Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Leo Duru 54 | |
Courtney Baker-Richardson (Thay: David Ajiboye) 57 | |
Kieron Evans (Thay: Kai Whitmore) 57 | |
Cameron Antwi (Thay: Josh Martin) 57 | |
Connor Mahoney (Thay: Kian Spence) 62 | |
Elliot Newby (Thay: Leo Duru) 68 | |
Aaron Pressley (Thay: Emile Acquah) 69 | |
(og) Kyle Cameron 70 | |
Tyler Smith (Thay: Dean Campbell) 80 | |
Noah Mawene (Thay: Cameron Evans) 90 |
Thống kê trận đấu Newport County vs Barrow


Diễn biến Newport County vs Barrow
Cameron Evans rời sân và được thay thế bởi Noah Mawene.
Dean Campbell rời sân và được thay thế bởi Tyler Smith.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Kyle Cameron đưa bóng vào lưới nhà!
Emile Acquah rời sân và được thay thế bởi Aaron Pressley.
Leo Duru rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.
Kian Spence rời sân và được thay thế bởi Connor Mahoney.
Josh Martin rời sân và được thay thế bởi Cameron Antwi.
Kai Whitmore rời sân và được thay thế bởi Kieron Evans.
David Ajiboye rời sân và được thay thế bởi Courtney Baker-Richardson.
Thẻ vàng cho Leo Duru.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Newport County vs Barrow
Newport County (3-5-2): Nick Townsend (1), Matthew Baker (4), James Clarke (5), Cameron Evans (26), Joe Thomas (12), Shane McLoughlin (19), Kai Whitmore (14), Josh Martin (8), Anthony Driscoll-Glennon (3), David Ajiboye (44), Bobby Kamwa (7)
Barrow (5-4-1): Paul Farman (1), Leonard Chibueze Duru (39), Theo Vassell (42), Niall Canavan (6), Kyle Cameron (5), Ben Jackson (30), Kian Spence (8), MJ Williams (14), Dean Campbell (4), Robbie Gotts (15), Emile Acquah (20)


| Thay người | |||
| 57’ | David Ajiboye Courtney Baker-Richardson | 62’ | Kian Spence Connor Mahoney |
| 57’ | Josh Martin Cameron Antwi | 68’ | Leo Duru Elliot Newby |
| 57’ | Kai Whitmore Kieron Evans | 69’ | Emile Acquah Aaron Pressley |
| 90’ | Cameron Evans Noah Mawene | 80’ | Dean Campbell Tyler Smith |
| Cầu thủ dự bị | |||
Courtney Baker-Richardson | Aaron Pressley | ||
Kyle Hudlin | Tyler Smith | ||
Michael Spellman | Connor Mahoney | ||
Cameron Antwi | Elliot Newby | ||
Noah Mawene | Sam Foley | ||
Kieron Evans | Junior Tiensia | ||
Lewis Webb | Wyll Stanway | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Newport County
Thành tích gần đây Barrow
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 20 | 13 | 4 | 24 | 73 | H T H H T | |
| 2 | 37 | 20 | 11 | 6 | 37 | 71 | T H T T T | |
| 3 | 36 | 19 | 11 | 6 | 27 | 68 | H T H H T | |
| 4 | 36 | 19 | 7 | 10 | 19 | 64 | B T B T B | |
| 5 | 37 | 20 | 4 | 13 | 5 | 64 | T B T T T | |
| 6 | 37 | 19 | 6 | 12 | 15 | 63 | T B H H B | |
| 7 | 37 | 15 | 14 | 8 | 11 | 59 | H B T B T | |
| 8 | 36 | 15 | 11 | 10 | 10 | 56 | B T T H B | |
| 9 | 37 | 16 | 8 | 13 | 7 | 56 | B T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 8 | 13 | 6 | 56 | T B B B T | |
| 11 | 36 | 14 | 11 | 11 | 11 | 53 | T B B T H | |
| 12 | 37 | 14 | 11 | 12 | 4 | 53 | B T T B B | |
| 13 | 35 | 13 | 13 | 9 | 9 | 52 | T T H T T | |
| 14 | 37 | 13 | 12 | 12 | 2 | 51 | H T H H H | |
| 15 | 36 | 13 | 9 | 14 | 1 | 48 | B B B H H | |
| 16 | 36 | 11 | 12 | 13 | -9 | 45 | B T H B B | |
| 17 | 36 | 11 | 8 | 17 | -19 | 41 | T H H H T | |
| 18 | 37 | 11 | 8 | 18 | -21 | 41 | T T B T B | |
| 19 | 37 | 11 | 4 | 22 | -22 | 37 | T H T T B | |
| 20 | 37 | 9 | 9 | 19 | -17 | 36 | B B B B H | |
| 21 | 37 | 8 | 7 | 22 | -26 | 31 | B H T B T | |
| 22 | 37 | 6 | 12 | 19 | -23 | 30 | H H B H H | |
| 23 | 36 | 7 | 8 | 21 | -20 | 29 | B B H B H | |
| 24 | 37 | 6 | 9 | 22 | -31 | 27 | T H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch