Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả NK Bravo vs Maribor hôm nay 14-04-2024

Giải VĐQG Slovenia - CN, 14/4

Kết thúc

NK Bravo

NK Bravo

1 : 1

Maribor

Maribor

Hiệp một: 1-1
CN, 20:00 14/04/2024
Vòng 31 - VĐQG Slovenia
ZSD Ljubljana Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gidado Victor Ntino-Emo
4
Etienne Beugre
20
Maks Barisic
29
Victor Ntino-Emo Gidado
33
Josip Ilicic (Thay: Ziga Repas)
61
Hillal Soudani (Thay: Maks Barisic)
61
Arnel Jakupovic (Thay: Etienne Beugre)
61
Lan Hribar (Thay: Gidado Victor Ntino-Emo)
62
Blaz Vrhovec (Thay: Marcel Lorber)
68
Beno Selan (Thay: Lan Stravs)
73
Martin Milec (Thay: Mark Strajnar)
77
Rok Maher (Thay: Martin Pecar)
87

Thống kê trận đấu NK Bravo vs Maribor

số liệu thống kê
NK Bravo
NK Bravo
Maribor
Maribor
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 7
2 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 5
5 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
20 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
11 Phát bóng 8

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
06/11 - 2021
06/03 - 2022
07/05 - 2022
11/09 - 2022
30/11 - 2022
15/03 - 2023
20/05 - 2023
13/08 - 2023
22/10 - 2023
22/02 - 2024
14/04 - 2024
05/08 - 2024
20/10 - 2024
15/02 - 2025
14/04 - 2025
17/08 - 2025
01/11 - 2025
22/02 - 2026
27/04 - 2026
24/08 - 2026

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
H1: 1-0
24/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 0-0
10/08 - 2026
02/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
VĐQG Slovenia
26/07 - 2026
H1: 0-1
Europa Conference League
24/07 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow