Thứ Hai, 14/09/2026
Daniel Edelman
43
Hannes Wolf (Kiến tạo: Maxi Moralez)
51
Jaziel Orozco
56
Hannes Wolf
58
Dante Polvara
61
Miguel Perez (Thay: Christopher Durkin)
65
Lukas MacNaughton (Thay: Daniel Edelman)
71
Cedric Teuchert (Thay: Sergio Cordova)
71
Jonathan Shore (Thay: Keaton Parks)
75
Raul (Thay: Tayvon Gray)
75
Mykhi Joyner (Thay: Rafael Santos)
79
Brendan McSorley (Thay: Simon Becher)
80
Talles Magno (Thay: Agustin Ojeda)
88
Nico Cavallo (Thay: Aiden O'Neill)
88
Brendan McSorley (Kiến tạo: Lukas MacNaughton)
90+6'

Thống kê trận đấu New York City FC vs St. Louis City

số liệu thống kê
New York City FC
New York City FC
St. Louis City
St. Louis City
58 Kiểm soát bóng 42
7 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Diễn biến New York City FC vs St. Louis City

Tất cả (21)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Lukas MacNaughton đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+6' V À A A O O O - Brendan McSorley đã ghi bàn!

V À A A O O O - Brendan McSorley đã ghi bàn!

88'

Aiden O'Neill rời sân và được thay thế bởi Nico Cavallo.

88'

Agustin Ojeda rời sân và được thay thế bởi Talles Magno.

80'

Simon Becher rời sân và được thay thế bởi Brendan McSorley.

79'

Rafael Santos rời sân và được thay thế bởi Mykhi Joyner.

75'

Tayvon Gray rời sân và được thay thế bởi Raul.

75'

Keaton Parks rời sân và được thay thế bởi Jonathan Shore.

71'

Sergio Cordova rời sân và được thay thế bởi Cedric Teuchert.

71'

Daniel Edelman rời sân và được thay thế bởi Lukas MacNaughton.

65'

Christopher Durkin rời sân và được thay thế bởi Miguel Perez.

61' Thẻ vàng cho Dante Polvara.

Thẻ vàng cho Dante Polvara.

58' Thẻ vàng cho Hannes Wolf.

Thẻ vàng cho Hannes Wolf.

56' Thẻ vàng cho Jaziel Orozco.

Thẻ vàng cho Jaziel Orozco.

51'

Maxi Moralez đã kiến tạo cho bàn thắng.

51' V À A A O O O - Hannes Wolf đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hannes Wolf đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Daniel Edelman.

Thẻ vàng cho Daniel Edelman.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát New York City FC vs St. Louis City

New York City FC (4-2-3-1): Matt Freese (49), Tayvon Gray (24), Thiago Martins (13), Kai Trewin (5), Kevin O'Toole (22), Aiden O'Neill (21), Keaton Parks (55), Agustin Ojeda (26), Maxi Moralez (10), Hannes Wolf (17), Nicolás Fernández Mercau (7)

St. Louis City (3-4-3): Roman Bürki (1), Jaziel Orozco (99), Timo Baumgartl (32), Dante Polvara (21), Conrad Wallem (6), Chris Durkin (8), Daniel Edelman (24), Rafael Santos (20), Simon Becher (11), Sergio Cordova (16), Marcel Hartel (17)

New York City FC
New York City FC
4-2-3-1
49
Matt Freese
24
Tayvon Gray
13
Thiago Martins
5
Kai Trewin
22
Kevin O'Toole
21
Aiden O'Neill
55
Keaton Parks
26
Agustin Ojeda
10
Maxi Moralez
17
Hannes Wolf
7
Nicolás Fernández Mercau
17
Marcel Hartel
16
Sergio Cordova
11
Simon Becher
20
Rafael Santos
24
Daniel Edelman
8
Chris Durkin
6
Conrad Wallem
21
Dante Polvara
32
Timo Baumgartl
99
Jaziel Orozco
1
Roman Bürki
St. Louis City
St. Louis City
3-4-3
Thay người
75’
Keaton Parks
Jonathan Shore
65’
Christopher Durkin
Miguel Perez
75’
Tayvon Gray
Raul
71’
Daniel Edelman
Lukas MacNaughton
88’
Agustin Ojeda
Talles Magno
71’
Sergio Cordova
Cedric Teuchert
88’
Aiden O'Neill
Nico Cavallo
79’
Rafael Santos
MyKhi Joyner
80’
Simon Becher
Brendan McSorley
Cầu thủ dự bị
Tomas Romero
Ben Lundt
Talles Magno
Lukas MacNaughton
Jonathan Shore
Miguel Perez
Maximo Carrizo
MyKhi Joyner
Strahinja Tanasijevic
Jeong Sang-bin
Nico Cavallo
Tomas Totland
Seymour Reid
Brendan McSorley
Raul
Cedric Teuchert
Arnau Farnos
Mamadou Fall

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
03/03 - 2024
05/04 - 2026

Thành tích gần đây New York City FC

MLS Nhà Nghề Mỹ
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
20/08 - 2026
Concacaf League Cup
14/08 - 2026
10/08 - 2026

Thành tích gần đây St. Louis City

MLS Nhà Nghề Mỹ
13/09 - 2026
10/09 - 2026
31/08 - 2026
23/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026
23/07 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC2516632954T T H B H
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2314453146B T T B T
3Inter Miami CFInter Miami CF2512941545B T H H H
4Houston DynamoHouston Dynamo251348443B H H T B
5FC DallasFC Dallas251276743B H T T T
6San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes251258841B H H T T
7St. Louis CitySt. Louis City251186741T H T H T
8New England RevolutionNew England Revolution241248940T H T B T
9Los Angeles FCLos Angeles FC2611781440H H H T B
10CharlotteCharlotte251177940T T H T H
11Chicago FireChicago Fire2311661139T H H H H
12Colorado RapidsColorado Rapids2511212135B T B H T
13Orlando CityOrlando City2510411-1234T H T T T
14Portland TimbersPortland Timbers259511032H B T H B
15New York City FCNew York City FC25889632H H H B T
16FC CincinnatiFC Cincinnati24888-732T H B B H
17San DiegoSan Diego248610530B T T B B
18Philadelphia UnionPhiladelphia Union248610230H H T T T
19New York Red BullsNew York Red Bulls258611-1530H B H B T
20LA GalaxyLA Galaxy267910-930H B T B H
21Real Salt LakeReal Salt Lake248511-229B B H B B
22Minnesota UnitedMinnesota United257810-629T H B B B
23DC UnitedDC United246117-729B B H T H
24Toronto FCToronto FC256118-829T H H T B
25Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC23779-528B H H H H
26Austin FCAustin FC246810-1326T H T H H
27Columbus CrewColumbus Crew256514-723B B T B B
28Atlanta UnitedAtlanta United256514-1423T B H B H
29CF MontrealCF Montreal255614-2021H B B B B
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City245316-3318H B B B T
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC2516632954T T H B H
2Inter Miami CFInter Miami CF2512941545B T H H H
3New England RevolutionNew England Revolution241248940T H T B T
4CharlotteCharlotte251177940T T H T H
5Chicago FireChicago Fire2311661139T H H H H
6Orlando CityOrlando City2510411-1234T H T T T
7New York City FCNew York City FC25889632H H H B T
8FC CincinnatiFC Cincinnati24888-732T H B B H
9Philadelphia UnionPhiladelphia Union248610230H H T T T
10New York Red BullsNew York Red Bulls258611-1530H B H B T
11DC UnitedDC United246117-729B B H T H
12Toronto FCToronto FC256118-829T H H T B
13Columbus CrewColumbus Crew256514-723B B T B B
14Atlanta UnitedAtlanta United256514-1423T B H B H
15CF MontrealCF Montreal255614-2021H B B B B
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2314453146B T T B T
2Houston DynamoHouston Dynamo251348443B H H T B
3FC DallasFC Dallas251276743B H T T T
4San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes251258841B H H T T
5St. Louis CitySt. Louis City251186741T H T H T
6Los Angeles FCLos Angeles FC2611781440H H H T B
7Colorado RapidsColorado Rapids2511212135B T B H T
8Portland TimbersPortland Timbers259511032H B T H B
9San DiegoSan Diego248610530B T T B B
10LA GalaxyLA Galaxy267910-930H B T B H
11Real Salt LakeReal Salt Lake248511-229B B H B B
12Minnesota UnitedMinnesota United257810-629T H B B B
13Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC23779-528B H H H H
14Austin FCAustin FC246810-1326T H T H H
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City245316-3318H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow