Thứ Sáu, 06/11/2026

Trực tiếp kết quả NK Bravo vs Maribor hôm nay 14-04-2024

Giải VĐQG Slovenia - CN, 14/4

Kết thúc

NK Bravo

NK Bravo

1 : 1

Maribor

Maribor

Hiệp một: 1-1
CN, 20:00 14/04/2024
Vòng 31 - VĐQG Slovenia
ZSD Ljubljana Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gidado Victor Ntino-Emo
4
Etienne Beugre
20
Maks Barisic
29
Victor Ntino-Emo Gidado
33
Josip Ilicic (Thay: Ziga Repas)
61
Hillal Soudani (Thay: Maks Barisic)
61
Arnel Jakupovic (Thay: Etienne Beugre)
61
Lan Hribar (Thay: Gidado Victor Ntino-Emo)
62
Blaz Vrhovec (Thay: Marcel Lorber)
68
Beno Selan (Thay: Lan Stravs)
73
Martin Milec (Thay: Mark Strajnar)
77
Rok Maher (Thay: Martin Pecar)
87

Thống kê trận đấu NK Bravo vs Maribor

số liệu thống kê
NK Bravo
NK Bravo
Maribor
Maribor
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 7
2 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 5
5 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
20 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
11 Phát bóng 8

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
06/11 - 2021
06/03 - 2022
07/05 - 2022
11/09 - 2022
30/11 - 2022
15/03 - 2023
20/05 - 2023
13/08 - 2023
22/10 - 2023
22/02 - 2024
14/04 - 2024
05/08 - 2024
20/10 - 2024
15/02 - 2025
14/04 - 2025
17/08 - 2025
01/11 - 2025
22/02 - 2026
27/04 - 2026
24/08 - 2026

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
02/11 - 2026
H1: 0-0
29/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
H1: 1-0
20/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
H1: 1-0
24/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
31/10 - 2026
28/10 - 2026
H1: 1-0
18/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper148421328T H T T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK CeljeNK Celje13553520H T H H T
5NK BravoNK Bravo14554020T B H H B
6NaftaNafta14536-218B T H H B
7AluminijAluminij14455817H B B H T
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje14347-1013T B B H H
9MuraMura14275-1113H H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow