Thứ Sáu, 30/01/2026
Jean-Clair Todibo
45
Melvin Bard (Kiến tạo: Amine Gouiri)
61
Pablo Rosario
72
Franck Honorat (Kiến tạo: Romain Faivre)
90
Hiang'a Mbock
90

Thống kê trận đấu Nice vs Brest

số liệu thống kê
Nice
Nice
Brest
Brest
70 Kiểm soát bóng 30
8 Phạm lỗi 12
8 Ném biên 10
3 Việt vị 1
34 Chuyền dài 12
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 7
2 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 6

Đội hình xuất phát Nice vs Brest

Huấn luyện viên

Franck Haise

Eric Roy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
27/08 - 2011
14/01 - 2012
16/09 - 2012
03/02 - 2013
22/02 - 2020
07/01 - 2021
07/01 - 2021
09/05 - 2021
H1: 1-2
03/10 - 2021
H1: 1-0
09/01 - 2022
H1: 0-1
06/11 - 2022
H1: 0-0
16/04 - 2023
H1: 1-0
01/10 - 2023
H1: 0-0
04/02 - 2024
H1: 0-0
03/11 - 2024
H1: 0-1
18/05 - 2025
H1: 3-0
21/09 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Nice

Ligue 1
25/01 - 2026
H1: 1-3
Europa League
23/01 - 2026
Ligue 1
18/01 - 2026
H1: 2-0
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
H1: 0-1
Ligue 1
04/01 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
Ligue 1
14/12 - 2025
H1: 1-0
Europa League
12/12 - 2025
H1: 0-1
Ligue 1
07/12 - 2025
H1: 0-1
30/11 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Brest

Ligue 1
25/01 - 2026
H1: 0-2
19/01 - 2026
H1: 2-0
04/01 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Ligue 1
13/12 - 2025
H1: 2-1
06/12 - 2025
H1: 1-0
30/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 1-1
08/11 - 2025
H1: 2-0
03/11 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain1914322645T T T T T
2LensLens1914141743T T T T B
3MarseilleMarseille1912252438B T B T T
4LyonLyon1911351236B T T T T
5LilleLille191027532T T B B B
6RennesRennes19874331B T T H B
7StrasbourgStrasbourg19937930B H H T T
8ToulouseToulouse19856829T T B T T
9LorientLorient19676-525T H H T T
10AS MonacoAS Monaco19739-524B B B B H
11AngersAngers19658-523T T B B H
12BrestBrest19649-722T B T B B
13NiceNice196310-1121B B H B T
14Paris FCParis FC19559-820H B B T H
15Le HavreLe Havre19487-820H B T H H
16NantesNantes193511-1614B B T B B
17AuxerreAuxerre193313-1512T B B B B
18MetzMetz193313-2412B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow