Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả NK Bravo vs Domzale hôm nay 07-04-2024

Giải VĐQG Slovenia - CN, 07/4

Kết thúc

NK Bravo

NK Bravo

1 : 3

Domzale

Domzale

Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 07/04/2024
Vòng 29 - VĐQG Slovenia
ZSD Ljubljana Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matej Poplatnik
59
Tom Alen Tolic (Thay: Luka Topalovic)
61
Jost Pisek
70
Mirko Mutavcic (Thay: Danijel Sturm)
74
Nick Perc (Thay: Dario Kolobaric)
74
Jakov Gurlica (Thay: Jan Gorenc)
74
Tihomir Maksimovic (Thay: Gidado Victor Ntino-Emo)
77
Filip Stuparevic
78
Rok Maher (Thay: Martin Pecar)
81
Beno Selan (Thay: Gasper Trdin)
81
Jost Pisek
82
Beno Selan
87
Zeni Husmani (Thay: Benjamin Markus)
87
Jan Dapo (Thay: Daniel Offenbacher)
87

Thống kê trận đấu NK Bravo vs Domzale

số liệu thống kê
NK Bravo
NK Bravo
Domzale
Domzale
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
26 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 13

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
15/01 - 2021
VĐQG Slovenia
14/08 - 2021
23/10 - 2021
26/02 - 2022
Cúp quốc gia Slovenia
20/04 - 2022
VĐQG Slovenia
24/04 - 2022
06/08 - 2022
15/10 - 2022
19/02 - 2023
15/04 - 2023
30/07 - 2023
30/09 - 2023
10/02 - 2024
07/04 - 2024
15/09 - 2024
29/11 - 2024
16/03 - 2025
18/05 - 2025
15/09 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
29/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
H1: 1-0
20/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
H1: 1-0
24/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 0-0
10/08 - 2026

Thành tích gần đây Domzale

VĐQG Slovenia
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
H1: 1-2
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 2-0
27/09 - 2025
21/09 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper137421225B T H T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK BravoNK Bravo13553120T T B H H
5NaftaNafta13535218T B T H H
6AluminijAluminij14455817H B B H T
7NK CeljeNK Celje12453117B H T H H
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje13337-1012B T B B H
9MuraMura13265-1112B H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow