Jean-Clair Todibo 45 | |
Melvin Bard (Kiến tạo: Amine Gouiri) 61 | |
Pablo Rosario 72 | |
Franck Honorat (Kiến tạo: Romain Faivre) 90 | |
Hiang'a Mbock 90 |
Thống kê trận đấu Nice vs Brest
số liệu thống kê

Nice

Brest
70 Kiểm soát bóng 30
9 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
8 Ném biên 10
34 Chuyền dài 12
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 2
2 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 6
Đội hình xuất phát Nice vs Brest
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Nice vs Brest
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Thành tích gần đây Nice
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Thành tích gần đây Brest
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 3 | 5 | 43 | 69 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 20 | 3 | 7 | 28 | 63 | B T B T H | |
| 3 | 31 | 17 | 6 | 8 | 16 | 57 | B H T T T | |
| 4 | 31 | 17 | 6 | 8 | 16 | 57 | T T T H T | |
| 5 | 31 | 16 | 8 | 7 | 12 | 56 | H T T T T | |
| 6 | 31 | 16 | 5 | 10 | 18 | 53 | B B T B H | |
| 7 | 31 | 15 | 6 | 10 | 7 | 51 | T T B H H | |
| 8 | 30 | 13 | 7 | 10 | 10 | 46 | H T T B T | |
| 9 | 31 | 10 | 11 | 10 | -5 | 41 | B H B T B | |
| 10 | 31 | 10 | 8 | 13 | -1 | 38 | T B B B H | |
| 11 | 30 | 10 | 8 | 12 | -6 | 38 | B B B H H | |
| 12 | 31 | 9 | 11 | 11 | -7 | 38 | T H T T B | |
| 13 | 31 | 9 | 7 | 15 | -17 | 34 | B H B H B | |
| 14 | 31 | 6 | 13 | 12 | -13 | 31 | B H H H H | |
| 15 | 31 | 7 | 9 | 15 | -22 | 30 | B B H H H | |
| 16 | 31 | 5 | 10 | 16 | -15 | 25 | T H H H B | |
| 17 | 31 | 4 | 8 | 19 | -25 | 20 | H H H B B | |
| 18 | 31 | 3 | 7 | 21 | -39 | 16 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
