Thứ Ba, 27/10/2026
Steven Taylor (assist) Jack Colback
15'
(o.g.)Paul Dummett
19'
Jack Colback (assist) Daryl Janmaat
26'
Danny Ings
64'
Danny Ings (assist) Michael Kightly
66'
Daryl Janmaat
68'
Moussa Sissoko (assist) Adam Armstrong
78'
Ben Mee
84'
Kieran Trippier
84'
George Boyd
86'
Mike Williamson
89'
George Boyd
90'

Thống kê trận đấu Newcastle vs Burnley

số liệu thống kê
Newcastle
Newcastle
Burnley
Burnley
52 Kiểm soát bóng 48
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
11 Pham lỗi 12
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
03/12 - 2014
01/01 - 2015
31/10 - 2017
01/02 - 2018
27/11 - 2018
27/02 - 2019
14/12 - 2019
29/02 - 2020
04/10 - 2020
11/04 - 2021
Carabao Cup
26/08 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
26/08 - 2021
Premier League
04/12 - 2021
22/05 - 2022
30/09 - 2023
04/05 - 2024
06/12 - 2025
31/12 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle

Premier League
25/10 - 2026
17/10 - 2026
13/10 - 2026
19/09 - 2026
15/09 - 2026
Carabao Cup
09/09 - 2026
Premier League
05/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
27/08 - 2026
Premier League
23/08 - 2026

Thành tích gần đây Burnley

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
17/10 - 2026
H1: 1-1
14/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 0-3
19/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 2-0
09/09 - 2026
H1: 0-1
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Man CityMan City87011121T T T T B
2ArsenalArsenal8701821T B T T T
3BrightonBrighton85121616T T T T B
4LiverpoolLiverpool8431315H T B T T
5ChelseaChelsea8413213H B T T B
6BrentfordBrentford8251511H T H B H
7Leeds UnitedLeeds United8251311T H B H H
8NewcastleNewcastle8323-211B T B B T
9Aston VillaAston Villa8323-311B T H T T
10Hull CityHull City8242110H B H B H
11EvertonEverton8242-110H T H B B
12Ipswich TownIpswich Town8314-410T B T B H
13BournemouthBournemouth8233-19H B B T T
14TottenhamTottenham8233-29H B H T T
15FulhamFulham8224-28H H B T T
16Man UnitedMan United8143-37B H H H B
17Crystal PalaceCrystal Palace8215-107B H T B B
18Nottingham ForestNottingham Forest8134-46T B B B H
19Coventry CityCoventry City8206-96B T T B B
20SunderlandSunderland8125-85B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow