Gidado Victor Ntino-Emo 4 | |
Etienne Beugre 20 | |
Maks Barisic 29 | |
Victor Ntino-Emo Gidado 33 | |
Josip Ilicic (Thay: Ziga Repas) 61 | |
Hillal Soudani (Thay: Maks Barisic) 61 | |
Arnel Jakupovic (Thay: Etienne Beugre) 61 | |
Lan Hribar (Thay: Gidado Victor Ntino-Emo) 62 | |
Blaz Vrhovec (Thay: Marcel Lorber) 68 | |
Beno Selan (Thay: Lan Stravs) 73 | |
Martin Milec (Thay: Mark Strajnar) 77 | |
Rok Maher (Thay: Martin Pecar) 87 |
Thống kê trận đấu NK Bravo vs Maribor
số liệu thống kê

NK Bravo

Maribor
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 7
2 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 5
5 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
20 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
11 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch