Christian Koffi 26 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu New York Cosmos vs Spokane Velocity
số liệu thống kê
New York Cosmos
Spokane Velocity
41 Kiểm soát bóng 59
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 4
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
7 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
6 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát New York Cosmos vs Spokane Velocity
New York Cosmos (4-2-3-1): Derrek Chan (1), Néstor Cabrera (5), Davide Materazzi (23), Jordan Chavez (25), Stalyn Acosta (3), Frankie Ljucovic (7), Ozzie Ramos (15), Lamin Jawneh (19), Philip Spengler (8), Christian Koffi (18), Sebastián Guenzatti (13)
Spokane Velocity (4-2-3-1): Sean Lewis (1), Lucky Opara (13), Camron Miller (12), Nick Spielman (3), Moses Mensah (33), Andre Lewis (77), Ali Elmasnaouy (34), Shavon John-Brown (11), Nil Vinyals (8), Derek Waldeck (18), Neco Brett (9)
New York Cosmos
4-2-3-1
1
Derrek Chan
5
Néstor Cabrera
23
Davide Materazzi
25
Jordan Chavez
3
Stalyn Acosta
7
Frankie Ljucovic
15
Ozzie Ramos
19
Lamin Jawneh
8
Philip Spengler
18
Christian Koffi
13
Sebastián Guenzatti
9
Neco Brett
18
Derek Waldeck
8
Nil Vinyals
11
Shavon John-Brown
34
Ali Elmasnaouy
77
Andre Lewis
33
Moses Mensah
3
Nick Spielman
12
Camron Miller
13
Lucky Opara
1
Sean Lewis
Spokane Velocity
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Michael Chilaka | Medgy Alexandre | ||
Darren Sidoel | Simon Fitch | ||
Davide Galazzini | Joe Gallardo | ||
Javier Garcia | Luis Gil | ||
Nick Mendonça | Gagi Margvelashvili | ||
William Noecker | Carlos Merancio | ||
Nick Zielonka | Bryce Meredith | ||
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 20 | 6 | 5 | 31 | 66 | T H T T T | |
| 2 | 31 | 19 | 4 | 8 | 20 | 61 | T T T B B | |
| 3 | 31 | 16 | 7 | 8 | 24 | 55 | T B H B T | |
| 4 | 31 | 16 | 7 | 8 | 8 | 55 | H B T T T | |
| 5 | 32 | 15 | 9 | 8 | 16 | 54 | H B T B T | |
| 6 | 31 | 16 | 5 | 10 | 6 | 53 | T H T B T | |
| 7 | 31 | 14 | 4 | 13 | 6 | 46 | B B T B B | |
| 8 | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H H T T B | |
| 9 | 31 | 13 | 4 | 14 | -8 | 43 | T T T T T | |
| 10 | 31 | 11 | 6 | 14 | 4 | 39 | T H T T T | |
| 11 | 31 | 11 | 6 | 14 | -2 | 39 | T B T T B | |
| 12 | 31 | 9 | 9 | 13 | -15 | 36 | T B B B B | |
| 13 | 31 | 8 | 9 | 14 | -8 | 33 | B B B H B | |
| 14 | 31 | 7 | 10 | 14 | -13 | 31 | H B H B B | |
| 15 | 31 | 8 | 4 | 19 | -25 | 28 | B T B B B | |
| 16 | 31 | 7 | 6 | 18 | -24 | 27 | B B H T B | |
| 17 | 31 | 7 | 5 | 19 | -27 | 26 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch