Nacho Abeal 4 | |
C. Marsh 20 | |
A. Cerritos (Thay: E. Kwakwa) 46 | |
B. Medina 61 | |
J. Mariona (Thay: Nacho Abeal) 62 | |
F. Ljucovic (Thay: N. Mendonça) 74 | |
N. Zielonka (Thay: P. Bohui) 75 | |
J. Dietrich (Thay: B. Medina) 80 | |
A. Puentes (Thay: M. Morabito) 83 |
Thống kê trận đấu New York Cosmos vs Corpus Christi
số liệu thống kê
New York Cosmos
Corpus Christi
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 5
10 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
USL League One
Thành tích gần đây New York Cosmos
USL League One
Thành tích gần đây Corpus Christi
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T H T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 14 | 46 | T T T H B | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 21 | 43 | T B H T H | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | B T H H H | |
| 5 | 21 | 12 | 2 | 7 | 5 | 38 | T T T B T | |
| 6 | 23 | 11 | 5 | 7 | 3 | 38 | T B H T H | |
| 7 | 21 | 10 | 2 | 9 | 5 | 32 | B B T B H | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | T B B B B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | -4 | 30 | H T T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 2 | 13 | -12 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | 0 | 23 | T H B T H | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | H B H H B | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | H B B H H | |
| 15 | 22 | 6 | 4 | 12 | -13 | 22 | H B B T H | |
| 16 | 22 | 5 | 4 | 13 | -19 | 19 | B B T T H | |
| 17 | 22 | 5 | 4 | 13 | -23 | 19 | B T T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch