Will Dobson rời sân và được thay thế bởi Alex Nunes.
Lachlan Bayliss 1 | |
Clayton Taylor (Kiến tạo: Daniel Wilmering) 56 | |
Eli Adams (Kiến tạo: Lachlan Bayliss) 70 | |
Xavier Bertoncello (Thay: Eli Adams) 71 | |
Kota Mizunuma (Thay: Clayton Taylor) 71 | |
Luke Brooke-Smith (Thay: Ifeanyi Eze) 71 | |
Nikola Mileusnic (Thay: Carlo Armiento) 71 | |
Paulo Retre (Thay: Ramy Najjarine) 71 | |
Bill Poni Tuiloma (Thay: Isaac Robert Hughes) 71 | |
Lucas Scicluna (Thay: Lachlan Bayliss) 80 | |
Ben Gibson (Thay: Lachlan Rose) 80 | |
Sander Erik Kartum (Thay: Kazuki Nagasawa) 82 | |
Sander Erik Kartum (Kiến tạo: Tim Payne) 86 | |
Xavier Bertoncello (Kiến tạo: Joel Bertolissio) 89 | |
Alex Nunes (Thay: Will Dobson) 90 |
Thống kê trận đấu Newcastle Jets vs Wellington Phoenix


Diễn biến Newcastle Jets vs Wellington Phoenix
Joel Bertolissio đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Xavier Bertoncello đã ghi bàn!
Tim Payne đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sander Erik Kartum đã ghi bàn!
Kazuki Nagasawa rời sân và được thay thế bởi Sander Erik Kartum.
Lachlan Rose rời sân và được thay thế bởi Ben Gibson.
Lachlan Bayliss rời sân và được thay thế bởi Lucas Scicluna.
Isaac Robert Hughes rời sân và được thay thế bởi Bill Poni Tuiloma.
Ramy Najjarine rời sân và được thay thế bởi Paulo Retre.
Carlo Armiento rời sân và được thay thế bởi Nikola Mileusnic.
Ifeanyi Eze rời sân và được thay thế bởi Luke Brooke-Smith.
Clayton Taylor rời sân và được thay thế bởi Kota Mizunuma.
Eli Adams rời sân và được thay thế bởi Xavier Bertoncello.
Lachlan Bayliss đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Eli Adams đã ghi bàn!
Daniel Wilmering đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Clayton Taylor đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A A O O O - Lachlan Bayliss đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Newcastle Jets vs Wellington Phoenix
Newcastle Jets (4-3-3): James Nicholas Delianov (1), Joel Bertolissio (22), Joe Shaughnessy (5), Mark Natta (33), Daniel Wilmering (23), Lachlan Bayliss (8), Max Burgess (14), Will Dobson (28), Eli Adams (7), Lachlan Rose (9), Clayton Taylor (13)
Wellington Phoenix (4-4-2): Eamonn McCarron (40), Tim Payne (6), Manjrekar James (4), Isaac Hughes (15), Matt Sheridan (27), Ramy Najjarine (20), Alex Rufer (14), Kazuki Nagasawa (25), Carlo Armiento (11), Ifeanyi Eze (7), Corban Piper (3)


| Thay người | |||
| 71’ | Eli Adams Xavier Bertoncello | 71’ | Ifeanyi Eze Luke Brooke-Smith |
| 71’ | Clayton Taylor Kota Mizunuma | 71’ | Carlo Armiento Nikola Mileusnic |
| 80’ | Lachlan Bayliss Lucas Dean Scicluna | 71’ | Ramy Najjarine Paulo Retre |
| 80’ | Lachlan Rose Ben Gibson | 71’ | Isaac Robert Hughes Bill Tuiloma |
| 90’ | Will Dobson Alex Nunes | 82’ | Kazuki Nagasawa Sander Erik Kartum |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Nassiep | Alby Kelly-Heald | ||
Xavier Bertoncello | Luke Brooke-Smith | ||
Max Cooper | Sander Erik Kartum | ||
Lucas Dean Scicluna | Lukas Kelly-Heald | ||
Ben Gibson | Nikola Mileusnic | ||
Kota Mizunuma | Paulo Retre | ||
Alex Nunes | Bill Tuiloma | ||
Nhận định Newcastle Jets vs Wellington Phoenix
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Newcastle Jets
Thành tích gần đây Wellington Phoenix
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 0 | 6 | 8 | 27 | ||
| 2 | 14 | 8 | 1 | 5 | 8 | 25 | ||
| 3 | 15 | 7 | 4 | 4 | 5 | 25 | ||
| 4 | 16 | 6 | 6 | 4 | 1 | 24 | ||
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 1 | 23 | ||
| 6 | 16 | 5 | 6 | 5 | -2 | 21 | ||
| 7 | 16 | 6 | 3 | 7 | -4 | 21 | ||
| 8 | 14 | 6 | 2 | 6 | 2 | 20 | ||
| 9 | 15 | 6 | 1 | 8 | -2 | 19 | ||
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | -4 | 19 | ||
| 11 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | ||
| 12 | 14 | 3 | 4 | 7 | -5 | 13 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
