Thứ Năm, 17/09/2026

Trực tiếp kết quả NK Bravo vs Olimpija Ljubljana hôm nay 03-03-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 5, 03/3

Kết thúc

NK Bravo

NK Bravo

0 : 0

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

Hiệp một: 0-0
T5, 21:00 03/03/2022
Vòng 24 - VĐQG Slovenia
ZSD Ljubljana Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Robert Mudrazija (Thay: Marin Pilj)
46
Nik Prelec (Thay: Mustafa Nukic)
58
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Aljosa Matko)
68
Almedin Ziljkic (Thay: Mario Kvesic)
68
Loren Maruzin (Thay: Gregor Bajde)
76
Amar Memic (Thay: Luka Kerin)
78
Gal Kurez (Thay: Martin Kramaric)
78
Robert Mudrazija
84

Thống kê trận đấu NK Bravo vs Olimpija Ljubljana

số liệu thống kê
NK Bravo
NK Bravo
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 7
2 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
23 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 5
12 Phát bóng 5

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
30/10 - 2021
03/03 - 2022
02/05 - 2022
31/07 - 2022
09/10 - 2022
11/02 - 2023
10/04 - 2023
23/09 - 2023
07/12 - 2023
16/03 - 2024
19/05 - 2024
22/09 - 2024
07/12 - 2024
30/03 - 2025
24/05 - 2025
20/09 - 2025
07/12 - 2025
22/03 - 2026
24/05 - 2026
19/07 - 2026

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
H1: 1-0
24/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 0-0
10/08 - 2026
02/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
VĐQG Slovenia
26/07 - 2026
H1: 0-1
Europa Conference League
24/07 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
03/08 - 2026
25/07 - 2026
19/07 - 2026
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow