Thẻ vàng cho Zane Schreiber.
Xavier Bertoncello (Kiến tạo: Daniel Wilmering) 5 | |
Ryan Fraser (Thay: Connor Pain) 46 | |
Dylan Rose (Thay: Oliver Randazzo) 46 | |
Zane Schreiber 48 |
Đang cập nhậtDiễn biến Newcastle Jets vs Macarthur FC
Oliver Randazzo rời sân và được thay thế bởi Dylan Rose.
Connor Pain rời sân và được thay thế bởi Ryan Fraser.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Daniel Wilmering đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Xavier Bertoncello đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Newcastle Jets vs Macarthur FC


Đội hình xuất phát Newcastle Jets vs Macarthur FC
Newcastle Jets (4-1-4-1): James Nicholas Delianov (1), Joel Bertolissio (22), Thomas Aquilina (39), Alex Grant (2), Daniel Wilmering (23), Max Burgess (14), Zach Clough (10), Zane Schreiber (6), Julian Recchia (27), Xavier Bertoncello (43), Nikos Vergos (9)
Macarthur FC (4-2-3-1): Alex Robinson (1), Callum Talbot (25), Tatsuki Nara (3), Jonathan Aspropotamitis (5), Nathan Paull (21), Liam Rose (22), Oliver Randazzo (17), Connor Pain (7), Dean Bosnjak (24), Bernardo Oliveira (11), Apostolos Stamatelopoulos (16)


| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Badolato | Ben Gibson | ||
Will Dobson | Luke Vickery | ||
Jordan Baylis | Ryan Fraser | ||
Ethan Debono | Joshua Lakkis | ||
Patrick Wood | Dylan Rose | ||
Joe Lolley | Sebastian Ante Krslovic | ||
Joe Shaughnessy | Musa Touré | ||
Nhận định Newcastle Jets vs Macarthur FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Newcastle Jets
Thành tích gần đây Macarthur FC
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 11 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
