Thứ Sáu, 06/11/2026

Trực tiếp kết quả NK Bravo vs Maribor hôm nay 15-03-2023

Giải VĐQG Slovenia - Th 4, 15/3

Kết thúc

NK Bravo

NK Bravo

2 : 3

Maribor

Maribor

Hiệp một: 0-3
T4, 19:00 15/03/2023
Vòng 27 - VĐQG Slovenia
ZSD Ljubljana Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Arnel Jakupovic
21
Marko Tolic (Kiến tạo: Ivan Brnic)
25
Max Watson (Kiến tạo: Marko Tolic)
30
Gasper Trdin
39
Andraz Zinic
45+3'
David Flakus Bosilj (Thay: Denis Busnja)
46
Gal Kurez (Thay: Tamar Svetlin)
46
Luka Stor
51
Zan Trontelj (Thay: Mark Spanring)
53
David Flakus Bosilj
60
Luka Marjanac (Thay: Luka Stor)
67
(VAR check)
72
Rok Kronaveter (Thay: Marko Bozic)
73
Marin Lausic (Thay: Aljaz Antolin)
73
Beno Selan (Thay: Almin Kurtovic)
80
Rok Sirk (Thay: Arnel Jakupovic)
85
Luka Bozickovic (Thay: Marko Tolic)
85
Ignacio Guerrico (Thay: Ivan Brnic)
85
Maro Katinic
86
Azbe Jug
89
Luka Uskokovic
90+2'

Thống kê trận đấu NK Bravo vs Maribor

số liệu thống kê
NK Bravo
NK Bravo
Maribor
Maribor
6 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
06/11 - 2021
06/03 - 2022
07/05 - 2022
11/09 - 2022
30/11 - 2022
15/03 - 2023
20/05 - 2023
13/08 - 2023
22/10 - 2023
22/02 - 2024
14/04 - 2024
05/08 - 2024
20/10 - 2024
15/02 - 2025
14/04 - 2025
17/08 - 2025
01/11 - 2025
22/02 - 2026
27/04 - 2026
24/08 - 2026

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
02/11 - 2026
H1: 0-0
29/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
H1: 1-0
20/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
H1: 1-0
24/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
31/10 - 2026
28/10 - 2026
H1: 1-0
18/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper148421328T H T T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK CeljeNK Celje13553520H T H H T
5NK BravoNK Bravo14554020T B H H B
6NaftaNafta14536-218B T H H B
7AluminijAluminij14455817H B B H T
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje14347-1013T B B H H
9MuraMura14275-1113H H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow