Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Nicolas Fernandez 10 | |
Joel Waterman 21 | |
Agustin Ojeda (Kiến tạo: Andres Perea) 29 | |
Malachi Jones (Kiến tạo: Agustin Ojeda) 41 | |
Robert Lewandowski (Thay: Maren Haile-Selassie) 46 | |
Jonathan Dean (Thay: Leonardo Barroso) 46 | |
Dje D'Avilla 51 | |
Nicolas Fernandez 62 | |
Mauricio Pineda (Thay: Dje D'Avilla) 63 | |
Benie Traore (Thay: Malachi Jones) 69 | |
Puso Dithejane (Thay: Robin Lod) 71 | |
Andrew Gutman (Thay: Viktor Radojevic) 71 | |
Joel Waterman 77 | |
Puso Dithejane 80 | |
Arnau Farnos (Thay: Jonathan Shore) 85 | |
Hannes Wolf (Thay: Talles Magno) 85 | |
Mitja Ilenic (Thay: Agustin Ojeda) 90 |
Thống kê trận đấu New York City FC vs Chicago Fire


Diễn biến New York City FC vs Chicago Fire
Agustin Ojeda rời sân và được thay thế bởi Mitja Ilenic.
Talles Magno rời sân và được thay thế bởi Hannes Wolf.
Jonathan Shore rời sân và được thay thế bởi Arnau Farnos.
Thẻ vàng cho Puso Dithejane.
Thẻ vàng cho Joel Waterman.
Viktor Radojevic rời sân và Andrew Gutman vào thay thế.
Robin Lod rời sân và Puso Dithejane vào thay thế.
Malachi Jones rời sân và Benie Traore vào thay thế.
Dje D'Avilla rời sân và được thay thế bởi Mauricio Pineda.
Thẻ vàng cho Nicolas Fernandez.
Thẻ vàng cho Dje D'Avilla.
Maren Haile-Selassie rời sân và được thay thế bởi Robert Lewandowski.
Leonardo Barroso rời sân và được thay thế bởi Jonathan Dean.
Maren Haile-Selassie rời sân và được thay thế bởi Robert Lewandowski.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Agustin Ojeda đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Malachi Jones ghi bàn!
Andres Perea đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Agustin Ojeda đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát New York City FC vs Chicago Fire
New York City FC (4-1-4-1): Matt Freese (49), Tayvon Gray (24), Thiago Martins (13), James Sands (6), Nico Cavallo (2), Jonathan Shore (32), Agustin Ojeda (26), Andres Perea (8), Nicolás Fernández Mercau (7), Malachi Jones (88), Talles Magno (11)
Chicago Fire (4-4-2): Chris Brady (1), Leonardo Barroso (2), Joel Waterman (16), Jack Elliott (3), Viktor Radojevic (14), Philip Zinckernagel (11), Anton Jonsson Saletros (6), Dje D'avilla (42), Jonathan Bamba (19), Maren Haile-Selassie (7), Robin Lod (17)


| Thay người | |||
| 69’ | Malachi Jones Bénie Traoré | 46’ | Leonardo Barroso Jonathan Dean |
| 85’ | Jonathan Shore Arnau Farnos | 46’ | Maren Haile-Selassie Robert Lewandowski |
| 85’ | Talles Magno Hannes Wolf | 63’ | Dje D'Avilla Mauricio Pineda |
| 90’ | Agustin Ojeda Mitja Ilenic | 71’ | Viktor Radojevic Andrew Gutman |
| 71’ | Robin Lod Puso Dithejane | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Romero | Josh Cohen | ||
Bénie Traoré | Andrew Gutman | ||
Arnau Farnos | Jonathan Dean | ||
Max Murray | Robert Lewandowski | ||
Maximo Carrizo | Sergio Oregel | ||
Mitja Ilenic | Sam Rogers | ||
Seymour Reid | Jason Shokalook | ||
Kevin Pierre | Puso Dithejane | ||
Hannes Wolf | Mauricio Pineda | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây New York City FC
Thành tích gần đây Chicago Fire
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 21 | 39 | T T T T B | |
| 2 | 17 | 11 | 4 | 2 | 13 | 37 | T T T T T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 21 | 33 | T B T B H | |
| 4 | 18 | 10 | 3 | 5 | 16 | 33 | B T T T T | |
| 5 | 17 | 10 | 3 | 4 | 15 | 33 | B B T B H | |
| 6 | 16 | 9 | 2 | 5 | 7 | 29 | B T B H T | |
| 7 | 16 | 8 | 2 | 6 | 8 | 26 | T T T B B | |
| 8 | 16 | 8 | 2 | 6 | 4 | 26 | T T H B B | |
| 9 | 16 | 8 | 2 | 6 | -1 | 26 | B T H H T | |
| 10 | 17 | 7 | 5 | 5 | 7 | 26 | B T T H B | |
| 11 | 18 | 7 | 5 | 6 | 7 | 26 | H B T T H | |
| 12 | 17 | 7 | 4 | 6 | 3 | 25 | B T T H T | |
| 13 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 25 | H T T T T | |
| 14 | 16 | 7 | 3 | 6 | -1 | 24 | B B B B B | |
| 15 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | B H T T B | |
| 16 | 17 | 6 | 5 | 6 | -5 | 23 | B B H B H | |
| 17 | 17 | 6 | 4 | 7 | -11 | 22 | T H T B B | |
| 18 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | B H H H T | |
| 19 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 20 | 18 | 5 | 6 | 7 | -5 | 21 | T H B B H | |
| 21 | 17 | 6 | 2 | 9 | -16 | 20 | T H B T T | |
| 22 | 17 | 5 | 5 | 7 | 3 | 20 | T H B B T | |
| 23 | 17 | 6 | 1 | 10 | 1 | 19 | T B B T B | |
| 24 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B H T B T | |
| 25 | 17 | 4 | 5 | 8 | -13 | 17 | B B B T B | |
| 26 | 18 | 3 | 8 | 7 | -8 | 17 | B H H B H | |
| 27 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B H H B B | |
| 28 | 17 | 4 | 2 | 11 | -26 | 14 | T B B T B | |
| 29 | 17 | 3 | 4 | 10 | -9 | 13 | B H B T T | |
| 30 | 17 | 3 | 3 | 11 | -13 | 12 | H B B H B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 21 | 39 | T T T T B | |
| 2 | 17 | 11 | 4 | 2 | 13 | 37 | T T T T T | |
| 3 | 16 | 9 | 2 | 5 | 7 | 29 | B T B H T | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 8 | 26 | T T T B B | |
| 5 | 18 | 7 | 5 | 6 | 7 | 26 | H B T T H | |
| 6 | 17 | 7 | 4 | 6 | 3 | 25 | B T T H T | |
| 7 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | B H T T B | |
| 8 | 17 | 6 | 4 | 7 | -11 | 22 | T H T B B | |
| 9 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | B H H H T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | -16 | 20 | T H B T T | |
| 11 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B H T B T | |
| 12 | 18 | 3 | 8 | 7 | -8 | 17 | B H H B H | |
| 13 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B H H B B | |
| 14 | 17 | 3 | 4 | 10 | -9 | 13 | B H B T T | |
| 15 | 17 | 3 | 3 | 11 | -13 | 12 | H B B H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 21 | 33 | T B T B H | |
| 2 | 18 | 10 | 3 | 5 | 16 | 33 | B T T T T | |
| 3 | 17 | 10 | 3 | 4 | 15 | 33 | B B T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 4 | 26 | T T H B B | |
| 5 | 16 | 8 | 2 | 6 | -1 | 26 | B T H H T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 7 | 26 | B T T H B | |
| 7 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 25 | H T T T T | |
| 8 | 16 | 7 | 3 | 6 | -1 | 24 | B B B B B | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -5 | 23 | B B H B H | |
| 10 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 11 | 18 | 5 | 6 | 7 | -5 | 21 | T H B B H | |
| 12 | 17 | 5 | 5 | 7 | 3 | 20 | T H B B T | |
| 13 | 17 | 6 | 1 | 10 | 1 | 19 | T B B T B | |
| 14 | 17 | 4 | 5 | 8 | -13 | 17 | B B B T B | |
| 15 | 17 | 4 | 2 | 11 | -26 | 14 | T B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch