Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Nathan Zeze 40 | |
Abdullah Radif (Thay: Silvere Ganvoula) 73 | |
Muhannad Al Saad (Thay: Alexandre Lacazette) 73 | |
Faris Abdi (Thay: Hawsawi Ahmed) 73 | |
Mansor Al Beshe (Thay: Rakan Kaabi) 73 | |
Luciano Rodriguez (Kiến tạo: Said Benrahma) 74 | |
Khalid Al Rammah 84 | |
Ammar Al Khaibari (Thay: Sabri Dahal) 84 | |
Abdulrhman Al Anzi (Thay: Khalid Al Rammah) 85 | |
Mansor Al Beshe 87 | |
Abdulmalik Al Oyayari (Thay: Said Benrahma) 90 | |
Awn Al Slaluli (Thay: Luciano Rodriguez) 90 | |
Abdulmalik Al Oyayari 90+5' |
Thống kê trận đấu NEOM SC vs Al Feiha


Diễn biến NEOM SC vs Al Feiha
Luciano Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Awn Al Slaluli.
Thẻ vàng cho Abdulmalik Al Oyayari.
Said Benrahma rời sân và được thay thế bởi Abdulmalik Al Oyayari.
Thẻ vàng cho Mansor Al Beshe.
Khalid Al Rammah rời sân và được thay thế bởi Abdulrhman Al Anzi.
Thẻ vàng cho Khalid Al Rammah.
Sabri Dahal rời sân và được thay thế bởi Ammar Al Khaibari.
Said Benrahma đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Luciano Rodriguez ghi bàn!
Rakan Kaabi rời sân và được thay thế bởi Mansor Al Beshe.
Hawsawi Ahmed rời sân và được thay thế bởi Faris Abdi.
Alexandre Lacazette rời sân và được thay thế bởi Muhannad Al Saad.
Silvere Ganvoula rời sân và được thay thế bởi Abdullah Radif.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Nathan Zeze.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát NEOM SC vs Al Feiha
NEOM SC (4-4-2): Luís Maximiano (81), Mohammed Al-Breik (2), Ahmed Hegazy (26), Nathan Zeze (44), Islam Ahmed Hawsawi (27), Alaa Alhaji (18), Abdoulaye Doucouré (8), Amadou Kone (72), Saïd Benrahma (10), Luciano Rodriguez (19), Alexandre Lacazette (91)
Al Feiha (4-4-2): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Chris Smalling (5), Mikel Villanueva (17), Khaled Al-Rammah (75), Sabri Dahal (72), Rakan Al-Kaabi (6), Alfa Semedo (30), Jason (23), Yassine Benzia (8), Silvere Ganvoula (35)


| Thay người | |||
| 73’ | Hawsawi Ahmed Faris Abdi | 73’ | Rakan Kaabi Mansor Al Beshe |
| 73’ | Alexandre Lacazette Muhanad Al-Saad | 73’ | Silvere Ganvoula Abdullah Radif |
| 90’ | Luciano Rodriguez Awn Al-Saluli | 84’ | Sabri Dahal Ammar Al-Khaibari |
| 90’ | Said Benrahma Abdulmalik Al Oyayari | 85’ | Khalid Al Rammah Abdulrahman Al-Anazi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mustafa Malaeka | Abdulraouf Abdulaziz Issa | ||
Awn Al-Saluli | Ammar Al-Khaibari | ||
Younis Alshanqity | Rayan Enad | ||
Faris Abdi | Makhir Al Rashidi | ||
Muhanad Al-Saad | Ziyad Al Sahafi | ||
Abdulmalik Al Oyayari | Mansor Al Beshe | ||
Salman Al-Faraj | Abdullah Radif | ||
Ahmed Abdu | Nawaf Al Harthi | ||
Ahmed Al Anazi | Abdulrahman Al-Anazi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây NEOM SC
Thành tích gần đây Al Feiha
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 23 | 1 | 3 | 55 | 70 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 20 | 5 | 2 | 35 | 65 | T T T H T | |
| 3 | 27 | 19 | 7 | 1 | 43 | 64 | H H T T T | |
| 4 | 26 | 18 | 6 | 2 | 37 | 60 | T T H T H | |
| 5 | 27 | 14 | 6 | 7 | 15 | 48 | B H H T H | |
| 6 | 27 | 13 | 6 | 8 | 8 | 45 | H T B B T | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | -8 | 39 | T B B H B | |
| 8 | 27 | 10 | 6 | 11 | -4 | 36 | H B B H T | |
| 9 | 27 | 9 | 6 | 12 | -8 | 33 | H B T T B | |
| 10 | 27 | 8 | 7 | 12 | 0 | 31 | B B T B H | |
| 11 | 27 | 8 | 7 | 12 | -19 | 31 | H T B T B | |
| 12 | 26 | 7 | 8 | 11 | -6 | 29 | T T B H T | |
| 13 | 26 | 7 | 7 | 12 | -13 | 28 | B T H B B | |
| 14 | 27 | 8 | 2 | 17 | -14 | 26 | T T B B H | |
| 15 | 27 | 4 | 10 | 13 | -21 | 22 | B H T T B | |
| 16 | 26 | 4 | 7 | 15 | -24 | 19 | T B B B T | |
| 17 | 26 | 3 | 4 | 19 | -35 | 13 | B B T B B | |
| 18 | 27 | 1 | 5 | 21 | -41 | 8 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch