Thứ Sáu, 11/09/2026

Trực tiếp kết quả Newport County vs Accrington Stanley hôm nay 28-01-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 4, 28/1

Kết thúc

Newport County

Newport County

1 : 4

Accrington Stanley

Accrington Stanley

Hiệp một: 1-1
T4, 02:30 28/01/2026
Vòng 29 - Hạng 4 Anh
Rodney Parade
 
Alex Henderson (Kiến tạo: Shaun Whalley)
2
Devon Matthews
28
Conor Grant
32
Nathaniel Opoku (Kiến tạo: Harrison Biggins)
35
Connor O'Brien
40
B. Lloyd (Thay: M. Smith)
45
Ben Lloyd (Thay: Matt Smith)
45
Michael Spellman
45+1'
Isaac Sinclair (Kiến tạo: Shaun Whalley)
51
Seamus Conneely (Thay: Conor Grant)
56
Freddie Sass (Thay: Connor O'Brien)
56
Ben Lloyd
58
Nathaniel Opoku
65
James Crole (Thay: Michael Spellman)
65
Nathaniel Opoku
69
Nathaniel Opoku
69
Luke Butterfield (Thay: Alex Henderson)
71
Lee Jenkins (Thay: Joe Thomas)
80
Tanatswa Nyakuhwa (Thay: Bobby Kamwa)
80
Thomas Davies (Thay: Anthony Driscoll-Glennon)
80
Paddy Madden (Kiến tạo: Isaac Sinclair)
82
Josh Woods (Thay: Paddy Madden)
84
Isaac Heath (Kiến tạo: Luke Butterfield)
90+2'
Farrend Rawson
90+6'
Seamus Conneely
90+8'

Thống kê trận đấu Newport County vs Accrington Stanley

số liệu thống kê
Newport County
Newport County
Accrington Stanley
Accrington Stanley
58 Kiểm soát bóng 43
5 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
39 Ném biên 25
6 Chuyền dài 3
0 Cú sút bị chặn 3
9 Phát bóng 8

Diễn biến Newport County vs Accrington Stanley

Tất cả (34)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+8' Thẻ vàng cho Seamus Conneely.

Thẻ vàng cho Seamus Conneely.

90+6' Thẻ vàng cho Farrend Rawson.

Thẻ vàng cho Farrend Rawson.

90+2'

Luke Butterfield đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+2' V À A A A O O O - Isaac Heath đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Isaac Heath đã ghi bàn!

84'

Paddy Madden rời sân và được thay thế bởi Josh Woods.

82'

Isaac Sinclair đã kiến tạo cho bàn thắng.

82' V À A A O O O - Paddy Madden đã ghi bàn!

V À A A O O O - Paddy Madden đã ghi bàn!

80'

Anthony Driscoll-Glennon rời sân và được thay thế bởi Thomas Davies.

80'

Bobby Kamwa rời sân và được thay thế bởi Tanatswa Nyakuhwa.

80'

Joe Thomas rời sân và được thay thế bởi Lee Jenkins.

71'

Alex Henderson rời sân và được thay thế bởi Luke Butterfield.

69' THẺ ĐỎ! - Nathaniel Opoku nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Nathaniel Opoku nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

69' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nathaniel Opoku nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nathaniel Opoku nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

65'

Michael Spellman rời sân và được thay thế bởi James Crole.

65' Thẻ vàng cho Nathaniel Opoku.

Thẻ vàng cho Nathaniel Opoku.

58' Thẻ vàng cho Ben Lloyd.

Thẻ vàng cho Ben Lloyd.

56'

Connor O'Brien rời sân và được thay thế bởi Freddie Sass.

56'

Conor Grant rời sân và được thay thế bởi Seamus Conneely.

51'

Shaun Whalley đã kiến tạo cho bàn thắng.

51' V À A A O O O - Isaac Sinclair đã ghi bàn!

V À A A O O O - Isaac Sinclair đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Newport County vs Accrington Stanley

Newport County (4-1-4-1): Jordan Wright (28), Joe Thomas (12), Matthew Baker (4), Ryan Delaney (23), Anthony Driscoll-Glennon (3), Ciaran Brennan (6), Michael Spellman (21), Matt Smith (8), Harrison Biggins (10), Bobby Kamwa (7), Nathaniel Opoku (24)

Accrington Stanley (3-4-2-1): Oliver Wright (13), Donald Love (2), Farrend Rawson (5), Devon Matthews (17), Connor O'Brien (38), Conor Grant (4), Isaac Sinclair (11), Isaac Heath (30), Shaun Whalley (7), Alex Henderson (10), Paddy Madden (8)

Newport County
Newport County
4-1-4-1
28
Jordan Wright
12
Joe Thomas
4
Matthew Baker
23
Ryan Delaney
3
Anthony Driscoll-Glennon
6
Ciaran Brennan
21
Michael Spellman
8
Matt Smith
10
Harrison Biggins
7
Bobby Kamwa
24
Nathaniel Opoku
8
Paddy Madden
10
Alex Henderson
7
Shaun Whalley
30
Isaac Heath
11
Isaac Sinclair
4
Conor Grant
38
Connor O'Brien
17
Devon Matthews
5
Farrend Rawson
2
Donald Love
13
Oliver Wright
Accrington Stanley
Accrington Stanley
3-4-2-1
Thay người
45’
Matt Smith
Ben Lloyd
56’
Connor O'Brien
Freddie Sass
65’
Michael Spellman
James Crole
56’
Conor Grant
Seamus Conneely
80’
Joe Thomas
Lee Thomas Jenkins
71’
Alex Henderson
Luke Butterfield
80’
Anthony Driscoll-Glennon
Thomas Davies
84’
Paddy Madden
Josh Woods
80’
Bobby Kamwa
Tanatswa Nyakuhwa
Cầu thủ dự bị
Nikola Tzanev
Michael Kelly
Cameron Evans
Freddie Sass
Lee Thomas Jenkins
Charlie Caton
James Crole
Charlie Brown
Thomas Davies
Luke Butterfield
Ben Lloyd
Seamus Conneely
Tanatswa Nyakuhwa
Josh Woods
Ben Lloyd

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
12/03 - 2025
11/10 - 2025
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Giao hữu
05/08 - 2026
21/07 - 2026
Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Accrington Stanley

Hạng 4 Anh
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
Carabao Cup
Giao hữu
Hạng 4 Anh
25/04 - 2026
18/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bristol RoversBristol Rovers5401612B T T T T
2Swindon TownSwindon Town5311210H T B T T
3BarnetBarnet523049T T H H H
4Tranmere RoversTranmere Rovers523049T H H H T
5WalsallWalsall523049T H T H H
6Fleetwood TownFleetwood Town523039T H H H T
7Crewe AlexandraCrewe Alexandra523029T T H H H
8Cheltenham TownCheltenham Town522118T B H T H
9York CityYork City522118T H T B H
10Oldham AthleticOldham Athletic521227T B T H B
11Grimsby TownGrimsby Town514017T H H H H
12Colchester UnitedColchester United5212-27H T T B B
13GillinghamGillingham513106B H H H T
14Northampton TownNorthampton Town513106H B H H T
15Salford CitySalford City5203-26B B B T T
16Exeter CityExeter City512205B T B H H
17Rotherham UnitedRotherham United5122-15B H T H B
18ChesterfieldChesterfield5122-15B T B H H
19Accrington StanleyAccrington Stanley5122-25H B B H T
20Newport CountyNewport County5113-14T B H B B
21Crawley TownCrawley Town5113-34B T B H B
22RochdaleRochdale5104-53B B B T B
23Shrewsbury TownShrewsbury Town5104-83B B T B B
24Port ValePort Vale5023-52B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow