Thứ Năm, 30/04/2026
Callum Wilson (Kiến tạo: Allan Saint-Maximin)
5
Aaron Cresswell (Kiến tạo: Pablo Fornals)
18
Jacob Murphy (Kiến tạo: Matt Ritchie)
40
Jonjo Shelvey
51
Said Benrahma (Kiến tạo: Michail Antonio)
53
(Pen) Michail Antonio
63
Tomas Soucek
63
Michail Antonio (Kiến tạo: Said Benrahma)
66

Đội hình xuất phát Newcastle vs West Ham

Huấn luyện viên

Eddie Howe

Graham Potter

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
24/05 - 2015
15/09 - 2015
16/01 - 2016
26/08 - 2017
23/12 - 2017
01/12 - 2018
03/03 - 2019
02/11 - 2019
05/07 - 2020
13/09 - 2020
17/04 - 2021
15/08 - 2021
19/02 - 2022
05/02 - 2023
06/04 - 2023
08/10 - 2023
30/03 - 2024
26/11 - 2024
11/03 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle

Premier League
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
22/03 - 2026
Champions League
19/03 - 2026
Premier League
15/03 - 2026
Champions League
11/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
Premier League
05/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây West Ham

Premier League
25/04 - 2026
21/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 1-0
Cúp FA
05/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Premier League
22/03 - 2026
15/03 - 2026
Cúp FA
10/03 - 2026
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Premier League
05/03 - 2026
H1: 0-0
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3422753873T T B B T
2Man CityMan City3321753770H H T T T
3Man UnitedMan United34171071461T H B T T
4LiverpoolLiverpool34177101358H B T T T
5Aston VillaAston Villa3417710558B T H T B
6BrightonBrighton34131110950T T T H T
7BournemouthBournemouth3411167049H H T T H
8ChelseaChelsea3413912848B B B B B
9BrentfordBrentford3413912348H H H H B
10FulhamFulham3414614-248H T B H T
11EvertonEverton3413813047B T H B B
12SunderlandSunderland34121012-946B T T B B
13Crystal PalaceCrystal Palace33111012-343T H T H B
14NewcastleNewcastle3412616-442T B B B B
15Leeds UnitedLeeds United3491312-740H H T T H
16Nottingham ForestNottingham Forest3410915-439H T H T T
17West HamWest Ham349916-1636H B T H T
18TottenhamTottenham3481016-1034H B B H T
19BurnleyBurnley344822-3420H B B B B
20WolvesWolves343823-3817T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow