Denis Krioutchenkov 6 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu New York Cosmos vs One Knoxville SC
số liệu thống kê
New York Cosmos
One Knoxville SC
52 Kiểm soát bóng 48
0 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 2
0 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 8
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 1
Đội hình xuất phát New York Cosmos vs One Knoxville SC
New York Cosmos (4-2-3-1): Javier Garcia (26), Justin Milovanov (28), William Noecker (24), Jordan Chavez (25), Michael Chilaka (4), Nick Mendonça (20), Ozzie Ramos (15), Lamin Jawneh (19), Philip Spengler (8), Frankie Ljucovic (7), Sebastián Guenzatti (13)
One Knoxville SC (4-2-3-1): Johan Garibay (25), Will Perkins (22), Jordan Skelton (4), Finn McRobb (3), Chris Tiao (2), John Murphy (8), Abel Caputo (6), Stávros Zarokóstas (21), Mikkel Gøling (17), Nicola Rosamilia (77), Denis Krioutchenkov (9)
New York Cosmos
4-2-3-1
26
Javier Garcia
28
Justin Milovanov
24
William Noecker
25
Jordan Chavez
4
Michael Chilaka
20
Nick Mendonça
15
Ozzie Ramos
19
Lamin Jawneh
8
Philip Spengler
7
Frankie Ljucovic
13
Sebastián Guenzatti
9
Denis Krioutchenkov
77
Nicola Rosamilia
17
Mikkel Gøling
21
Stávros Zarokóstas
6
Abel Caputo
8
John Murphy
2
Chris Tiao
3
Finn McRobb
4
Jordan Skelton
22
Will Perkins
25
Johan Garibay
One Knoxville SC
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Stalyn Acosta | Jon Burke | ||
Néstor Cabrera | Eli Conway | ||
Derrek Chan | Babacar Diene | ||
Darren Sidoel | Mouhamed Diop | ||
Davide Galazzini | Dani Fernandez | ||
Davide Materazzi | Kyle Linhares | ||
Massimo Morabito | Beckham Uderitz | ||
Nick Zielonka | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây New York Cosmos
USL League One
Thành tích gần đây One Knoxville SC
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 6 | 5 | 28 | 63 | H T H T T | |
| 2 | 30 | 19 | 4 | 7 | 21 | 61 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 22 | 52 | B T B H B | |
| 4 | 30 | 15 | 7 | 8 | 7 | 52 | H H B T T | |
| 5 | 31 | 14 | 9 | 8 | 13 | 51 | B H B T B | |
| 6 | 29 | 15 | 5 | 9 | 6 | 50 | T T H T B | |
| 7 | 30 | 14 | 4 | 12 | 7 | 46 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 12 | 9 | 9 | 9 | 45 | H H H T T | |
| 9 | 30 | 12 | 4 | 14 | -9 | 40 | H T T T T | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 3 | 36 | T T H T T | |
| 11 | 29 | 10 | 6 | 13 | -3 | 36 | H T T B T | |
| 12 | 30 | 9 | 9 | 12 | -11 | 36 | T T B B B | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | -7 | 33 | B B B B H | |
| 14 | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | T H B H B | |
| 15 | 30 | 7 | 6 | 17 | -21 | 27 | B B B H T | |
| 16 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B T B B | |
| 17 | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch