Sandi Nuhanovic 1 | |
Nino Kukovec 32 | |
Beno Selan 38 | |
Rok Maher (Thay: Beno Selan) 61 | |
Lan Hribar (Thay: Matic Ivanšek) 72 | |
Darly Nlandu (Thay: Dejan Vokic) 75 | |
Gal Puconja (Thay: Martin Pecar) 79 | |
Caio Da Cruz Oliveira Queiroz (Thay: Madzid Sosic) 83 | |
Nino Kukovec (Kiến tạo: Darly Nlandu) 84 | |
Ivan Krolo (Thay: Nino Kukovec) 90 | |
Marko Merdovic (Thay: Stipo Markovic) 90 |
Thống kê trận đấu NK Bravo vs Radomlje
số liệu thống kê

NK Bravo

Radomlje
1 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
34 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát NK Bravo vs Radomlje
| Thay người | |||
| 61’ | Beno Selan Rok Maher | 75’ | Dejan Vokic Darly Nlandu |
| 72’ | Matic Ivanšek Lan Hribar | 83’ | Madzid Sosic Caio Da Cruz Oliveira Queiroz |
| 79’ | Martin Pecar Gal Puconja | 90’ | Stipo Markovic Marko Merdovic |
| 90’ | Nino Kukovec Ivan Krolo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nikola Janjic | Tilen Gasper Stiftar | ||
Lan Hribar | Zan Zaler | ||
Gal Puconja | Franjo Posavac | ||
Gal Lubej Fink | Andrej Pogacar | ||
Rok Maher | Darly Nlandu | ||
Marin Zgomba | Patrik Mesaric | ||
Jakov Gurlica | Marko Merdovic | ||
Ivan Krolo | |||
Rok Jazbec | |||
Tibor Gorenc Stankovic | |||
Caio Da Cruz Oliveira Queiroz | |||
Luka Cerar | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
| 10 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch