Jakoslav Stankovic 4 | |
Benjamin Tetteh 18 | |
Benjamin Tetteh 20 | |
David Pejicic 53 | |
Sandi Nuhanovic (Thay: Martin Pecar) 56 | |
Admir Bristric (Thay: Aldin Jakupovic) 56 | |
Mark Spanring (Thay: Pijus Sirvys) 59 | |
Tine Cuk (Thay: Isaac Tshipamba Mulowati) 59 | |
Karol Borys (Thay: David Pejicic) 64 | |
Enrik Ostrc (Thay: Gidado Victor Ntino-Emo) 74 | |
Matic Ivansek (Thay: Jakoslav Stankovic) 74 | |
Jean Seri (Thay: Ali Reghba) 77 | |
Luis Carrero (Thay: Hillal Soudani) 77 | |
Matic Ivansek 78 |
Thống kê trận đấu NK Bravo vs Maribor
số liệu thống kê

NK Bravo

Maribor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Bravo vs Maribor
NK Bravo: Uros Likar (13), Christalino Atemona (3), Marwann N'Zuzi (68), Nathan Monzango (91), Vénuste Baboula (11), Gasper Jovan (24), Jakoslav Stankovic (30), Gidado Victor Ntino-Emo (40), Martin Pecar (10), Beno Selan (6), Aldin Jakupovic (7)
Maribor: Azbe Jug (1), Bradley M'Bondo (6), Pijus Sirvys (5), Omar Rekik (44), David Pejicic (79), Nejc Viher (4), Hillal Soudani (2), Isaac Tshipamba Mulowati (70), Benjamin Tetteh (30), Sheyi Ojo (17), Ali Reghba (11)
| Thay người | |||
| 56’ | Aldin Jakupovic Admir Bristric | 59’ | Pijus Sirvys Mark Spanring |
| 56’ | Martin Pecar Sandi Nuhanovic | 59’ | Isaac Tshipamba Mulowati Tine Cuk |
| 74’ | Gidado Victor Ntino-Emo Enrik Ostrc | 64’ | David Pejicic Karol Borys |
| 74’ | Jakoslav Stankovic Matic Ivansek | 77’ | Hillal Soudani Luis Carrero |
| 77’ | Ali Reghba Jean Michaël Seri | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Enrik Ostrc | Téva Gardies | ||
Admir Bristric | Luka Krajnc | ||
Kenan Toibibou | Mark Spanring | ||
Sandi Nuhanovic | Gregor Sikosek | ||
Rok Kopatin | Jean Michaël Seri | ||
Matic Ivansek | Nik Belovik | ||
David Stojanoski | Karol Borys | ||
Mark Kerin | Tine Cuk | ||
Borna Buljan | Matej Tadic | ||
Stefan Brankovski | |||
Kobi Bajc | |||
Luis Carrero | |||
Jean Michaël Seri | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 22 | 5 | 4 | 51 | 71 | T T T T T | |
| 2 | 31 | 17 | 7 | 7 | 25 | 58 | H T T T T | |
| 3 | 31 | 16 | 5 | 10 | 8 | 53 | H T T T T | |
| 4 | 30 | 14 | 8 | 8 | 16 | 50 | H B B T B | |
| 5 | 30 | 13 | 7 | 10 | 4 | 46 | B H T B B | |
| 6 | 30 | 11 | 6 | 13 | -13 | 39 | B T B B T | |
| 7 | 31 | 10 | 5 | 16 | -15 | 35 | B B T B B | |
| 8 | 30 | 6 | 7 | 17 | -21 | 25 | T H B B B | |
| 9 | 30 | 6 | 3 | 21 | -34 | 21 | B B B B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch