Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Gaddi Aguirre 24 | |
Rodrigo Adrian Schlegel 35 | |
Paulo Ramirez 37 | |
Julian Carranza 41 | |
Arturo Gonzalez (Kiến tạo: Gaddi Aguirre) 43 | |
Julian Carranza 45+1' | |
Julian Carranza 45+1' | |
Agustin Almendra (Thay: Cristian Calderon) 46 | |
Tomas Badaloni (Thay: Danny Leyva) 46 | |
Francisco Mendez (Thay: Agustin Oliveros) 46 | |
Victor Rios (Thay: Mateo Ezequiel Garcia) 56 | |
Victor Rios 63 | |
Edgar Zaldivar (Thay: Arturo Gonzalez) 67 | |
Edgar Zaldivar (Thay: Gustavo Ferrareis) 67 | |
Uros Djurdjevic 74 | |
Raul Sanchez (Thay: Kevin Gutierrez) 74 | |
Eduardo Aguirre (Thay: Arturo Gonzalez) 81 | |
Franco Rossano (Thay: Emilio Lara) 84 |
Thống kê trận đấu Necaxa vs Atlas


Diễn biến Necaxa vs Atlas
Emilio Lara rời sân và được thay thế bởi Franco Rossano.
Arturo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Eduardo Aguirre.
Kevin Gutierrez rời sân và được thay thế bởi Raul Sanchez.
Thẻ vàng cho Uros Djurdjevic.
Gustavo Ferrareis rời sân và được thay thế bởi Edgar Zaldivar.
Arturo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Edgar Zaldivar.
Thẻ vàng cho Victor Rios.
Thẻ vàng cho [player1].
Mateo Ezequiel Garcia rời sân và được thay thế bởi Victor Rios.
Agustin Oliveros rời sân và được thay thế bởi Francisco Mendez.
Danny Leyva rời sân và được thay thế bởi Tomas Badaloni.
Cristian Calderon rời sân và được thay thế bởi Agustin Almendra.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Julian Carranza nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Gaddi Aguirre đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Arturo Gonzalez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Julian Carranza.
ANH ẤY RA SÂN! - Paulo Ramirez nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Rodrigo Adrian Schlegel.
Đội hình xuất phát Necaxa vs Atlas
Necaxa (4-1-4-1): Ezequiel Unsain (22), Emilio Lara (26), Alexis Pena (4), Agustin Oliveros (3), Cristian Calderon (16), Kevin Gutierrez (5), Kevin Rosero (7), Danny Leyva (6), Lorenzo Faravelli (8), Ricardo Monreal (30), Julian Carranza (21)
Atlas (5-4-1): Camilo Vargas (12), Gustavo Ferrareis (3), Gaddi Aguirre (13), Manuel Capasso (28), Rodrigo Schlegel (21), Jorge Rodriguez (25), Arturo Gonzalez (58), Aldo Rocha (26), Paulo Ramirez (15), Mateo Garcia (8), Djuka (32)


| Thay người | |||
| 46’ | Agustin Oliveros Francisco Mendez | 56’ | Mateo Ezequiel Garcia Victor Rios |
| 46’ | Cristian Calderon Agustin Almendra | 67’ | Gustavo Ferrareis Edgar Zaldivar |
| 46’ | Danny Leyva Tomas Badaloni | 81’ | Arturo Gonzalez Eduardo Aguirre |
| 74’ | Kevin Gutierrez Raul Sanchez | ||
| 84’ | Emilio Lara Franco Rossano | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luis Jimenez | Antonio Sanchez | ||
Francisco Mendez | Adrian Mora | ||
Franco Rossano | Rober Pier | ||
Raul Martinez | Edgar Zaldivar | ||
Agustin Almendra | Gustavo Del Prete | ||
Raul Sanchez | Victor Rios | ||
Tomas Badaloni | Sergio Ismael Hernandez Flores | ||
Ricardo Alonso | Eduardo Aguirre | ||
Israel Tello | Jose Martin | ||
Joshua Palacios | Luis Gamboa | ||
Nhận định Necaxa vs Atlas
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Necaxa
Thành tích gần đây Atlas
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | B T T | |
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 7 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T H | |
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B | |
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 15 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H | |
| 18 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
