Thứ Sáu, 30/01/2026
Leo Duru
54
Courtney Baker-Richardson (Thay: David Ajiboye)
57
Kieron Evans (Thay: Kai Whitmore)
57
Cameron Antwi (Thay: Josh Martin)
57
Connor Mahoney (Thay: Kian Spence)
62
Elliot Newby (Thay: Leo Duru)
68
Aaron Pressley (Thay: Emile Acquah)
69
(og) Kyle Cameron
70
Tyler Smith (Thay: Dean Campbell)
80
Noah Mawene (Thay: Cameron Evans)
90

Thống kê trận đấu Newport County vs Barrow

số liệu thống kê
Newport County
Newport County
Barrow
Barrow
46 Kiểm soát bóng 54
5 Phạm lỗi 7
25 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
13 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Newport County vs Barrow

Tất cả (14)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Cameron Evans rời sân và được thay thế bởi Noah Mawene.

80'

Dean Campbell rời sân và được thay thế bởi Tyler Smith.

70' PHẢN LƯỚI NHÀ - Kyle Cameron đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Kyle Cameron đưa bóng vào lưới nhà!

69'

Emile Acquah rời sân và được thay thế bởi Aaron Pressley.

68'

Leo Duru rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.

62'

Kian Spence rời sân và được thay thế bởi Connor Mahoney.

57'

Josh Martin rời sân và được thay thế bởi Cameron Antwi.

57'

Kai Whitmore rời sân và được thay thế bởi Kieron Evans.

57'

David Ajiboye rời sân và được thay thế bởi Courtney Baker-Richardson.

54' Thẻ vàng cho Leo Duru.

Thẻ vàng cho Leo Duru.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Newport County vs Barrow

Newport County (3-5-2): Nick Townsend (1), Matthew Baker (4), James Clarke (5), Cameron Evans (26), Joe Thomas (12), Shane McLoughlin (19), Kai Whitmore (14), Josh Martin (8), Anthony Driscoll-Glennon (3), David Ajiboye (44), Bobby Kamwa (7)

Barrow (5-4-1): Paul Farman (1), Leonard Chibueze Duru (39), Theo Vassell (42), Niall Canavan (6), Kyle Cameron (5), Ben Jackson (30), Kian Spence (8), MJ Williams (14), Dean Campbell (4), Robbie Gotts (15), Emile Acquah (20)

Newport County
Newport County
3-5-2
1
Nick Townsend
4
Matthew Baker
5
James Clarke
26
Cameron Evans
12
Joe Thomas
19
Shane McLoughlin
14
Kai Whitmore
8
Josh Martin
3
Anthony Driscoll-Glennon
44
David Ajiboye
7
Bobby Kamwa
20
Emile Acquah
15
Robbie Gotts
4
Dean Campbell
14
MJ Williams
8
Kian Spence
30
Ben Jackson
5
Kyle Cameron
6
Niall Canavan
42
Theo Vassell
39
Leonard Chibueze Duru
1
Paul Farman
Barrow
Barrow
5-4-1
Thay người
57’
Kai Whitmore
Kieron Evans
62’
Kian Spence
Connor Mahoney
57’
Josh Martin
Cameron Antwi
68’
Leo Duru
Elliot Newby
57’
David Ajiboye
Courtney Baker-Richardson
69’
Emile Acquah
Aaron Pressley
90’
Cameron Evans
Noah Mawene
80’
Dean Campbell
Tyler Smith
Cầu thủ dự bị
Lewis Webb
Wyll Stanway
Kieron Evans
Junior Tiensia
Noah Mawene
Sam Foley
Cameron Antwi
Elliot Newby
Michael Spellman
Connor Mahoney
Kyle Hudlin
Tyler Smith
Courtney Baker-Richardson
Aaron Pressley

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
21/09 - 2024
01/02 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
11/12 - 2025
Cúp FA
07/12 - 2025

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng 4 Anh
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2816841856T T H T H
2MK DonsMK Dons2814862550B H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United2714851350T T T T T
4Salford CitySalford City271548549H T T T B
5Notts CountyNotts County2714671348H B T T T
6WalsallWalsall2714671148B B T H H
7Swindon TownSwindon Town2714491046T T B B B
8ChesterfieldChesterfield2811116744H H H B T
9Grimsby TownGrimsby Town271278943T T T T T
10Colchester UnitedColchester United2711971142H T T T B
11BarnetBarnet271188741T T B T T
12Crewe AlexandraCrewe Alexandra2811710740T H T B H
13GillinghamGillingham269116738H H B T T
14Accrington StanleyAccrington Stanley2710710237T T B H T
15Fleetwood TownFleetwood Town2710710137H B B B T
16Oldham AthleticOldham Athletic268117535H T H T B
17Tranmere RoversTranmere Rovers288812-532T B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town279315-1930B B T B B
19BarrowBarrow266614-1224B T B B B
20Crawley TownCrawley Town285815-1723B B B T H
21Shrewsbury TownShrewsbury Town275715-2422B B T B B
22Bristol RoversBristol Rovers276318-2621B T B B B
23Newport CountyNewport County275517-2220T B B T B
24Harrogate TownHarrogate Town284618-2618B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow