Thứ Ba, 03/11/2026
Aiden O'Neill
27
Djibril Diani
61
Hannes Wolf (Thay: Kevin O'Toole)
67
Agustin Ojeda (Thay: Maxi Moralez)
67
Nathan Byrne
72
Archie Goodwin (Thay: Brandt Bronico)
75
Wilfried Zaha
81
Julian Fernandez (Thay: Nicolas Fernandez)
82
Tayvon Gray
84
(Pen) Archie Goodwin
(Pen) Alonso Martinez
(Pen) Ashley Westwood
(Pen) Aiden O'Neill
(Pen) Idan Toklomati
(Pen) Thiago Martins
(Pen) Harry Toffolo
(Pen) Julian Fernandez
(Pen) Wilfried Zaha
(Pen) Justin Haak
(Pen) Adilson Malanda
(Pen) Hannes Wolf
(Pen) Djibril Diani
(Pen) Raul
(Pen) Nathan Byrne
(Pen) Agustin Ojeda

Thống kê trận đấu New York City FC vs Charlotte

số liệu thống kê
New York City FC
New York City FC
Charlotte
Charlotte
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 11

Diễn biến New York City FC vs Charlotte

Tất cả (30)
91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Agustin Ojeda sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Agustin Ojeda sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Nathan Byrne thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Nathan Byrne thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Raul thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Raul thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Djibril Diani thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Djibril Diani thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Hannes Wolf thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Hannes Wolf thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Adilson Malanda thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Adilson Malanda thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Justin Haak thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Justin Haak thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Wilfried Zaha thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Wilfried Zaha thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Julian Fernandez sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Julian Fernandez sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Harry Toffolo thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Harry Toffolo thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Thiago Martins thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Thiago Martins thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Idan Toklomati thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Idan Toklomati thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Aiden O'Neill thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Aiden O'Neill thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Ashley Westwood sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Ashley Westwood sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Alonso Martinez thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Alonso Martinez thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Archie Goodwin thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Archie Goodwin thực hiện thành công quả phạt đền!

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

84' Thẻ vàng cho Tayvon Gray.

Thẻ vàng cho Tayvon Gray.

82'

Nicolas Fernandez rời sân và được thay thế bởi Julian Fernandez.

81' Thẻ vàng cho Wilfried Zaha.

Thẻ vàng cho Wilfried Zaha.

75'

Brandt Bronico rời sân và được thay thế bởi Archie Goodwin.

Đội hình xuất phát New York City FC vs Charlotte

New York City FC (5-4-1): Matt Freese (49), Tayvon Gray (24), Thiago Martins (13), Justin Haak (80), Raul (34), Kevin O'Toole (22), Andres Perea (8), Aiden O'Neill (21), Maxi Moralez (10), Nicolás Fernández Mercau (7), Alonso Martinez (16)

Charlotte (4-3-3): Kristijan Kahlina (1), Nathan Byrne (14), Tim Ream (3), Adilson Malanda (29), Harry Toffolo (15), Djibril Diani (28), Ashley Westwood (8), Brandt Bronico (13), Kerwin Vargas (18), Idan Gorno (17), Wilfried Zaha (10)

New York City FC
New York City FC
5-4-1
49
Matt Freese
24
Tayvon Gray
13
Thiago Martins
80
Justin Haak
34
Raul
22
Kevin O'Toole
8
Andres Perea
21
Aiden O'Neill
10
Maxi Moralez
7
Nicolás Fernández Mercau
16
Alonso Martinez
10
Wilfried Zaha
17
Idan Gorno
18
Kerwin Vargas
13
Brandt Bronico
8
Ashley Westwood
28
Djibril Diani
15
Harry Toffolo
29
Adilson Malanda
3
Tim Ream
14
Nathan Byrne
1
Kristijan Kahlina
Charlotte
Charlotte
4-3-3
Thay người
67’
Kevin O'Toole
Hannes Wolf
75’
Brandt Bronico
Archie Goodwin
67’
Maxi Moralez
Agustin Ojeda
82’
Nicolas Fernandez
Julian Fernandez
Cầu thủ dự bị
Tomas Romero
David Bingham
Jonathan Shore
Eryk Williamson
Mitja Ilenic
Bill Tuiloma
Julian Fernandez
Jahkeele Marshall-Rutty
Hannes Wolf
Andrew Privett
Strahinja Tanasijevic
Nikola Petkovic
Agustin Ojeda
Tyger Smalls
Nico Cavallo
Liel Abada
Seymour Reid
Archie Goodwin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
18/08 - 2022
11/09 - 2022
07/05 - 2023
06/07 - 2023
25/02 - 2024
28/04 - 2024
13/07 - 2025
20/09 - 2025
29/10 - 2025
02/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0
19/04 - 2026
14/05 - 2026

Thành tích gần đây New York City FC

MLS Nhà Nghề Mỹ
01/11 - 2026
29/10 - 2026
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
27/09 - 2026
13/09 - 2026

Thành tích gần đây Charlotte

MLS Nhà Nghề Mỹ
01/11 - 2026
29/10 - 2026
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
10/09 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3322834474T H T H T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318783861H T B T T
3Inter Miami CFInter Miami CF33161162159T T B H T
4New England RevolutionNew England Revolution3318411958T T T T B
5Chicago FireChicago Fire33167101155B B T H T
6FC DallasFC Dallas3315108955T H T B H
7CharlotteCharlotte33158101553B H B T T
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3314109852H H B H T
9St. Louis CitySt. Louis City33149101051H B B B B
10Houston DynamoHouston Dynamo3314910151H H H T B
11Philadelphia UnionPhiladelphia Union33138121147T H B H B
12Los Angeles FCLos Angeles FC331211101347H T H H B
13FC CincinnatiFC Cincinnati33121011-646B T T H T
14Columbus CrewColumbus Crew3313515644T T T T T
15LA GalaxyLA Galaxy33111111-644B T H H T
16Portland TimbersPortland Timbers3312714-143B H T T T
17Colorado RapidsColorado Rapids3312714-143H H T H B
18Orlando CityOrlando City3312714-1643H T H H B
19Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC33111012-343B H H B B
20Real Salt LakeReal Salt Lake3312615042H T T T B
21Minnesota UnitedMinnesota United33101112-441H T H T T
22New York Red BullsNew York Red Bulls3311616-1739B B T B B
23New York City FCNew York City FC3391212339B H H T H
24Toronto FCToronto FC3391212-1239H T B T B
25San DiegoSan Diego3391113-538H H H B T
26Austin FCAustin FC3381015-2134B B T B B
27Atlanta UnitedAtlanta United339618-1433T B B B T
28DC UnitedDC United3371214-2133B B B B B
29CF MontrealCF Montreal336819-3026B H B B H
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City336522-4223B B B B H
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3322834474T H T H T
2Inter Miami CFInter Miami CF33161162159T T B H T
3New England RevolutionNew England Revolution3318411958T T T T B
4Chicago FireChicago Fire33167101155B B T H T
5CharlotteCharlotte33158101553B H B T T
6Philadelphia UnionPhiladelphia Union33138121147T H B H B
7FC CincinnatiFC Cincinnati33121011-646B T T H T
8Columbus CrewColumbus Crew3313515644T T T T T
9Orlando CityOrlando City3312714-1643H T H H B
10New York Red BullsNew York Red Bulls3311616-1739B B T B B
11New York City FCNew York City FC3391212339B H H T H
12Toronto FCToronto FC3391212-1239H T B T B
13Atlanta UnitedAtlanta United339618-1433T B B B T
14DC UnitedDC United3371214-2133B B B B B
15CF MontrealCF Montreal336819-3026B H B B H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318783861H T B T T
2FC DallasFC Dallas3315108955T H T B H
3San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3314109852H H B H T
4St. Louis CitySt. Louis City33149101051H B B B B
5Houston DynamoHouston Dynamo3314910151H H H T B
6Los Angeles FCLos Angeles FC331211101347H T H H B
7LA GalaxyLA Galaxy33111111-644B T H H T
8Portland TimbersPortland Timbers3312714-143B H T T T
9Colorado RapidsColorado Rapids3312714-143H H T H B
10Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC33111012-343B H H B B
11Real Salt LakeReal Salt Lake3312615042H T T T B
12Minnesota UnitedMinnesota United33101112-441H T H T T
13San DiegoSan Diego3391113-538H H H B T
14Austin FCAustin FC3381015-2134B B T B B
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City336522-4223B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow