Hết trận! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mijahir Jimenez (Kiến tạo: Gustav Berggren) 23 | |
Dylan Nealis 27 | |
Emil Forsberg (Kiến tạo: Cade Cowell) 43 | |
Bernardo Rhein Goncalves (Thay: Adrian Marin) 46 | |
Tyrese Spicer (Thay: Tiago Carvalho) 46 | |
Tyrese Spicer (Kiến tạo: Braian Ojeda) 52 | |
Justin Che 59 | |
Mijahir Jimenez (Kiến tạo: Cade Cowell) 60 | |
Luis Otavio (Thay: Eduard Atuesta) 62 | |
Griffin Dorsey (Kiến tạo: Tyrese Spicer) 63 | |
Ivan Angulo 69 | |
Mohammed Sofo (Thay: Mijahir Jimenez) 70 | |
Zakaria Taifi (Thay: Griffin Dorsey) 72 | |
Tim Parker (Thay: Dylan Nealis) 75 | |
Jahkeele Marshall-Rutty (Thay: Matthew Dos Santos) 75 | |
Cameron Harper (Thay: Cade Cowell) 85 | |
Nehuen Benedetti (Thay: Emil Forsberg) 85 | |
Harvey Sarajian (Thay: Justin Ellis) 87 | |
Harvey Sarajian 88 | |
Jahkeele Marshall-Rutty 90+6' |
Thống kê trận đấu New York Red Bulls vs Orlando City


Diễn biến New York Red Bulls vs Orlando City
Thẻ vàng cho Jahkeele Marshall-Rutty.
Thẻ vàng cho Harvey Sarajian.
Justin Ellis rời sân và được thay thế bởi Harvey Sarajian.
Emil Forsberg rời sân và được thay thế bởi Nehuen Benedetti.
Cade Cowell rời sân và được thay thế bởi Cameron Harper.
Matthew Dos Santos rời sân và được thay thế bởi Jahkeele Marshall-Rutty.
Dylan Nealis rời sân và được thay thế bởi Tim Parker.
Griffin Dorsey rời sân và được thay thế bởi Zakaria Taifi.
Mijahir Jimenez rời sân và được thay thế bởi Mohammed Sofo.
Thẻ vàng cho Ivan Angulo.
Tyrese Spicer đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Griffin Dorsey đã ghi bàn!
Eduard Atuesta rời sân và được thay thế bởi Luis Otavio.
Cade Cowell đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mijahir Jimenez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Justin Che.
Braian Ojeda đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tyrese Spicer đã ghi bàn!
Tiago Carvalho rời sân và được thay thế bởi Tyrese Spicer.
Adrian Marin rời sân và được thay thế bởi Bernardo Rhein Goncalves.
Đội hình xuất phát New York Red Bulls vs Orlando City
New York Red Bulls (4-3-3): Ethan Horvath (34), Dylan Nealis (12), Justin Che (2), Julian Bazan (14), Matthew Dos Santos (56), Ronald Donkor (48), Gustav Berggren (4), Emil Forsberg (10), Cade Cowell (7), Mijahir Jimenez (91), Julian Hall (16)
Orlando City (4-4-2): Maxime Crépeau (71), Griffin Dorsey (24), David Brekalo (4), Robin Jansson (6), Adrián Marin (3), Ivan Angulo (77), Braian Ojeda (8), Eduard Atuesta (20), Tiago (11), Justin Ellis (22), Antoine Griezmann (7)


| Thay người | |||
| 70’ | Mijahir Jimenez Mohammed Sofo | 46’ | Adrian Marin Bernardo Rhein |
| 75’ | Matthew Dos Santos Jahkeele Marshall-Rutty | 46’ | Tiago Carvalho Tyrese Spicer |
| 75’ | Dylan Nealis Tim Parker | 62’ | Eduard Atuesta Luis Otavio |
| 85’ | Emil Forsberg Nehuen Benedetti | 72’ | Griffin Dorsey Zakaria Taifi |
| 85’ | Cade Cowell Cameron Harper | 87’ | Justin Ellis Harvey Sarajian |
| Cầu thủ dự bị | |||
John McCarthy | Javier Otero | ||
Nehuen Benedetti | Gustavo Caraballo | ||
Cameron Harper | Wilder Cartagena | ||
Jahkeele Marshall-Rutty | Iago | ||
Roald Mitchell | Luis Otavio | ||
Tim Parker | Bernardo Rhein | ||
Mohammed Sofo | Harvey Sarajian | ||
Robert Voloder | Tyrese Spicer | ||
Nate Worth | Zakaria Taifi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây New York Red Bulls
Thành tích gần đây Orlando City
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 4 | 2 | 21 | 40 | T T T B H | |
| 2 | 18 | 11 | 5 | 2 | 13 | 38 | T T T T H | |
| 3 | 17 | 10 | 4 | 3 | 21 | 34 | B T B H H | |
| 4 | 19 | 10 | 4 | 5 | 16 | 34 | T T T T H | |
| 5 | 18 | 10 | 3 | 5 | 13 | 33 | B T B H B | |
| 6 | 17 | 9 | 3 | 5 | 7 | 30 | T B H T H | |
| 7 | 17 | 9 | 2 | 6 | 9 | 29 | T T B B T | |
| 8 | 17 | 9 | 2 | 6 | 1 | 29 | T H H T T | |
| 9 | 17 | 8 | 3 | 6 | 4 | 27 | T H B B H | |
| 10 | 18 | 7 | 6 | 5 | 7 | 27 | T T H B H | |
| 11 | 18 | 7 | 5 | 6 | 7 | 26 | H B T T H | |
| 12 | 18 | 7 | 5 | 6 | 1 | 26 | H T T B T | |
| 13 | 18 | 7 | 5 | 6 | 0 | 26 | T T T T H | |
| 14 | 18 | 7 | 4 | 7 | 2 | 25 | T T H T B | |
| 15 | 18 | 7 | 4 | 7 | -10 | 25 | H T B B T | |
| 16 | 18 | 7 | 3 | 8 | 0 | 24 | B T H T T | |
| 17 | 17 | 7 | 3 | 7 | -2 | 24 | B B B B B | |
| 18 | 18 | 6 | 6 | 6 | -5 | 24 | B H B H H | |
| 19 | 18 | 5 | 8 | 5 | -3 | 23 | H H H T H | |
| 20 | 18 | 7 | 1 | 10 | 2 | 22 | B B T B T | |
| 21 | 19 | 5 | 7 | 7 | -5 | 22 | H B B H H | |
| 22 | 18 | 5 | 6 | 7 | 3 | 21 | H B B T H | |
| 23 | 18 | 6 | 2 | 10 | -17 | 20 | H B T T B | |
| 24 | 18 | 5 | 5 | 8 | -2 | 20 | H T B T H | |
| 25 | 18 | 4 | 5 | 9 | -14 | 17 | B B T B B | |
| 26 | 18 | 3 | 8 | 7 | -8 | 17 | B H H B H | |
| 27 | 18 | 4 | 4 | 10 | -8 | 16 | H B T T T | |
| 28 | 18 | 4 | 4 | 10 | -11 | 16 | H H B B H | |
| 29 | 18 | 4 | 2 | 12 | -28 | 14 | B B T B B | |
| 30 | 18 | 3 | 3 | 12 | -14 | 12 | B B H B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 18 | 12 | 4 | 2 | 21 | 40 | T T T B H | |
| 2 | 18 | 11 | 5 | 2 | 13 | 38 | T T T T H | |
| 3 | 17 | 9 | 3 | 5 | 7 | 30 | T B H T H | |
| 4 | 17 | 9 | 2 | 6 | 9 | 29 | T T B B T | |
| 5 | 18 | 7 | 5 | 6 | 7 | 26 | H B T T H | |
| 6 | 18 | 7 | 5 | 6 | 1 | 26 | H T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 4 | 7 | 2 | 25 | T T H T B | |
| 8 | 18 | 7 | 4 | 7 | -10 | 25 | H T B B T | |
| 9 | 18 | 5 | 8 | 5 | -3 | 23 | H H H T H | |
| 10 | 18 | 6 | 2 | 10 | -17 | 20 | H B T T B | |
| 11 | 18 | 5 | 5 | 8 | -2 | 20 | H T B T H | |
| 12 | 18 | 3 | 8 | 7 | -8 | 17 | B H H B H | |
| 13 | 18 | 4 | 4 | 10 | -8 | 16 | H B T T T | |
| 14 | 18 | 4 | 4 | 10 | -11 | 16 | H H B B H | |
| 15 | 18 | 3 | 3 | 12 | -14 | 12 | B B H B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 17 | 10 | 4 | 3 | 21 | 34 | B T B H H | |
| 2 | 19 | 10 | 4 | 5 | 16 | 34 | T T T T H | |
| 3 | 18 | 10 | 3 | 5 | 13 | 33 | B T B H B | |
| 4 | 17 | 9 | 2 | 6 | 1 | 29 | T H H T T | |
| 5 | 17 | 8 | 3 | 6 | 4 | 27 | T H B B H | |
| 6 | 18 | 7 | 6 | 5 | 7 | 27 | T T H B H | |
| 7 | 18 | 7 | 5 | 6 | 0 | 26 | T T T T H | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 0 | 24 | B T H T T | |
| 9 | 17 | 7 | 3 | 7 | -2 | 24 | B B B B B | |
| 10 | 18 | 6 | 6 | 6 | -5 | 24 | B H B H H | |
| 11 | 18 | 7 | 1 | 10 | 2 | 22 | B B T B T | |
| 12 | 19 | 5 | 7 | 7 | -5 | 22 | H B B H H | |
| 13 | 18 | 5 | 6 | 7 | 3 | 21 | H B B T H | |
| 14 | 18 | 4 | 5 | 9 | -14 | 17 | B B T B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -28 | 14 | B B T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch