Sven Karic 14 | |
Nemanja Mitrovic 42 | |
Marko Bozic (Thay: Aljaz Antolin) 46 | |
Ivan Brnic (Thay: Marin Lausic) 46 | |
Jan Repas 54 | |
David Flakus Bosilj (Thay: Loren Maruzin) 57 | |
Nsana Claudelion Etienne Simon 63 | |
Tamar Svetlin (Thay: Luka Stor) 63 | |
Martin Kramaric 65 | |
Ignacio Guerrico (Thay: Gregor Sikosek) 71 | |
Vladan Vidakovic (Thay: Marko Tolic) 77 | |
Andraz Zinic (Thay: Rok Kronaveter) 86 | |
Menno Bergsen 90+1' |
Thống kê trận đấu NK Bravo vs Maribor
số liệu thống kê

NK Bravo

Maribor
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
45 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
6 Phát bóng 12
Đội hình xuất phát NK Bravo vs Maribor
| Thay người | |||
| 57’ | Loren Maruzin David Flakus Bosilj | 46’ | Marin Lausic Ivan Brnic |
| 63’ | Luka Stor Tamar Svetlin | 46’ | Aljaz Antolin Marko Bozic |
| 71’ | Gregor Sikosek Ignacio Guerrico | ||
| 77’ | Marko Tolic Vladan Vidakovic | ||
| 86’ | Rok Kronaveter Andraz Zinic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tamar Svetlin | Andraz Zinic | ||
Ivan Saranic | Marko Zalokar | ||
David Flakus Bosilj | Zan Vipotnik | ||
Matija Orbanic | Vladan Vidakovic | ||
Gal Puconja | Rok Sirk | ||
Beno Selan | Ignacio Guerrico | ||
Matija Burin | Tine Cuk | ||
Mark Spanring | Ivan Brnic | ||
Zan Trontelj | Marko Bozic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch