Leonardo đã kiến tạo cho bàn thắng.
Leonardo (Kiến tạo: Prince Ampem) 23 | |
(og) Thomas Aquilina 26 | |
Prince Ampem (Kiến tạo: Leonardo) 51 |
Đang cập nhậtDiễn biến Newcastle Jets vs Shanghai Port
V À A A O O O - Prince Ampem đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
VÀ A A A O O O - Thomas Aquilina đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O O - Một cầu thủ của Newcastle Jets đã ghi bàn phản lưới nhà!
Prince Ampem đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Leonardo đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Newcastle Jets vs Shanghai Port


Đội hình xuất phát Newcastle Jets vs Shanghai Port
Newcastle Jets (4-4-2): James Nicholas Delianov (1), Joel Bertolissio (22), Thomas Aquilina (39), Alex Grant (2), Daniel Wilmering (23), Joe Lolley (11), Zane Schreiber (6), Max Burgess (14), Xavier Bertoncello (43), Patrick Wood (8), Julian Recchia (27)
Shanghai Port (3-2-4-1): Junling Yan (1), Zhen Wei (13), Tyias Browning (3), Umidjan Yusup (40), Jaume Grau (16), Mateus Vital (10), Alex Xi Yang (22), Óscar Melendo (21), Shuai Li (32), Prince Ampem (17), Leonardo Nascimento Lopes de Souza (45)


| Cầu thủ dự bị | |||
Nicholas Paul Badolato | Kodjo Aziangbe | ||
Alexander Badolato | Wei Chen | ||
Jordan Baylis | Miguel Campos | ||
Zach Clough | Huan Fu | ||
Ethan Debono | Xinxiang Li | ||
Will Dobson | Zhurun Liu | ||
Oscar Gonzalez | Zhen'ao Wang | ||
Jesse Hill | Shenchao Wang | ||
Alex Nunes | Lei Wu | ||
Angus Reid | Xin Yue | ||
Joe Shaughnessy | Yuan Zhang | ||
Nikos Vergos | Linpeng Zhang | ||
Nhận định Newcastle Jets vs Shanghai Port
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | ||
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | ||
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | ||
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | ||
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | ||
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | ||
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T | |
| 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | ||
| 13 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | ||
| 14 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | ||
| 15 | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | ||
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | -13 | 0 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 12 | ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | ||
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | ||
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | ||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | ||
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | ||
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | ||
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | ||
| 9 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | ||
| 12 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | ||
| 13 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | ||
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | T | |
| 15 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | ||
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
