Damjan Vuklisevic 21 | |
Filip Stuparevic 24 | |
Lukas Hempt 28 | |
Tom Alen Tolic (Thay: Daniel Offenbacher) 63 | |
Jan Dapo (Thay: Jost Pisek) 63 | |
Denis Popovic (Thay: Tamar Svetlin) 65 | |
Lovro Bizjak (Thay: Julien Lamy) 65 | |
Filip Stuparevic 66 | |
(Pen) Denis Popovic 74 | |
Nick Perc (Thay: Mario Krstovski) 74 | |
Gregor Bajde (Thay: Edmilson de Paula Santos Filho) 81 | |
Marco Dulca (Thay: Egor Prutsev) 81 | |
Sacha Marasovic (Thay: Nick Perc) 85 | |
Gasper Cerne (Thay: Benjamin Markus) 85 | |
Gregor Bajde 89+2' | |
Klemen Nemanic (Thay: Luka Bobicanec) 90 |
Thống kê trận đấu NK Celje vs Domzale
số liệu thống kê

NK Celje

Domzale
8 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 1
3 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
12 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Celje vs Domzale
| Thay người | |||
| 65’ | Julien Lamy Lovro Bizjak | 63’ | Daniel Offenbacher Tom Alen Tolic |
| 65’ | Tamar Svetlin Denis Popovic | 63’ | Jost Pisek Jan Dapo |
| 81’ | Edmilson de Paula Santos Filho Gregor Bajde | 74’ | Sacha Marasovic Nick Perc |
| 81’ | Egor Prutsev Marco Dulca | 85’ | Benjamin Markus Gasper Cerne |
| 90’ | Luka Bobicanec Klemen Nemanic | 85’ | Nick Perc Sacha Marasovic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Klemen Nemanic | Tom Alen Tolic | ||
Lovro Bizjak | Elmedin Fazlic | ||
Vid Koderman | Gasper Cerne | ||
Nejc Klasnja | Sacha Marasovic | ||
Nejc Ajhmajer | Nick Perc | ||
Lukas Macak | Jan Dapo | ||
Denis Popovic | Mirza Hasanbegovic | ||
Gregor Bajde | Benjamin Maticic | ||
Marco Dulca | Denny Tiganj | ||
Metod Jurhar | Alen Bukovec | ||
Belmin Bobaric | |||
Morre Makadji | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 5 | 4 | 35 | 53 | B T B B T | |
| 2 | 25 | 13 | 7 | 5 | 20 | 46 | T T H H T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 15 | 45 | H H T T B | |
| 4 | 25 | 12 | 6 | 7 | 7 | 42 | T H T H T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 1 | 37 | B T B T T | |
| 6 | 25 | 9 | 6 | 10 | -8 | 33 | H T H B B | |
| 7 | 25 | 9 | 4 | 12 | -8 | 31 | T B T B B | |
| 8 | 25 | 5 | 6 | 14 | -19 | 21 | B B B T B | |
| 9 | 25 | 6 | 3 | 16 | -22 | 21 | B B B B T | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch