Thứ Bảy, 31/10/2026
Alhassan Yusuf (Kiến tạo: Dor Turgeman)
35
Peyton Miller (Thay: Jackson Yueill)
62
Louis Munteanu (Thay: Gabriel Pirani)
62
Griffin Yow (Thay: Luca Langoni)
73
Gavin Turner (Thay: Brandon Servania)
74
Jacob Murrell (Thay: Jackson Hopkins)
87
Caden Clark (Thay: Lucas Bartlett)
87
Eric Klein (Thay: Peyton Miller)
90

Thống kê trận đấu New England Revolution vs DC United

số liệu thống kê
New England Revolution
New England Revolution
DC United
DC United
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Diễn biến New England Revolution vs DC United

Tất cả (13)
90+5'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Peyton Miller rời sân và được thay thế bởi Eric Klein.

87'

Lucas Bartlett rời sân và được thay thế bởi Caden Clark.

87'

Jackson Hopkins rời sân và được thay thế bởi Jacob Murrell.

74'

Brandon Servania rời sân và được thay thế bởi Gavin Turner.

73'

Luca Langoni rời sân và được thay thế bởi Griffin Yow.

62'

Gabriel Pirani rời sân và được thay thế bởi Louis Munteanu.

62'

Jackson Yueill rời sân và được thay thế bởi Peyton Miller.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35'

Dor Turgeman đã kiến tạo cho bàn thắng.

35' V À A A O O O - Alhassan Yusuf đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alhassan Yusuf đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát New England Revolution vs DC United

New England Revolution (4-2-3-1): Matt Turner (30), Ilay Feingold (12), Brayan Ceballos (3), Mamadou Fofana (2), Will Sands (23), Brooklyn Raines (21), Jackson Yueill (14), Luca Langoni (41), Carles Gil (10), Alhassan Yusuf (80), Dor Turgeman (11)

DC United (4-4-2): Sean Johnson (1), Silvan Hefti (5), Lucas Bartlett (3), Kye Rowles (15), Keisuke Kurokawa (6), Aaron Herrera (22), Matti Peltola (4), Brandon Servania (23), Peglow (7), Gabriel Pirani (10), Jackson Hopkins (25)

New England Revolution
New England Revolution
4-2-3-1
30
Matt Turner
12
Ilay Feingold
3
Brayan Ceballos
2
Mamadou Fofana
23
Will Sands
21
Brooklyn Raines
14
Jackson Yueill
41
Luca Langoni
10
Carles Gil
80
Alhassan Yusuf
11
Dor Turgeman
25
Jackson Hopkins
10
Gabriel Pirani
7
Peglow
23
Brandon Servania
4
Matti Peltola
22
Aaron Herrera
6
Keisuke Kurokawa
15
Kye Rowles
3
Lucas Bartlett
5
Silvan Hefti
1
Sean Johnson
DC United
DC United
4-4-2
Thay người
62’
Eric Klein
Peyton Miller
62’
Gabriel Pirani
Louis Munteanu
73’
Luca Langoni
Griffin Yow
74’
Brandon Servania
Gavin Turner
90’
Peyton Miller
Eric Klein
87’
Lucas Bartlett
Caden Clark
87’
Jackson Hopkins
Jacob Murrell
Cầu thủ dự bị
Donovan Parisian
Alex Bono
Diego Fagundez
Jared Stroud
Andrew Farrell
Caden Clark
Tanner Beason
Jacob Murrell
Griffin Yow
Hosei Kijima
Ethan Kohler
William Conner Antley
Marcos Zambrano
Gavin Turner
Peyton Miller
Louis Munteanu
Eric Klein
Nikola Markovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
21/10 - 2021
24/04 - 2022
14/08 - 2022
26/03 - 2023
16/07 - 2023
25/02 - 2024
06/10 - 2024
29/05 - 2025
10/08 - 2025
12/04 - 2026
20/08 - 2026

Thành tích gần đây New England Revolution

MLS Nhà Nghề Mỹ
06/09 - 2026

Thành tích gần đây DC United

MLS Nhà Nghề Mỹ
29/10 - 2026
25/10 - 2026
22/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
Giao hữu
01/10 - 2026
MLS Nhà Nghề Mỹ
27/09 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3221834371T T H T H
2New England RevolutionNew England Revolution32184101058B T T T T
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3217783458H H T B T
4Inter Miami CFInter Miami CF32151162056T T T B H
5FC DallasFC Dallas321598954B T H T B
6Chicago FireChicago Fire3215710952T B B T H
7St. Louis CitySt. Louis City3214991151T H B B B
8Houston DynamoHouston Dynamo321499351H H H H T
9CharlotteCharlotte32148101150T B H B T
10San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3213109749H H H B H
11Philadelphia UnionPhiladelphia Union32138111247T T H B H
12Los Angeles FCLos Angeles FC32121191547B H T H H
13Colorado RapidsColorado Rapids3212713143H H H T H
14Orlando CityOrlando City3212713-1243T H T H H
15Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC32111011143T B H H B
16FC CincinnatiFC Cincinnati32111011-743B B T T H
17Real Salt LakeReal Salt Lake3212614142B H T T T
18Columbus CrewColumbus Crew3212515341B T T T T
19LA GalaxyLA Galaxy32101111-941T B T H H
20Portland TimbersPortland Timbers3211714-340H B H T T
21New York Red BullsNew York Red Bulls3211615-1639T B B T B
22Toronto FCToronto FC3291211-1039T H T B T
23New York City FCNew York City FC3291112338B B H H T
24Minnesota UnitedMinnesota United3291112-638H H T H T
25San DiegoSan Diego3281113-635B H H H B
26Austin FCAustin FC3281014-1834B B B T B
27DC UnitedDC United3271213-1833T B B B B
28Atlanta UnitedAtlanta United328618-1630B T B B B
29CF MontrealCF Montreal326719-3025B B H B B
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City326422-4222H B B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3221834371T T H T H
2New England RevolutionNew England Revolution32184101058B T T T T
3Inter Miami CFInter Miami CF32151162056T T T B H
4Chicago FireChicago Fire3215710952T B B T H
5CharlotteCharlotte32148101150T B H B T
6Philadelphia UnionPhiladelphia Union32138111247T T H B H
7Orlando CityOrlando City3212713-1243T H T H H
8FC CincinnatiFC Cincinnati32111011-743B B T T H
9Columbus CrewColumbus Crew3212515341B T T T T
10New York Red BullsNew York Red Bulls3211615-1639T B B T B
11Toronto FCToronto FC3291211-1039T H T B T
12New York City FCNew York City FC3291112338B B H H T
13DC UnitedDC United3271213-1833T B B B B
14Atlanta UnitedAtlanta United328618-1630B T B B B
15CF MontrealCF Montreal326719-3025B B H B B
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3217783458H H T B T
2FC DallasFC Dallas321598954B T H T B
3St. Louis CitySt. Louis City3214991151T H B B B
4Houston DynamoHouston Dynamo321499351H H H H T
5San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3213109749H H H B H
6Los Angeles FCLos Angeles FC32121191547B H T H H
7Colorado RapidsColorado Rapids3212713143H H H T H
8Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC32111011143T B H H B
9Real Salt LakeReal Salt Lake3212614142B H T T T
10LA GalaxyLA Galaxy32101111-941T B T H H
11Portland TimbersPortland Timbers3211714-340H B H T T
12Minnesota UnitedMinnesota United3291112-638H H T H T
13San DiegoSan Diego3281113-635B H H H B
14Austin FCAustin FC3281014-1834B B B T B
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City326422-4222H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow