Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận.
Dor Turgeman (Kiến tạo: Carles Gil) 9 | |
Ronald Donkor 12 | |
Ilay Feingold 40 | |
M. Dos Santos (Thay: T. Parker) 46 | |
Dor Turgeman (Kiến tạo: Luca Langoni) 46 | |
Dylan Nealis 48 | |
Cade Cowell (Kiến tạo: Ronald Donkor) 51 | |
Mamadou Fofana (Thay: Ilay Feingold) 62 | |
Peyton Miller (Thay: Will Sands) 62 | |
Matt Polster (Thay: Jackson Yueill) 62 | |
Emil Forsberg (Thay: Mohammed Sofo) 63 | |
Julian Hall (Kiến tạo: Emil Forsberg) 64 | |
Cameron Harper (Thay: Cade Cowell) 76 | |
Julian Hall 77 | |
Griffin Yow (Thay: Luca Langoni) 78 | |
Daniel Gazdag 83 | |
Rafael Mosquera (Thay: Jorge Ruvalcaba) 84 | |
Sekou Kone (Thay: Ronald Donkor) 84 | |
Judah Siqueira (Thay: Dor Turgeman) 90 | |
Judah Siqueira 90+3' |
Thống kê trận đấu New England Revolution vs New York Red Bulls


Diễn biến New England Revolution vs New York Red Bulls
Thẻ vàng cho Judah Siqueira.
Dor Turgeman rời sân và được thay thế bởi Judah Siqueira.
Ronald Donkor rời sân và được thay thế bởi Sekou Kone.
Jorge Ruvalcaba rời sân và được thay thế bởi Rafael Mosquera.
V À A A O O O - Daniel Gazdag đã ghi bàn!
Luca Langoni rời sân và được thay thế bởi Griffin Yow.
Thẻ vàng cho Julian Hall.
Cade Cowell rời sân và được thay thế bởi Cameron Harper.
Emil Forsberg đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Julian Hall đã ghi bàn!
Mohammed Sofo rời sân và được thay thế bởi Emil Forsberg.
Jackson Yueill rời sân và được thay thế bởi Matt Polster.
Will Sands rời sân và được thay thế bởi Peyton Miller.
Ilay Feingold rời sân và được thay thế bởi Mamadou Fofana.
Ronald Donkor đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Cade Cowell đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dylan Nealis.
Luca Langoni đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dor Turgeman đã ghi bàn!
Tim Parker rời sân và được thay thế bởi Matthew Dos Santos.
Đội hình xuất phát New England Revolution vs New York Red Bulls
New England Revolution (4-4-1-1): Matt Turner (30), Ilay Feingold (12), Ethan Kohler (22), Joshua Wynder (66), Will Sands (23), Luca Langoni (41), Brooklyn Raines (21), Jackson Yueill (14), Dániel Gazdag (16), Carles Gil (10), Dor Turgeman (99)
New York Red Bulls (4-3-3): Ethan Horvath (34), Jahkeele Marshall-Rutty (3), Dylan Nealis (12), Tim Parker (26), Devin Padelford (59), Ronald Donkor (48), Adri Mehmeti (15), Mohammed Sofo (37), Cade Cowell (7), Julian Hall (16), Jorge Antonio Ruvalcaba Castro (11)


| Thay người | |||
| 62’ | Ilay Feingold Mamadou Fofana | 63’ | Mohammed Sofo Emil Forsberg |
| 62’ | Will Sands Peyton Miller | 76’ | Cade Cowell Cameron Harper |
| 62’ | Jackson Yueill Matt Polster | 84’ | Jorge Ruvalcaba Rafael Antonio Mosquera Diaz |
| 78’ | Luca Langoni Griffin Yow | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cody Baker | Eric Maxim Choupo-Moting | ||
Tanner Beason | Matthew Dos Santos | ||
Diego Fagundez | Connor Faello | ||
Mamadou Fofana | Emil Forsberg | ||
Peyton Miller | Cameron Harper | ||
Donovan Parisian | Sekou Kone | ||
Matt Polster | John McCarthy | ||
Judah Siqueira | Rafael Antonio Mosquera Diaz | ||
Griffin Yow | David Ruiz | ||
Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây New England Revolution
Thành tích gần đây New York Red Bulls
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 44 | 74 | T H T H T | |
| 2 | 33 | 18 | 7 | 8 | 38 | 61 | H T B T T | |
| 3 | 33 | 16 | 11 | 6 | 21 | 59 | T T B H T | |
| 4 | 33 | 18 | 4 | 11 | 9 | 58 | T T T T B | |
| 5 | 33 | 16 | 7 | 10 | 11 | 55 | B B T H T | |
| 6 | 33 | 15 | 10 | 8 | 9 | 55 | T H T B H | |
| 7 | 33 | 15 | 8 | 10 | 15 | 53 | B H B T T | |
| 8 | 33 | 14 | 10 | 9 | 8 | 52 | H H B H T | |
| 9 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | H B B B B | |
| 10 | 33 | 14 | 9 | 10 | 1 | 51 | H H H T B | |
| 11 | 33 | 13 | 8 | 12 | 11 | 47 | T H B H B | |
| 12 | 33 | 12 | 11 | 10 | 13 | 47 | H T H H B | |
| 13 | 33 | 12 | 10 | 11 | -6 | 46 | B T T H T | |
| 14 | 33 | 13 | 5 | 15 | 6 | 44 | T T T T T | |
| 15 | 33 | 11 | 11 | 11 | -6 | 44 | B T H H T | |
| 16 | 33 | 12 | 7 | 14 | -1 | 43 | B H T T T | |
| 17 | 33 | 12 | 7 | 14 | -1 | 43 | H H T H B | |
| 18 | 33 | 12 | 7 | 14 | -16 | 43 | H T H H B | |
| 19 | 33 | 11 | 10 | 12 | -3 | 43 | B H H B B | |
| 20 | 33 | 12 | 6 | 15 | 0 | 42 | H T T T B | |
| 21 | 33 | 10 | 11 | 12 | -4 | 41 | H T H T T | |
| 22 | 33 | 11 | 6 | 16 | -17 | 39 | B B T B B | |
| 23 | 33 | 9 | 12 | 12 | 3 | 39 | B H H T H | |
| 24 | 33 | 9 | 12 | 12 | -12 | 39 | H T B T B | |
| 25 | 33 | 9 | 11 | 13 | -5 | 38 | H H H B T | |
| 26 | 33 | 8 | 10 | 15 | -21 | 34 | B B T B B | |
| 27 | 33 | 9 | 6 | 18 | -14 | 33 | T B B B T | |
| 28 | 33 | 7 | 12 | 14 | -21 | 33 | B B B B B | |
| 29 | 33 | 6 | 8 | 19 | -30 | 26 | B H B B H | |
| 30 | 33 | 6 | 5 | 22 | -42 | 23 | B B B B H | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 44 | 74 | T H T H T | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 21 | 59 | T T B H T | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 9 | 58 | T T T T B | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 11 | 55 | B B T H T | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 15 | 53 | B H B T T | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 11 | 47 | T H B H B | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | -6 | 46 | B T T H T | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 6 | 44 | T T T T T | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | -16 | 43 | H T H H B | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | -17 | 39 | B B T B B | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 3 | 39 | B H H T H | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | -12 | 39 | H T B T B | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | -14 | 33 | T B B B T | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | -21 | 33 | B B B B B | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | -30 | 26 | B H B B H | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 18 | 7 | 8 | 38 | 61 | H T B T T | |
| 2 | 33 | 15 | 10 | 8 | 9 | 55 | T H T B H | |
| 3 | 33 | 14 | 10 | 9 | 8 | 52 | H H B H T | |
| 4 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | H B B B B | |
| 5 | 33 | 14 | 9 | 10 | 1 | 51 | H H H T B | |
| 6 | 33 | 12 | 11 | 10 | 13 | 47 | H T H H B | |
| 7 | 33 | 11 | 11 | 11 | -6 | 44 | B T H H T | |
| 8 | 33 | 12 | 7 | 14 | -1 | 43 | B H T T T | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | -1 | 43 | H H T H B | |
| 10 | 33 | 11 | 10 | 12 | -3 | 43 | B H H B B | |
| 11 | 33 | 12 | 6 | 15 | 0 | 42 | H T T T B | |
| 12 | 33 | 10 | 11 | 12 | -4 | 41 | H T H T T | |
| 13 | 33 | 9 | 11 | 13 | -5 | 38 | H H H B T | |
| 14 | 33 | 8 | 10 | 15 | -21 | 34 | B B T B B | |
| 15 | 33 | 6 | 5 | 22 | -42 | 23 | B B B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
