Thứ Ba, 15/09/2026
Joe Thomas
8
David Tutonda
44
Cameron Antwi
47
Gwion Edwards (Thay: Hallam Hope)
53
Adam Lewis (Thay: David Tutonda)
63
Josh Martin (Thay: Courtney Baker-Richardson)
72
Gwion Edwards (Kiến tạo: Yann Songo'o)
79
David Ajiboye (Kiến tạo: Anthony Driscoll-Glennon)
82
Kyle Hudlin (Thay: Bobby Kamwa)
85
Kyle Jameson (Thay: Joe Thomas)
88
Paul Lewis (Thay: Yann Songo'o)
90
Ben Tollitt (Thay: Jamie Stott)
90

Thống kê trận đấu Newport County vs Morecambe

số liệu thống kê
Newport County
Newport County
Morecambe
Morecambe
40 Kiểm soát bóng 60
5 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 11
3 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 34
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 11
7 Phát bóng 11

Diễn biến Newport County vs Morecambe

Tất cả (18)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Jamie Stott rời sân và được thay thế bởi Ben Tollitt.

90+1'

Yann Songo'o rời sân và được thay thế bởi Paul Lewis.

88'

Joe Thomas rời sân và được thay thế bởi Kyle Jameson.

85'

Bobby Kamwa rời sân và được thay thế bởi Kyle Hudlin.

82'

Anthony Driscoll-Glennon đã kiến tạo cho bàn thắng.

82' V À A A O O O - David Ajiboye ghi bàn!

V À A A O O O - David Ajiboye ghi bàn!

79'

Yann Songo'o đã kiến tạo cho bàn thắng.

79' V À A A O O O - Gwion Edwards ghi bàn!

V À A A O O O - Gwion Edwards ghi bàn!

72'

Courtney Baker-Richardson rời sân và được thay thế bởi Josh Martin.

63'

David Tutonda rời sân và được thay thế bởi Adam Lewis.

53'

Hallam Hope rời sân và được thay thế bởi Gwion Edwards.

47' Thẻ vàng cho Cameron Antwi.

Thẻ vàng cho Cameron Antwi.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho David Tutonda.

Thẻ vàng cho David Tutonda.

8' V À A A O O O - Joe Thomas ghi bàn!

V À A A O O O - Joe Thomas ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Newport County vs Morecambe

Newport County (3-4-3): Nick Townsend (1), Cameron Evans (26), James Clarke (5), Matthew Baker (4), Joe Thomas (12), Shane McLoughlin (19), Cameron Antwi (11), Anthony Driscoll-Glennon (3), David Ajiboye (44), Courtney Baker-Richardson (9), Bobby Kamwa (7)

Morecambe (4-2-3-1): Harry Burgoyne (1), Luke Hendrie (2), Max Edward Taylor (5), Jamie Stott (6), David Tutonda (23), Yann Songo'o (24), Harvey Macadam (8), Andy Dallas (16), Callum Cooke (20), Hallam Hope (9), Marcus Dackers (19)

Newport County
Newport County
3-4-3
1
Nick Townsend
26
Cameron Evans
5
James Clarke
4
Matthew Baker
12
Joe Thomas
19
Shane McLoughlin
11
Cameron Antwi
3
Anthony Driscoll-Glennon
44
David Ajiboye
9
Courtney Baker-Richardson
7
Bobby Kamwa
19
Marcus Dackers
9
Hallam Hope
20
Callum Cooke
16
Andy Dallas
8
Harvey Macadam
24
Yann Songo'o
23
David Tutonda
6
Jamie Stott
5
Max Edward Taylor
2
Luke Hendrie
1
Harry Burgoyne
Morecambe
Morecambe
4-2-3-1
Thay người
72’
Courtney Baker-Richardson
Josh Martin
53’
Hallam Hope
Gwion Edwards
85’
Bobby Kamwa
Kyle Hudlin
63’
David Tutonda
Adam Lewis
88’
Joe Thomas
Kyle Jameson
90’
Yann Songo'o
Paul Lewis
90’
Jamie Stott
Benjamin Lee Tollitt
Cầu thủ dự bị
Lewis Webb
Ryan Schofield
Jaden Warner
Adam Lewis
Kyle Jameson
Tom White
Noah Mawene
Gwion Edwards
Michael Spellman
Rhys Williams
Josh Martin
Paul Lewis
Kyle Hudlin
Benjamin Lee Tollitt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp FA
Hạng 4 Anh
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Giao hữu
05/08 - 2026
21/07 - 2026
Hạng 4 Anh
02/05 - 2026

Thành tích gần đây Morecambe

Cúp FA
15/10 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarnetBarnet6330512T H H H T
2Bristol RoversBristol Rovers6402412T T T T B
3York CityYork City6321511H T B H T
4Cheltenham TownCheltenham Town6321311B H T H T
5WalsallWalsall6240410H T H H H
6Grimsby TownGrimsby Town6240310H H H H T
7Fleetwood TownFleetwood Town6240310H H H T H
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra6240210T H H H H
9Swindon TownSwindon Town6312-210T B T T B
10Tranmere RoversTranmere Rovers623129H H H T B
11GillinghamGillingham623129H H H T T
12ChesterfieldChesterfield622208T B H H T
13Colchester UnitedColchester United6222-28T T B B H
14Oldham AthleticOldham Athletic621317B T H B B
15Salford CitySalford City6213-27B B T T H
16Rotherham UnitedRotherham United6132-16H T H B H
17Northampton TownNorthampton Town6132-26B H H T B
18Shrewsbury TownShrewsbury Town6204-66B T B B T
19Newport CountyNewport County6123-15B H B B H
20Exeter CityExeter City6123-15T B H H B
21Accrington StanleyAccrington Stanley6123-35B B H T B
22Port ValePort Vale6123-45H H B B T
23Crawley TownCrawley Town6114-54T B H B B
24RochdaleRochdale6114-54B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow