Thứ Năm, 29/10/2026
Leo Duru
54
Courtney Baker-Richardson (Thay: David Ajiboye)
57
Kieron Evans (Thay: Kai Whitmore)
57
Cameron Antwi (Thay: Josh Martin)
57
Connor Mahoney (Thay: Kian Spence)
62
Elliot Newby (Thay: Leo Duru)
68
Aaron Pressley (Thay: Emile Acquah)
69
(og) Kyle Cameron
70
Tyler Smith (Thay: Dean Campbell)
80
Noah Mawene (Thay: Cameron Evans)
90

Thống kê trận đấu Newport County vs Barrow

số liệu thống kê
Newport County
Newport County
Barrow
Barrow
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 6
0 Phạt góc 9
1 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
25 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
13 Phát bóng 9

Diễn biến Newport County vs Barrow

Tất cả (14)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Cameron Evans rời sân và được thay thế bởi Noah Mawene.

80'

Dean Campbell rời sân và được thay thế bởi Tyler Smith.

70' PHẢN LƯỚI NHÀ - Kyle Cameron đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Kyle Cameron đưa bóng vào lưới nhà!

69'

Emile Acquah rời sân và được thay thế bởi Aaron Pressley.

68'

Leo Duru rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.

62'

Kian Spence rời sân và được thay thế bởi Connor Mahoney.

57'

Josh Martin rời sân và được thay thế bởi Cameron Antwi.

57'

Kai Whitmore rời sân và được thay thế bởi Kieron Evans.

57'

David Ajiboye rời sân và được thay thế bởi Courtney Baker-Richardson.

54' Thẻ vàng cho Leo Duru.

Thẻ vàng cho Leo Duru.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Newport County vs Barrow

Newport County (3-5-2): Nick Townsend (1), Matthew Baker (4), James Clarke (5), Cameron Evans (26), Joe Thomas (12), Shane McLoughlin (19), Kai Whitmore (14), Josh Martin (8), Anthony Driscoll-Glennon (3), David Ajiboye (44), Bobby Kamwa (7)

Barrow (5-4-1): Paul Farman (1), Leonard Chibueze Duru (39), Theo Vassell (42), Niall Canavan (6), Kyle Cameron (5), Ben Jackson (30), Kian Spence (8), MJ Williams (14), Dean Campbell (4), Robbie Gotts (15), Emile Acquah (20)

Newport County
Newport County
3-5-2
1
Nick Townsend
4
Matthew Baker
5
James Clarke
26
Cameron Evans
12
Joe Thomas
19
Shane McLoughlin
14
Kai Whitmore
8
Josh Martin
3
Anthony Driscoll-Glennon
44
David Ajiboye
7
Bobby Kamwa
20
Emile Acquah
15
Robbie Gotts
4
Dean Campbell
14
MJ Williams
8
Kian Spence
30
Ben Jackson
5
Kyle Cameron
6
Niall Canavan
42
Theo Vassell
39
Leonard Chibueze Duru
1
Paul Farman
Barrow
Barrow
5-4-1
Thay người
57’
Kai Whitmore
Kieron Evans
62’
Kian Spence
Connor Mahoney
57’
Josh Martin
Cameron Antwi
68’
Leo Duru
Elliot Newby
57’
David Ajiboye
Courtney Baker-Richardson
69’
Emile Acquah
Aaron Pressley
90’
Cameron Evans
Noah Mawene
80’
Dean Campbell
Tyler Smith
Cầu thủ dự bị
Lewis Webb
Wyll Stanway
Kieron Evans
Junior Tiensia
Noah Mawene
Sam Foley
Cameron Antwi
Elliot Newby
Michael Spellman
Connor Mahoney
Kyle Hudlin
Tyler Smith
Courtney Baker-Richardson
Aaron Pressley

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
21/09 - 2024
01/02 - 2025
29/11 - 2025
02/05 - 2026

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Barrow

Cúp FA
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 0-2
15/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 1-1
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City13913928T T T T T
2BarnetBarnet127411025T T B H T
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City13553620H H H T B
6WalsallWalsall12471719H H H T B
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow