Juan Pablo Anor Acosta rời sân và được thay thế bởi Matias Gonzalez.
Maximiliano Comba 14 | |
Maximiliano Comba 19 | |
Barnabas Varga (Kiến tạo: Razvan Marin) 34 | |
Luka Jovic 46 | |
Aboubakary Koita (Thay: Robert Ljubicic) 46 | |
Joca (Thay: Lazaros Lamprou) 46 | |
Matias Gonzalez (Thay: Juan Pablo Anor Acosta) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến NFC Volos vs Athens
Lazaros Lamprou rời sân và được thay thế bởi Joca.
Robert Ljubicic rời sân và được thay thế bởi Aboubakary Koita.
Hiệp hai bắt đầu.
Thẻ vàng cho Luka Jovic.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Razvan Marin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Barnabas Varga đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Maximiliano Comba.
V À A A O O O - Maximiliano Comba ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu NFC Volos vs Athens


Đội hình xuất phát NFC Volos vs Athens
NFC Volos (4-2-3-1): Marios Siampanis (1), Giannis Kargas (4), Hjortur Hermannsson (30), Anastasios Tsokanis (6), Leroy Abanda (97), Georgios Mygas (22), Giannis Bouzoukis (18), Juanpi Anor (10), Maximiliano Gabriel Comba (20), Lazaros Lamprou (7), Jan Hurtado (9)
Athens (4-1-3-2): Thomas Strakosha (1), Lazaros Rota (12), Domagoj Vida (21), Filipe Relvas (44), Stavros Pilios (3), Răzvan Marin (18), Robert Ljubicic (23), Orbelín Pineda (13), Petros Mantalos (20), Barnabás Varga (25), Luka Jović (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Lazaros Lamprou Joca | 46’ | Robert Ljubicic Aboubakary Koita |
| 46’ | Juan Pablo Anor Acosta Matias Gonzalez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Andre Moreira | Alberto Brignoli | ||
Carles Soria | Martin Georgiev | ||
Joca | James Penrice | ||
Iason Kyrkos | Marko Grujić | ||
Athanasios Triantafyllou | João Mário | ||
Matias Gonzalez | Roberto Pereyra | ||
Nabil Makni | Hakim Sahabo | ||
Vasilios Grosdis | Dereck Kutesa | ||
Eleftherios Tasiouras | Mijat Gaćinović | ||
Aboubakary Koita | |||
Niclas Eliasson | |||
Zini | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây NFC Volos
Thành tích gần đây Athens
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 16 | 5 | 2 | 31 | 53 | T B H T T | |
| 2 | 22 | 16 | 4 | 2 | 28 | 52 | T H T H T | |
| 3 | 21 | 14 | 5 | 2 | 28 | 47 | T T H H H | |
| 4 | 23 | 11 | 6 | 6 | 19 | 39 | T B H B B | |
| 5 | 21 | 10 | 6 | 5 | 9 | 36 | H T T H T | |
| 6 | 22 | 9 | 1 | 12 | -7 | 28 | T T H B T | |
| 7 | 22 | 6 | 10 | 6 | -3 | 28 | H T H H H | |
| 8 | 23 | 7 | 6 | 10 | -3 | 27 | B T H T T | |
| 9 | 22 | 8 | 2 | 12 | -11 | 26 | B B B H B | |
| 10 | 22 | 5 | 9 | 8 | -5 | 24 | B B H H T | |
| 11 | 23 | 6 | 3 | 14 | -15 | 21 | B T T B B | |
| 12 | 23 | 4 | 9 | 10 | -16 | 21 | T B H H B | |
| 13 | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | B B T B B | |
| 14 | 23 | 3 | 3 | 17 | -40 | 12 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch