Thẻ vàng cho Maximiliano Comba.
Joca 8 | |
Francesc Regis (Thay: Jan Hurtado) 17 | |
Georgios Mygas 39 | |
Armando Gonzalez (Thay: Ayoub El Kaabi) 45 | |
David Carmo (Thay: Lorenzo Pirola) 45 | |
Marios Siabanis 45+1' | |
(Pen) Jota Silva 45+3' | |
Gustavo Furtado (Thay: Joca) 46 | |
Giannis Kargas 50 | |
Maximiliano Comba 57 |
Đang cập nhậtDiễn biến NFC Volos vs Olympiacos
Thẻ vàng cho Giannis Kargas.
Joca rời sân và được thay thế bởi Gustavo Furtado.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Lorenzo Pirola rời sân và được thay thế bởi David Carmo.
Ayoub El Kaabi rời sân và được thay thế bởi Armando Gonzalez.
V À A A O O O - Jota Silva từ Olympiacos đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Marios Siabanis.
Thẻ vàng cho Georgios Mygas.
Jan Hurtado rời sân và được thay thế bởi Francesc Regis.
Thẻ vàng cho Joca.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu NFC Volos vs Olympiacos


Đội hình xuất phát NFC Volos vs Olympiacos
NFC Volos (4-2-3-1): Marios Siampanis (1), Georgios Mygas (22), Giannis Kargas (4), Hatim Essaouabi (15), Hamza Mendyl (37), Maximiliano Gabriel Comba (8), Keidi Bare (88), Jorge Samuel Figueiredo Fernandes (10), Matías González (21), Lazaros Lamprou (7), Jan Hurtado (9)
Olympiacos (4-2-3-1): Stefan Ortega (1), Manolis Saliakas (2), Panagiotis Retsos (45), Lorenzo Pirola (5), Bruno Onyemaechi (70), Dani García (14), Santiago Hezze (32), Chiquinho (22), Jota Silva (20), Joel Roca (73), Ayoub El Kaabi (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Derek Agyakwa | Gustavo Sa | ||
Georgios Charalampoglou | Gelson Martins | ||
Alexandros Garavelas | Konstantinos Fortounis | ||
Vasilios Grosdis | Remo Freuler | ||
Alexei Koselev | Armando Gonzalez | ||
Konstantinos Lykourinos | Marcus Pedersen | ||
Gustavo Martins Furtado dos Santos | David Carmo | ||
Fabio Refatllari | Balsa Popovic | ||
Francesc Regis Crespí | Gustavo Puerta | ||
Anastasios Tsokanis | Lorenzo Scipioni | ||
Zinedin Smajlovic | |||
Nair Tiknizyan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây NFC Volos
Thành tích gần đây Olympiacos
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 | T T | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T | |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | T H | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B | |
| 8 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | B H | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 11 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 12 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B | |
| 13 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B | |
| 14 | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch