Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả Newcastle vs Aston Villa hôm nay 25-06-2020

Giải Premier League - Th 5, 25/6

Kết thúc
T5, 00:00 25/06/2020
- Premier League
St James Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Douglas Luiz
45
Jamaal Lascelles
60
Dwight Gayle (Kiến tạo: Andy Carroll)
68
Federico Fernandez
74
Ahmed El Mohamady (Kiến tạo: Conor Hourihane)
83
Kortney Hause
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
23/08 - 2014
28/02 - 2015
20/12 - 2015
07/05 - 2016
26/11 - 2019
25/06 - 2020
24/01 - 2021
13/03 - 2021
21/08 - 2021
13/02 - 2022
29/10 - 2022
15/04 - 2023
24/07 - 2023
12/08 - 2023
31/01 - 2024
26/12 - 2024
19/04 - 2025
16/08 - 2025
25/01 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Newcastle

Premier League
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
22/03 - 2026
Champions League
19/03 - 2026
Premier League
15/03 - 2026
Champions League
11/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
Premier League
05/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Aston Villa

Premier League
25/04 - 2026
19/04 - 2026
Europa League
17/04 - 2026
Premier League
12/04 - 2026
Europa League
10/04 - 2026
Premier League
22/03 - 2026
Europa League
20/03 - 2026
Premier League
15/03 - 2026
Europa League
13/03 - 2026
Premier League
05/03 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3422753873T T B B T
2Man CityMan City3321753770H H T T T
3Man UnitedMan United34171071461T H B T T
4LiverpoolLiverpool34177101358H B T T T
5Aston VillaAston Villa3417710558B T H T B
6BrightonBrighton34131110950T T T H T
7BournemouthBournemouth3411167049H H T T H
8ChelseaChelsea3413912848B B B B B
9BrentfordBrentford3413912348H H H H B
10FulhamFulham3414614-248H T B H T
11EvertonEverton3413813047B T H B B
12SunderlandSunderland34121012-946B T T B B
13Crystal PalaceCrystal Palace33111012-343T H T H B
14NewcastleNewcastle3412616-442T B B B B
15Leeds UnitedLeeds United3491312-740H H T T H
16Nottingham ForestNottingham Forest3410915-439H T H T T
17West HamWest Ham349916-1636H B T H T
18TottenhamTottenham3481016-1034H B B H T
19BurnleyBurnley344822-3420H B B B B
20WolvesWolves343823-3817T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow