Thứ Sáu, 04/09/2026
Mathieu Bodmer
6'
Benjamin Jeannot (assist) Mehdi Mostefa
6'
Eric Bautheac(pen.)
29'
Alexy Bosetti (assist) Carlos Eduardo
60'
Carlos Eduardo (assist) Alassane Plea
67'

Thống kê trận đấu Nice vs Lorient

số liệu thống kê
Nice
Nice
Lorient
Lorient
54 Kiểm soát bóng 46
10 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 1
2 Việt vị 3
13 Pham lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
13/04 - 2014
17/08 - 2014
30/11 - 2014
11/01 - 2015
03/12 - 2015
24/01 - 2016
02/10 - 2016
19/02 - 2017
24/12 - 2020
15/03 - 2021
23/09 - 2021
H1: 1-0
17/04 - 2022
H1: 0-0
30/10 - 2022
H1: 1-0
19/03 - 2023
H1: 0-1
20/08 - 2023
H1: 0-0
20/04 - 2024
H1: 1-0
30/11 - 2025
H1: 2-1
22/02 - 2026
H1: 2-1
Cúp quốc gia Pháp
05/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
Ligue 1
23/08 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Nice

Ligue 1
30/08 - 2026
H1: 1-0
23/08 - 2026
H1: 0-0
Giao hữu
15/08 - 2026
H1: 0-0
09/08 - 2026
H1: 0-0
31/07 - 2026
H1: 1-0
25/07 - 2026
H1: 0-2
18/07 - 2026
H1: 2-0
Ligue 1
30/05 - 2026
27/05 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
23/05 - 2026
H1: 2-1

Thành tích gần đây Lorient

Ligue 1
30/08 - 2026
H1: 0-2
23/08 - 2026
H1: 0-0
Giao hữu
15/08 - 2026
08/08 - 2026
H1: 2-0
04/08 - 2026
H1: 2-0
25/07 - 2026
18/07 - 2026
H1: 1-0
11/07 - 2026
Ligue 1
18/05 - 2026
11/05 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AS MonacoAS Monaco220036T T
2Paris FCParis FC211034H T
3LilleLille211024T H
4LyonLyon211024T H
5RennesRennes211014H T H
6TroyesTroyes211014H T
7LensLens210123T B
8MarseilleMarseille210123T B
9AngersAngers210103B T
10StrasbourgStrasbourg2101-33B T
11Paris Saint-GermainParis Saint-Germain202002H H H
12BrestBrest202002H H
13Le MansLe Mans2011-11H B
14Le HavreLe Havre2011-11B H
15LorientLorient2011-11H B
16ToulouseToulouse2011-21B H
17NiceNice2011-31H B
18AuxerreAuxerre2002-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow