Mirza Hasanbegovic (Kiến tạo: Franko Kovacevic) 3 | |
Almin Kurtovic 31 | |
Abraham Nwankwo 40 | |
Benjamin Markus (Thay: Ziga Repas) 60 | |
Bartol Barisic (Thay: Mirza Hasanbegovic) 61 | |
Franko Kovacevic 62 | |
Denis Busnja (Thay: Gasper Trdin) 63 | |
Gal Kurez (Thay: David Flakus Bosilj) 63 | |
Daniel Offenbacher (Thay: Jost Pisek) 80 | |
Slobodan Vuk (Thay: Franko Kovacevic) 80 | |
Nsana Claudelion Etienne Simon (Thay: Almin Kurtovic) 81 | |
Nsana Claudelion Etienne Simon 85 | |
Elmedin Fazlic (Thay: Mark Strajnar) 90 |
Thống kê trận đấu NK Bravo vs Domzale
số liệu thống kê

NK Bravo

Domzale
61 Kiểm soát bóng 39
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 25
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
31 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 0
2 Phát bóng 12
Đội hình xuất phát NK Bravo vs Domzale
| Thay người | |||
| 63’ | David Flakus Bosilj Gal Kurez | 60’ | Ziga Repas Benjamin Markus |
| 63’ | Gasper Trdin Denis Busnja | 61’ | Mirza Hasanbegovic Bartol Barisic |
| 81’ | Almin Kurtovic Nsana Claudelion Etienne Simon | 80’ | Jost Pisek Daniel Offenbacher |
| 80’ | Franko Kovacevic Slobodan Vuk | ||
| 90’ | Mark Strajnar Elmedin Fazlic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tamar Svetlin | Benjamin Markus | ||
Lan Hribar | Daniel Offenbacher | ||
Gal Kurez | Matej Podlogar | ||
Nsana Claudelion Etienne Simon | Nick Perc | ||
Gasper Vodeb | Amadej Brecl | ||
Mark Spanring | Elmedin Fazlic | ||
Zan Trontelj | Slobodan Vuk | ||
Matija Orbanic | Bartol Barisic | ||
Denis Busnja | Gasper Tratnik | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H | |
| 6 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | H T B | |
| 7 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 8 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 10 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch