Thứ Ba, 07/04/2026
Jesse Debrah
24
J. Debrah
25
M. Smith (Thay: L. Jenkins)
38
Matt Smith (Thay: Lee Jenkins)
38
Jude Arthurs
55
Corey Whitely (Thay: Damola Ajayi)
57
Marcus Dinanga (Thay: Ben Krauhaus)
57
James Crole (Thay: Nathaniel Opoku)
70
Ashley Charles (Thay: Jude Arthurs)
71
Brooklyn Ilunga (Thay: Marcus Ifill)
78
Corey Whitely
88
Courtney Baker-Richardson (Thay: Matt Smith)
90
Tanatswa Nyakuhwa (Thay: Cameron Evans)
90
Harrison Biggins
90+6'
Omar Sowunmi
90+6'

Thống kê trận đấu Newport County vs Bromley

số liệu thống kê
Newport County
Newport County
Bromley
Bromley
60 Kiểm soát bóng 40
5 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
28 Ném biên 37
9 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
13 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Newport County vs Bromley

Tất cả (41)
90+7'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

90+6' Thẻ vàng cho Omar Sowunmi.

Thẻ vàng cho Omar Sowunmi.

90+6' Thẻ vàng cho Harrison Biggins.

Thẻ vàng cho Harrison Biggins.

90'

Cameron Evans rời sân và được thay thế bởi Tanatswa Nyakuhwa.

90'

Matt Smith rời sân và được thay thế bởi Courtney Baker-Richardson.

88' V À A A O O O - Corey Whitely đã ghi bàn!

V À A A O O O - Corey Whitely đã ghi bàn!

88' V À A A O O O O - Bromley ghi bàn.

V À A A O O O O - Bromley ghi bàn.

78'

Marcus Ifill rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.

71'

Jude Arthurs rời sân và được thay thế bởi Ashley Charles.

70'

Nathaniel Opoku rời sân và được thay thế bởi James Crole.

57'

Ben Krauhaus rời sân và được thay thế bởi Marcus Dinanga.

57'

Damola Ajayi rời sân và được thay thế bởi Corey Whitely.

55' Thẻ vàng cho Jude Arthurs.

Thẻ vàng cho Jude Arthurs.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38'

Lee Jenkins rời sân và được thay thế bởi Matt Smith.

25' Jesse Debrah (Bromley) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nặng.

Jesse Debrah (Bromley) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nặng.

24' Thẻ vàng cho Jesse Debrah.

Thẻ vàng cho Jesse Debrah.

23'

Cú sút không thành công. Mitch Pinnock (Bromley) sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm, bóng đi gần nhưng chệch bên phải sau quả phạt góc.

22'

Phạt góc cho Bromley. Cameron Evans là người phá bóng.

18'

Trì hoãn đã kết thúc. Họ sẵn sàng tiếp tục.

Đội hình xuất phát Newport County vs Bromley

Newport County (4-2-3-1): Jordan Wright (28), Lee Thomas Jenkins (15), Lee Thomas Jenkins (15), Thomas Davies (17), Matthew Baker (4), Joe Thomas (12), Sven Sprangler (5), Cameron Evans (2), Ben Lloyd (20), Harrison Biggins (10), Bobby Kamwa (7), Nathaniel Opoku (24)

Bromley (4-4-2): Grant Smith (1), Markus Ifill (26), Omar Sowunmi (5), Jesse Debrah (15), Idris Odutayo (30), Oyindamola Ajayi (25), Jude Arthurs (20), William Hondermarck (16), Mitch Pinnock (11), Nicke Kabamba (14), Ben Krauhaus (7)

Newport County
Newport County
4-2-3-1
28
Jordan Wright
15
Lee Thomas Jenkins
15
Lee Thomas Jenkins
17
Thomas Davies
4
Matthew Baker
12
Joe Thomas
5
Sven Sprangler
2
Cameron Evans
20
Ben Lloyd
10
Harrison Biggins
7
Bobby Kamwa
24
Nathaniel Opoku
7
Ben Krauhaus
14
Nicke Kabamba
11
Mitch Pinnock
16
William Hondermarck
20
Jude Arthurs
25
Oyindamola Ajayi
30
Idris Odutayo
15
Jesse Debrah
5
Omar Sowunmi
26
Markus Ifill
1
Grant Smith
Bromley
Bromley
4-4-2
Thay người
38’
Courtney Baker-Richardson
Matt Smith
57’
Ben Krauhaus
Marcus Dinanga
70’
Nathaniel Opoku
James Crole
57’
Damola Ajayi
Corey Whitely
90’
Matt Smith
Courtney Baker-Richardson
71’
Jude Arthurs
Ashley Charles
90’
Cameron Evans
Tanatswa Nyakuhwa
78’
Marcus Ifill
Brooklyn Ilunga
Cầu thủ dự bị
Shaun MacDonald
Sam Long
Matt Smith
Zech Medley
Courtney Baker-Richardson
Ashley Charles
James Crole
Marcus Dinanga
Liam Shephard
Corey Whitely
Gerard Garner
Brooklyn Ilunga
Tanatswa Nyakuhwa
George Evans

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
26/12 - 2024
02/04 - 2025
01/01 - 2026
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons42211383576T B B H H
3Notts CountyNotts County42237122676T B T B T
4Cambridge UnitedCambridge United41201472774H T B H H
5Swindon TownSwindon Town42228121974T T H H T
6Salford CitySalford City4223415773T B T T B
7ChesterfieldChesterfield41181491168T B T T T
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra42199141166H T T B T
9Oldham AthleticOldham Athletic411714101765T T B T H
10Grimsby TownGrimsby Town401811111665B T T B T
11BarnetBarnet421713121064H T T H T
12WalsallWalsall42171114662H T H H B
13Colchester UnitedColchester United41151214857B B H B T
14Fleetwood TownFleetwood Town42141315-255B T H B B
15Bristol RoversBristol Rovers4216422-1652T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley4114918-651B B B T B
17GillinghamGillingham41121316-1249B B B H T
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town40111019-2343T H B B H
20Crawley TownCrawley Town4281321-2237H B T T B
21Tranmere RoversTranmere Rovers419923-2336H B B B B
22Newport CountyNewport County429726-3134B B T B B
23BarrowBarrow418924-2733B B T H B
24Harrogate TownHarrogate Town428925-3033T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow