Thứ Sáu, 06/11/2026

Trực tiếp kết quả NK Bravo vs Maribor hôm nay 11-09-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 11/9

Kết thúc

NK Bravo

NK Bravo

0 : 1

Maribor

Maribor

Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 11/09/2022
Vòng 9 - VĐQG Slovenia
ZSD Ljubljana Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sven Karic
14
Nemanja Mitrovic
42
Marko Bozic (Thay: Aljaz Antolin)
46
Ivan Brnic (Thay: Marin Lausic)
46
Jan Repas
54
David Flakus Bosilj (Thay: Loren Maruzin)
57
Nsana Claudelion Etienne Simon
63
Tamar Svetlin (Thay: Luka Stor)
63
Martin Kramaric
65
Ignacio Guerrico (Thay: Gregor Sikosek)
71
Vladan Vidakovic (Thay: Marko Tolic)
77
Andraz Zinic (Thay: Rok Kronaveter)
86
Menno Bergsen
90+1'

Thống kê trận đấu NK Bravo vs Maribor

số liệu thống kê
NK Bravo
NK Bravo
Maribor
Maribor
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
45 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
6 Phát bóng 12

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
06/11 - 2021
06/03 - 2022
07/05 - 2022
11/09 - 2022
30/11 - 2022
15/03 - 2023
20/05 - 2023
13/08 - 2023
22/10 - 2023
22/02 - 2024
14/04 - 2024
05/08 - 2024
20/10 - 2024
15/02 - 2025
14/04 - 2025
17/08 - 2025
01/11 - 2025
22/02 - 2026
27/04 - 2026
24/08 - 2026

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
02/11 - 2026
H1: 0-0
29/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
H1: 1-0
20/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
H1: 1-0
24/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
31/10 - 2026
28/10 - 2026
H1: 1-0
18/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper148421328T H T T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK CeljeNK Celje13553520H T H H T
5NK BravoNK Bravo14554020T B H H B
6NaftaNafta14536-218B T H H B
7AluminijAluminij14455817H B B H T
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje14347-1013T B B H H
9MuraMura14275-1113H H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow