | 31 | 8 | 13 | 10 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 12 | 31 | 10 | 6 | 15 | -12 | 36 | T B B H B | |
| 13 | 31 | 8 | 10 | 13 | -25 | 34 | H T B H B | |
| 14 | 31 | 8 | 7 | 16 | -15 | 31 | B H B H T | |
| 15 | 31 | 8 | 7 | 16 | -17 | 31 | B B H B T | |
| 16 | 31 | 7 | 9 | 15 | -10 | 30 | B T B B T | |
| 17 | 32 | 5 | 11 | 16 | -23 | 26 | B B H H B | |
| 18 | 31 | 5 | 4 | 22 | -45 | 19 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch